Mã HS: 071332
Đậu đỏ đông khô
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm sản phẩm tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này được chia thành nhiều nhóm, như 0713 tương ứng với rau đậu khô, 0714 tương ứng với sắn và các loại khác. Lưu ý: Chương này không bao gồm rễ cây rang dùng làm chất thay thế cà phê, rễ dùng làm thức ăn chăn nuôi và một số cây dược liệu.
Nhóm
Nhóm 0713 bao gồm các loại đậu khô đã tách vỏ, dù đã bóc vỏ hay chưa, hoặc đã nghiền, bao gồm đậu khô dùng làm giống. Các phân nhóm cụ thể được phân chia theo giống đậu, như 071331 là đậu xanh, 071332 là đậu đỏ, 071333 là đậu trắng, v.v. Đậu khô cần được sấy khô, nhưng không được chế biến thêm.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 07 đại diện cho rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 là 13 đại diện cho rau đậu khô, tức là đậu khô đã tách vỏ. Chữ số thứ 5-6 là 32 đại diện cho đậu đỏ (đậu đỏ nhỏ), là một phân nhóm thuộc 0713. Mã đầy đủ 071332 tức là đậu đỏ khô đông lạnh, trong đó 'đông lạnh' có thể chỉ sản phẩm đã qua xử lý đông lạnh, nhưng cốt lõi là đậu khô.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đậu đỏ, đã qua xử lý đông khô, vẫn giữ đặc tính cơ bản của đậu khô, nên được phân loại vào 0713. Không phân loại vào 0712 (rau khô) vì 0712 là rau nguyên hạt, cắt khúc, v.v., còn đậu đỏ là loại đậu; không phân loại vào 0714 vì 0714 là rễ củ chứa tinh bột; không phân loại vào 2005 vì chưa qua chế biến thêm.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ 'đậu đỏ khô đông lạnh' hoặc 'đậu đỏ nhỏ (đậu đỏ)'
⚠️ Chỉ ghi 'đậu đỏ' mà không ghi rõ trạng thái, hoặc ghi nhầm thành 'đậu đỏ'
Loại thương hiệu
Ghi nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu ghi 'không'
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc bỏ sót
Phương pháp chế biến
Mô tả phương pháp xử lý như sấy khô, đông lạnh, như 'đông khô'
⚠️ Chỉ ghi 'khô' mà không đề cập đông lạnh, hoặc ghi nhầm 'tươi'
Trạng thái
Đã bóc vỏ, nghiền, có phải dùng làm giống hay không
⚠️ Không ghi rõ có phải dùng làm giống, hoặc ghi nhầm 'đã nghiền'
Quy cách
Như kích thước hạt, độ ẩm, v.v.
⚠️ Bỏ sót chỉ tiêu quan trọng như độ ẩm
Quy cách đóng gói
Như đóng bao, trọng lượng tịnh mỗi bao
⚠️ Đơn vị không thống nhất, như 'kilogram' và 'gam' lẫn lộn
Mục đích sử dụng
Ăn được, dùng làm giống hoặc khác
⚠️ Ghi nhầm 'dùng làm thức ăn chăn nuôi' (nên thuộc chương khác)
Ví dụ:
Tên hàng: Đậu đỏ khô đông lạnh; Loại thương hiệu: Không; Phương pháp chế biến: Đông khô; Trạng thái: Chưa bóc vỏ, chưa nghiền, không dùng làm giống; Quy cách: Độ ẩm ≤12%, kích thước hạt 3-4mm; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Mục đích sử dụng: Ăn được.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là loại đậu, đã tách vỏ và khô; 2) Giống là đậu đỏ (đậu đỏ nhỏ); 3) Chưa qua chế biến thêm (như hấp, nêm gia vị). Phù hợp với quy định nhóm 0713. Đông khô không thay đổi bản chất đậu khô.
Mã dễ nhầm:
071331 - Đậu xanh
Đậu xanh và đậu đỏ khác giống, phân loại hải quan cần phân biệt theo giống cụ thể, không được nhầm lẫn.
071333 - Đậu trắng
Đậu trắng có hình dạng, màu sắc khác với đậu đỏ, và phân nhóm khác, cần khai báo chính xác giống.
071339 - Đậu khô khác
071339 là đậu khô chưa được liệt kê, nếu đậu đỏ đã được liệt kê rõ ràng, không nên phân loại vào phân nhóm này.
071290 - Rau khô khác
071290 là rau khô, còn đậu đỏ là loại đậu, nên phân loại vào 0713.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Đậu đỏ khô đông lạnh nên phân loại vào mã HS nào?
A: Nên phân loại vào 071332, tức là đậu đỏ khô. Xử lý đông khô không thay đổi thuộc tính đậu khô, vẫn phân loại theo đậu khô.
Q: Làm thế nào để phân biệt mã HS của đậu đỏ và đậu trắng?
A: Đậu đỏ thuộc 071332, đậu trắng thuộc 071333. Chủ yếu dựa vào giống, đậu đỏ thường nhỏ hơn, có màu đỏ sẫm, đậu trắng lớn hơn, hình dạng đa dạng.
Q: Mã của đậu đỏ khô đông lạnh và đậu đỏ tươi đông lạnh khác nhau như thế nào?
A: Đậu đỏ tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0708, đậu đỏ đông lạnh thuộc 0710, còn đậu đỏ khô (bao gồm đông khô) thuộc 0713. Đậu đỏ khô đông lạnh do đã qua xử lý sấy khô, thuộc 0713.
Q: Khi khai báo có cần ghi rõ 'không dùng làm giống' không?
A: Có, nếu dùng làm giống, nên khai báo 'dùng làm giống', nếu không có thể bị nhầm vào phân nhóm dùng làm giống, ảnh hưởng đến thuế quan và điều kiện giám sát.
Q: Các yếu tố khai báo của đậu đỏ khô đông lạnh là gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, loại thương hiệu, phương pháp chế biến, trạng thái, quy cách, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, v.v., tham khảo danh mục khai báo chuẩn của hải quan.
Q: Nếu đậu đỏ đã nghiền, nên phân loại vào mã nào?
A: Đậu đỏ nghiền vẫn thuộc 071332, nhưng cần ghi rõ 'đã nghiền' trong trạng thái. Nếu chế biến thêm thành bột, có thể thuộc 1106.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của đậu đỏ khô đông lạnh?
A: Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' do Tổng cục Hải quan ban hành, hoặc thông qua quyết định trước về phân loại hải quan, hệ thống tra cứu thuế quan để có thuế suất mới nhất.
Q: Nhập khẩu đậu đỏ khô đông lạnh cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, v.v., cụ thể theo điều kiện giám sát hải quan, như có cần phê duyệt kiểm dịch hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.