Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm các sản phẩm từ rau (Chương 20) hoặc một số thực vật cụ thể (như cà phê, chè thuộc Chương 09). Chủ yếu liên quan đến rau được trồng hoặc thu hái để ăn. Nhóm 0710 bao gồm rau đông lạnh (dù đã hấp hoặc luộc chín hay chưa), bao gồm rau đậu đông lạnh, rau chân vịt, ngô ngọt đông lạnh, v.v. Nhưng không bao gồm khoai tây đông lạnh (0710.10) và ngô ngọt đông lạnh (0710.40) và các loại đã có tên cụ thể khác. 2 chữ số đầu 07 = rau ăn được, rễ và củ; chữ số thứ 3-4 là 10 = rau đông lạnh (dù đã hấp hoặc luộc chín hay chưa); chữ số thứ 5-6 là 30 = phân nhóm cụ thể, chỉ rau chân vịt đông lạnh. Do đó, 071030 là rau chân vịt đông lạnh, dù đã qua xử lý hấp hoặc luộc chín hay chưa, miễn là giữ trạng thái đông lạnh. Mặt hàng này là rau chân vịt đông lạnh, phù hợp với phạm vi rau đông lạnh 0710, và không thuộc các phân nhóm khác (như 0710.10 khoai tây đông lạnh, 0710.40 ngô ngọt đông lạnh, v.v.), nên được phân loại vào 0710.30. Nếu là rau chân vịt tươi hoặc ướp lạnh thì phân loại vào 0709.70, nếu là rau chân vịt khô thì phân loại vào 0712.90.
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm các sản phẩm từ rau (Chương 20) hoặc một số thực vật cụ thể (như cà phê, chè thuộc Chương 09). Chủ yếu liên quan đến rau được trồng hoặc thu hái để ăn.
Nhóm
Nhóm 0710 bao gồm rau đông lạnh (dù đã hấp hoặc luộc chín hay chưa), bao gồm rau đậu đông lạnh, rau chân vịt, ngô ngọt đông lạnh, v.v. Nhưng không bao gồm khoai tây đông lạnh (0710.10) và ngô ngọt đông lạnh (0710.40) và các loại đã có tên cụ thể khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 07 = rau ăn được, rễ và củ; chữ số thứ 3-4 là 10 = rau đông lạnh (dù đã hấp hoặc luộc chín hay chưa); chữ số thứ 5-6 là 30 = phân nhóm cụ thể, chỉ rau chân vịt đông lạnh. Do đó, 071030 là rau chân vịt đông lạnh, dù đã qua xử lý hấp hoặc luộc chín hay chưa, miễn là giữ trạng thái đông lạnh.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là rau chân vịt đông lạnh, phù hợp với phạm vi rau đông lạnh 0710, và không thuộc các phân nhóm khác (như 0710.10 khoai tây đông lạnh, 0710.40 ngô ngọt đông lạnh, v.v.), nên được phân loại vào 0710.30. Nếu là rau chân vịt tươi hoặc ướp lạnh thì phân loại vào 0709.70, nếu là rau chân vịt khô thì phân loại vào 0712.90.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên hàng hóa, phải cụ thể rõ ràng, ví dụ "Rau chân vịt đông lạnh". Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ghi rõ đông lạnh, ví dụ "đông lạnh", "cấp đông", có thể bổ sung đã hấp hay chưa. Thành phần: Điền thành phần chính, ví dụ "Rau chân vịt 100%". Quy cách đóng gói: Điền hình thức đóng gói và quy cách, ví dụ "10kg/thùng". Thương hiệu: Điền tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "Không". Ngày sản xuất: Điền ngày sản xuất cụ thể, định dạng YYYY-MM-DD. Hạn sử dụng: Điền thời hạn sử dụng, ví dụ "24 tháng". Tên hàng: Rau chân vịt đông lạnh; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông lạnh, chưa hấp; Thành phần: Rau chân vịt 100%; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Thương hiệu: XX; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng. Không ghi rõ trạng thái đông lạnh, có thể dẫn đến phân loại sai. Bỏ qua chất phụ gia trong thành phần, như muối, đường, v.v., ảnh hưởng đến phân loại. Quy cách đóng gói không đầy đủ, dẫn đến hải quan nghi vấn.
Tên hàng
Điền tên hàng hóa, phải cụ thể rõ ràng, ví dụ "Rau chân vịt đông lạnh".
⚠️ Ghi sai thành "Rau chân vịt" hoặc "Rau chân vịt cấp đông", không thể hiện trạng thái đông lạnh.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ đông lạnh, ví dụ "đông lạnh", "cấp đông", có thể bổ sung đã hấp hay chưa.
⚠️ Bỏ sót phương pháp đông lạnh, hoặc ghi sai thành "tươi", "ướp lạnh".
Thành phần
Điền thành phần chính, ví dụ "Rau chân vịt 100%".
⚠️ Không liệt kê chất phụ gia, như muối, chất bảo quản, v.v.
Quy cách đóng gói
Điền hình thức đóng gói và quy cách, ví dụ "10kg/thùng".
⚠️ Đơn vị đóng gói không rõ ràng, ví dụ "thùng" không ghi trọng lượng.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "Không".
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất cụ thể, định dạng YYYY-MM-DD.
⚠️ Sai định dạng ngày hoặc nhầm với hạn sử dụng.
Hạn sử dụng
Điền thời hạn sử dụng, ví dụ "24 tháng".
⚠️ Không ghi đơn vị hoặc mâu thuẫn logic với ngày sản xuất.
Ví dụ: Tên hàng: Rau chân vịt đông lạnh; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông lạnh, chưa hấp; Thành phần: Rau chân vịt 100%; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Thương hiệu: XX; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng.
Lỗi thường gặp:
Không ghi rõ trạng thái đông lạnh, có thể dẫn đến phân loại sai.
Bỏ qua chất phụ gia trong thành phần, như muối, đường, v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
Quy cách đóng gói không đầy đủ, dẫn đến hải quan nghi vấn.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa là rau chân vịt, đã qua xử lý đông lạnh, chưa qua chế biến thêm (như gia vị, chiên, v.v.). Theo Quy tắc tổng quát 1 và 6 về phân loại HS, rau chân vịt đông lạnh phải được phân loại vào 0710.30. Nếu đã qua hấp, vẫn phân loại vào 0710, nhưng cần khai báo mức độ hấp. 070970 Rau chân vịt tươi hoặc ướp lạnh: Trạng thái khác nhau, 070970 là tươi hoặc ướp lạnh, 071030 là đông lạnh. 071290 Rau chân vịt khô: Phương pháp bảo quản khác nhau, 071290 là khô, 071030 là đông lạnh. 200490 Rau đông lạnh khác (đã xử lý bằng giấm hoặc axit axetic): Phương pháp chế biến khác nhau, 200490 là ngâm giấm hoặc xử lý axit axetic, 071030 là đông lạnh đơn thuần. 071080 Rau đông lạnh khác: Chủng loại cụ thể khác nhau, 071080 là rau đông lạnh chưa có tên cụ thể, 071030 là rau chân vịt đông lạnh. Có phải là rau chân vịt không? Đã qua xử lý đông lạnh chưa? Đã qua hấp hoặc luộc chín chưa? Đã qua xử lý bằng giấm hoặc axit axetic chưa? Có trộn với các loại rau khác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa là rau chân vịt, đã qua xử lý đông lạnh, chưa qua chế biến thêm (như gia vị, chiên, v.v.). Theo Quy tắc tổng quát 1 và 6 về phân loại HS, rau chân vịt đông lạnh phải được phân loại vào 0710.30. Nếu đã qua hấp, vẫn phân loại vào 0710, nhưng cần khai báo mức độ hấp.
Mã dễ nhầm:
070970 - Rau chân vịt tươi hoặc ướp lạnh
Trạng thái khác nhau, 070970 là tươi hoặc ướp lạnh, 071030 là đông lạnh.
071290 - Rau chân vịt khô
Phương pháp bảo quản khác nhau, 071290 là khô, 071030 là đông lạnh.
200490 - Rau đông lạnh khác (đã xử lý bằng giấm hoặc axit axetic)
Phương pháp chế biến khác nhau, 200490 là ngâm giấm hoặc xử lý axit axetic, 071030 là đông lạnh đơn thuần.
071080 - Rau đông lạnh khác
Chủng loại cụ thể khác nhau, 071080 là rau đông lạnh chưa có tên cụ thể, 071030 là rau chân vịt đông lạnh.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải là rau chân vịt không?
✓ Đã qua xử lý đông lạnh chưa?
✓ Đã qua hấp hoặc luộc chín chưa?
✓ Đã qua xử lý bằng giấm hoặc axit axetic chưa?
✓ Có trộn với các loại rau khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của rau chân vịt đông lạnh là gì? Mã HS của rau chân vịt đông lạnh là 071030. Mã này áp dụng cho rau chân vịt đông lạnh, dù đã qua hấp hoặc luộc chín hay chưa, nhưng chưa qua chế biến thêm. Mã HS của rau chân vịt đông lạnh và rau chân vịt tươi khác nhau như thế nào? Rau chân vịt tươi hoặc ướp lạnh phân loại vào 070970, còn rau chân vịt đông lạnh phân loại vào 071030. Khác biệt chính ở trạng thái bảo quản, xử lý đông lạnh đã thay đổi phân loại. Nếu rau chân vịt đông lạnh đã qua hấp, mã HS có thay đổi không? Không, 0710 bao gồm rau đông lạnh, dù đã hấp hoặc luộc chín hay chưa. Miễn là giữ trạng thái đông lạnh và chưa qua chế biến thêm, vẫn phân loại vào 071030. Làm thế nào để phân biệt mã HS của rau chân vịt đông lạnh và rau chân vịt khô? Rau chân vịt khô phân loại vào 071290, rau chân vịt đông lạnh phân loại vào 071030. Khác biệt ở phương pháp bảo quản: khô và đông lạnh. Khi khai báo rau chân vịt đông lạnh cần lưu ý những yếu tố nào? Cần khai báo tên hàng, phương pháp chế biến hoặc bảo quản (đông lạnh), thành phần, quy cách đóng gói, thương hiệu, ngày sản xuất, hạn sử dụng, v.v. Đảm bảo ghi rõ trạng thái đông lạnh, tránh phân loại sai. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của rau chân vịt đông lạnh? Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc hải quan nước đến, sử dụng mã HS 071030 để tra cứu thuế suất mới nhất. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Rau chân vịt đông lạnh có thể phân loại vào 200490 không? Không, 200490 áp dụng cho rau đông lạnh đã qua xử lý bằng giấm hoặc axit axetic, còn rau chân vịt đông lạnh chưa qua xử lý giấm, nên phân loại vào 071030. Kinh doanh thương mại điện tử xuyên biên giới bán rau chân vịt đông lạnh, mã HS có nhất quán không? Có, dù là thương mại thông thường hay thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS đều được phân loại theo thuộc tính thực tế của hàng hóa, rau chân vịt đông lạnh thống nhất sử dụng 071030.
Q: Mã HS của rau chân vịt đông lạnh là gì?
A: Mã HS của rau chân vịt đông lạnh là 071030. Mã này áp dụng cho rau chân vịt đông lạnh, dù đã qua hấp hoặc luộc chín hay chưa, nhưng chưa qua chế biến thêm.
Q: Mã HS của rau chân vịt đông lạnh và rau chân vịt tươi khác nhau như thế nào?
A: Rau chân vịt tươi hoặc ướp lạnh phân loại vào 070970, còn rau chân vịt đông lạnh phân loại vào 071030. Khác biệt chính ở trạng thái bảo quản, xử lý đông lạnh đã thay đổi phân loại.
Q: Nếu rau chân vịt đông lạnh đã qua hấp, mã HS có thay đổi không?
A: Không, 0710 bao gồm rau đông lạnh, dù đã hấp hoặc luộc chín hay chưa. Miễn là giữ trạng thái đông lạnh và chưa qua chế biến thêm, vẫn phân loại vào 071030.
Q: Làm thế nào để phân biệt mã HS của rau chân vịt đông lạnh và rau chân vịt khô?
A: Rau chân vịt khô phân loại vào 071290, rau chân vịt đông lạnh phân loại vào 071030. Khác biệt ở phương pháp bảo quản: khô và đông lạnh.
Q: Khi khai báo rau chân vịt đông lạnh cần lưu ý những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, phương pháp chế biến hoặc bảo quản (đông lạnh), thành phần, quy cách đóng gói, thương hiệu, ngày sản xuất, hạn sử dụng, v.v. Đảm bảo ghi rõ trạng thái đông lạnh, tránh phân loại sai.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của rau chân vịt đông lạnh?
A: Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc hải quan nước đến, sử dụng mã HS 071030 để tra cứu thuế suất mới nhất. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Rau chân vịt đông lạnh có thể phân loại vào 200490 không?
A: Không, 200490 áp dụng cho rau đông lạnh đã qua xử lý bằng giấm hoặc axit axetic, còn rau chân vịt đông lạnh chưa qua xử lý giấm, nên phân loại vào 071030.
Q: Kinh doanh thương mại điện tử xuyên biên giới bán rau chân vịt đông lạnh, mã HS có nhất quán không?
A: Có, dù là thương mại thông thường hay thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS đều được phân loại theo thuộc tính thực tế của hàng hóa, rau chân vịt đông lạnh thống nhất sử dụng 071030.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.