Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau quả tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời, khô và đậu đã bóc vỏ. Các mặt hàng trong chương này đều là nông sản thực phẩm có nguồn gốc thực vật, liên quan đến trồng trọt, thu hoạch, chế biến sơ cấp, là mặt hàng nhạy cảm và có yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt trong thương mại quốc tế. Trong chương, các nhóm hàng được phân chia theo trạng thái bảo quản và mức độ chế biến, từ tươi ướp lạnh đến đông lạnh, bảo quản tạm thời, khô, thể hiện logic tăng dần mức độ chế biến. Nhóm 0710 chỉ rau đông lạnh (dù đã hấp chín hay chưa), tức là rau đã qua xử lý đông lạnh nhưng chưa qua chế biến thêm. Bao gồm rau đậu đông lạnh, rau chân vịt đông lạnh, ngô ngọt đông lạnh, v.v. Đông lạnh nghĩa là làm lạnh xuống dưới điểm đóng băng để sản phẩm bị đông cứng, hấp chín chỉ là xử lý nhiệt đơn giản, nếu qua chiên, ngâm giấm hoặc chế biến sâu khác thì phân loại vào chương 20. Nhóm hàng này là mặt hàng giá trị gia tăng cao trong thương mại rau quả, cần vận chuyển chuỗi lạnh. 2 chữ số đầu 07 = Chương 7 rau ăn được, rễ và củ, xác định nhóm lớn là rau. Chữ số thứ 3-4 là 10 = nhóm 0710 rau đông lạnh (dù đã hấp chín hay chưa), xác định trạng thái chế biến là đông lạnh. Chữ số thứ 5-6 là 29 = phân nhóm 071029, trong nhóm 0710, trước tiên phân theo giống: 071021-071029 là rau đậu, trong đó 071021-071028 là các loại đậu cụ thể (đậu Hà Lan, đậu đũa, đậu cô ve, v.v.), 071029 là rau đậu khác, tức là rau đậu đông lạnh chưa được liệt kê tên. Mặt hàng này là rau đậu đông lạnh, do trạng thái đông lạnh nên phân loại vào 0710, và do giống đậu không nằm trong phạm vi liệt kê cụ thể của 071021-071028, nên phân loại vào 071029 khác. Nếu là đậu tươi hoặc ướp lạnh thì phân loại vào 0708, nếu là đậu khô thì phân loại vào 0713, nếu qua chiên hoặc chế biến sâu khác thì phân loại vào 2004 hoặc 2005. Đông lạnh là đặc điểm phân loại cốt lõi, giống là căn cứ phán định dự phòng.
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau quả tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời, khô và đậu đã bóc vỏ. Các mặt hàng trong chương này đều là nông sản thực phẩm có nguồn gốc thực vật, liên quan đến trồng trọt, thu hoạch, chế biến sơ cấp, là mặt hàng nhạy cảm và có yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt trong thương mại quốc tế. Trong chương, các nhóm hàng được phân chia theo trạng thái bảo quản và mức độ chế biến, từ tươi ướp lạnh đến đông lạnh, bảo quản tạm thời, khô, thể hiện logic tăng dần mức độ chế biến.
Nhóm
Nhóm 0710 chỉ rau đông lạnh (dù đã hấp chín hay chưa), tức là rau đã qua xử lý đông lạnh nhưng chưa qua chế biến thêm. Bao gồm rau đậu đông lạnh, rau chân vịt đông lạnh, ngô ngọt đông lạnh, v.v. Đông lạnh nghĩa là làm lạnh xuống dưới điểm đóng băng để sản phẩm bị đông cứng, hấp chín chỉ là xử lý nhiệt đơn giản, nếu qua chiên, ngâm giấm hoặc chế biến sâu khác thì phân loại vào chương 20. Nhóm hàng này là mặt hàng giá trị gia tăng cao trong thương mại rau quả, cần vận chuyển chuỗi lạnh.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 07 = Chương 7 rau ăn được, rễ và củ, xác định nhóm lớn là rau. Chữ số thứ 3-4 là 10 = nhóm 0710 rau đông lạnh (dù đã hấp chín hay chưa), xác định trạng thái chế biến là đông lạnh. Chữ số thứ 5-6 là 29 = phân nhóm 071029, trong nhóm 0710, trước tiên phân theo giống: 071021-071029 là rau đậu, trong đó 071021-071028 là các loại đậu cụ thể (đậu Hà Lan, đậu đũa, đậu cô ve, v.v.), 071029 là rau đậu khác, tức là rau đậu đông lạnh chưa được liệt kê tên.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là rau đậu đông lạnh, do trạng thái đông lạnh nên phân loại vào 0710, và do giống đậu không nằm trong phạm vi liệt kê cụ thể của 071021-071028, nên phân loại vào 071029 khác. Nếu là đậu tươi hoặc ướp lạnh thì phân loại vào 0708, nếu là đậu khô thì phân loại vào 0713, nếu qua chiên hoặc chế biến sâu khác thì phân loại vào 2004 hoặc 2005. Đông lạnh là đặc điểm phân loại cốt lõi, giống là căn cứ phán định dự phòng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng (tiếng Trung và tiếng nước ngoài): Khai báo chính xác tên hàng hóa, như đậu Hà Lan đông lạnh, đậu tằm đông lạnh, v.v., tên tiếng nước ngoài phải khớp với hợp đồng. Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: Giải thích liệu trước khi đông lạnh có qua hấp chín, chần, v.v., như 'chưa hấp chín', 'đông lạnh sau khi luộc nước'. Trạng thái (tươi, ướp lạnh, đông lạnh): Xác định rõ là trạng thái đông lạnh, nhiệt độ phải thấp hơn điểm đóng băng của sản phẩm, khác biệt với ướp lạnh hoặc bảo quản tươi. Thành phần quy cách: Khai báo hàm lượng thành phần chính, quy cách (như kích thước hạt, chiều dài), quy cách đóng gói, v.v. Loại nhãn hiệu: Điền không nhãn hiệu, nhãn hiệu tự chủ trong nước, nhãn hiệu nước ngoài, v.v., theo quy định khai báo của hải quan. Quy cách đóng gói: Ghi rõ đóng gói bán lẻ hoặc không bán lẻ, như đóng túi, đóng thùng và trọng lượng mỗi kiện. Xuất xứ: Khai báo quốc gia hoặc khu vực sản xuất hoặc chế biến hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại. Tên hàng: Đậu Hà Lan đông lạnh (Frozen Green Beans); Phương pháp sản xuất bảo quản: chưa hấp chín, đông lạnh nhanh; Trạng thái: đông lạnh; Thành phần quy cách: đậu Hà Lan 100%, kích thước hạt 8-10mm; Loại nhãn hiệu: không nhãn hiệu; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng, không bán lẻ; Xuất xứ: Thái Lan. Bỏ sót quy trình hấp chín, nếu sau khi luộc nước rồi đông lạnh vẫn phân loại vào 0710, nhưng cần ghi rõ. Nhầm lẫn đậu đông lạnh với đậu khô, đậu khô phải phân loại vào 0713. Không phân biệt đóng gói bán lẻ, ảnh hưởng đến giá tính thuế và áp dụng thuế suất.
Tên hàng (tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Khai báo chính xác tên hàng hóa, như đậu Hà Lan đông lạnh, đậu tằm đông lạnh, v.v., tên tiếng nước ngoài phải khớp với hợp đồng.
⚠️ Chỉ ghi 'rau đậu đông lạnh' quá chung chung, không ghi rõ giống cụ thể.
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản
Giải thích liệu trước khi đông lạnh có qua hấp chín, chần, v.v., như 'chưa hấp chín', 'đông lạnh sau khi luộc nước'.
⚠️ Bỏ sót quy trình hấp chín, phân loại nhầm vào mục chưa hấp chín của 0710.
Trạng thái (tươi, ướp lạnh, đông lạnh)
Xác định rõ là trạng thái đông lạnh, nhiệt độ phải thấp hơn điểm đóng băng của sản phẩm, khác biệt với ướp lạnh hoặc bảo quản tươi.
⚠️ Khai báo nhầm đậu ướp lạnh là đông lạnh, dẫn đến phân loại sai.
Thành phần quy cách
Khai báo hàm lượng thành phần chính, quy cách (như kích thước hạt, chiều dài), quy cách đóng gói, v.v.
⚠️ Mô tả quy cách không rõ ràng, ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại của hải quan.
Loại nhãn hiệu
Điền không nhãn hiệu, nhãn hiệu tự chủ trong nước, nhãn hiệu nước ngoài, v.v., theo quy định khai báo của hải quan.
⚠️ Điền loại nhãn hiệu không đúng quy định, như ghi trực tiếp tên nhãn hiệu.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ đóng gói bán lẻ hoặc không bán lẻ, như đóng túi, đóng thùng và trọng lượng mỗi kiện.
⚠️ Không phân biệt đóng gói bán lẻ và không bán lẻ, ảnh hưởng đến áp dụng thuế suất.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia hoặc khu vực sản xuất hoặc chế biến hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ không trung thực, không được hưởng thuế quan ưu đãi.
Ví dụ: Tên hàng: Đậu Hà Lan đông lạnh (Frozen Green Beans); Phương pháp sản xuất bảo quản: chưa hấp chín, đông lạnh nhanh; Trạng thái: đông lạnh; Thành phần quy cách: đậu Hà Lan 100%, kích thước hạt 8-10mm; Loại nhãn hiệu: không nhãn hiệu; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng, không bán lẻ; Xuất xứ: Thái Lan.
Lỗi thường gặp:
Bỏ sót quy trình hấp chín, nếu sau khi luộc nước rồi đông lạnh vẫn phân loại vào 0710, nhưng cần ghi rõ.
Nhầm lẫn đậu đông lạnh với đậu khô, đậu khô phải phân loại vào 0713.
Không phân biệt đóng gói bán lẻ, ảnh hưởng đến giá tính thuế và áp dụng thuế suất.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là rau đậu; 2) Trạng thái là đông lạnh (đã qua xử lý đông cứng); 3) Chưa qua chiên, ngâm giấm hoặc chế biến sâu khác. Nếu thỏa mãn các điều kiện trên, phân loại vào 0710. Trong nhóm 0710, xác định phân nhóm theo giống đậu: đậu Hà Lan, đậu đũa, đậu cô ve, v.v. có liệt kê cụ thể, các loại đậu khác phân loại vào 071029. Cần lưu ý hấp chín chỉ là xử lý nhiệt đơn giản, không thay đổi phân loại. 0708 Rau đậu tươi hoặc ướp lạnh: Trạng thái khác nhau: 0708 là tươi hoặc ướp lạnh, chưa đông lạnh; 071029 là đông lạnh. Nhiệt độ ướp lạnh trên 0°C, đông lạnh phải dưới điểm đóng băng. 0713 Rau đậu khô: Phương pháp chế biến khác nhau: 0713 là khô (khử nước), 071029 là đông lạnh. Đậu khô không có độ ẩm, đậu đông lạnh giữ độ ẩm. 2004 Rau đông lạnh khác (ngâm giấm hoặc axit axetic): Mức độ chế biến khác nhau: 2004 là ngâm giấm rồi đông lạnh, 071029 chỉ đông lạnh. Ngâm giấm thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm. 2005 Rau đông lạnh khác (không ngâm giấm): 2005 là qua chiên, nướng hoặc chế biến sâu khác rồi đông lạnh, 071029 chỉ đông lạnh đơn giản hoặc hấp chín. Xác nhận hàng hóa là rau đậu, không phải rau khác. Xác nhận trạng thái là đông lạnh, không phải ướp lạnh hoặc khô. Xác nhận chưa qua ngâm giấm hoặc chiên hoặc chế biến sâu khác. Xác nhận giống đậu không nằm trong liệt kê cụ thể của 071021-071028. Kiểm tra các yếu tố khai báo có đầy đủ và chính xác không.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là rau đậu; 2) Trạng thái là đông lạnh (đã qua xử lý đông cứng); 3) Chưa qua chiên, ngâm giấm hoặc chế biến sâu khác. Nếu thỏa mãn các điều kiện trên, phân loại vào 0710. Trong nhóm 0710, xác định phân nhóm theo giống đậu: đậu Hà Lan, đậu đũa, đậu cô ve, v.v. có liệt kê cụ thể, các loại đậu khác phân loại vào 071029. Cần lưu ý hấp chín chỉ là xử lý nhiệt đơn giản, không thay đổi phân loại.
Mã dễ nhầm:
0708 - Rau đậu tươi hoặc ướp lạnh
Trạng thái khác nhau: 0708 là tươi hoặc ướp lạnh, chưa đông lạnh; 071029 là đông lạnh. Nhiệt độ ướp lạnh trên 0°C, đông lạnh phải dưới điểm đóng băng.
0713 - Rau đậu khô
Phương pháp chế biến khác nhau: 0713 là khô (khử nước), 071029 là đông lạnh. Đậu khô không có độ ẩm, đậu đông lạnh giữ độ ẩm.
2004 - Rau đông lạnh khác (ngâm giấm hoặc axit axetic)
Mức độ chế biến khác nhau: 2004 là ngâm giấm rồi đông lạnh, 071029 chỉ đông lạnh. Ngâm giấm thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm.
2005 - Rau đông lạnh khác (không ngâm giấm)
2005 là qua chiên, nướng hoặc chế biến sâu khác rồi đông lạnh, 071029 chỉ đông lạnh đơn giản hoặc hấp chín.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa là rau đậu, không phải rau khác.
✓ Xác nhận trạng thái là đông lạnh, không phải ướp lạnh hoặc khô.
✓ Xác nhận chưa qua ngâm giấm hoặc chiên hoặc chế biến sâu khác.
✓ Xác nhận giống đậu không nằm trong liệt kê cụ thể của 071021-071028.
✓ Kiểm tra các yếu tố khai báo có đầy đủ và chính xác không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt về mã HS giữa rau đậu đông lạnh và rau đậu ướp lạnh là gì? Rau đậu đông lạnh phân loại vào 071029, rau đậu ướp lạnh phân loại vào 0708. Khác biệt chính là xử lý nhiệt độ: đông lạnh cần làm nhiệt độ trung tâm sản phẩm dưới điểm đóng băng, tạo trạng thái đông cứng; ướp lạnh chỉ làm lạnh xuống khoảng 0°C, chưa đông cứng. Khi khai báo hải quan cần cung cấp chứng nhận ghi nhiệt độ. Rau đậu đông lạnh sau khi luộc nước, mã HS có thay đổi không? Không. Nhóm 0710 quy định rõ bao gồm rau đông lạnh 'dù đã hấp chín hay chưa'. Luộc nước thuộc xử lý nhiệt đơn giản, không thay đổi phân loại. Nhưng nếu sau khi luộc nước tiếp tục nêm gia vị hoặc chiên, thì có thể phân loại vào chương 20. Khi khai báo cần ghi rõ quy trình hấp chín. Làm thế nào phân biệt rau đậu đông lạnh và rau đậu khô? Rau đậu đông lạnh phân loại vào 071029, đậu khô phân loại vào 0713. Khác biệt ở hàm lượng độ ẩm và phương pháp chế biến: đậu đông lạnh giữ độ ẩm, qua xử lý đông lạnh nhanh; đậu khô qua khử nước làm khô, hàm lượng độ ẩm thấp. Hải quan có thể kiểm tra chỉ số độ ẩm. Trong các yếu tố khai báo của rau đậu đông lạnh, loại nhãn hiệu điền như thế nào? Loại nhãn hiệu điền theo quy định hải quan: không nhãn hiệu, nhãn hiệu tự chủ trong nước, nhãn hiệu thu mua trong nước, nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), nhãn hiệu nước ngoài (khác). Không thể điền trực tiếp tên nhãn hiệu, cần chọn loại tương ứng. Khi nhập khẩu rau đậu đông lạnh, trọng điểm kiểm tra của hải quan là gì? Trọng điểm bao gồm: 1) Trạng thái đông lạnh có được duy trì không, có bị rã đông biến chất không; 2) Giống có khớp với khai báo không; 3) Có mang đất, sâu bệnh không; 4) Nhãn mác đóng gói có đạt tiêu chuẩn không; 5) Chứng nhận xuất xứ và chứng nhận kiểm dịch. Bán rau đậu đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, áp dụng mã HS nào? Thông thường vẫn phân loại vào 071029, nhưng nếu là đóng gói nhỏ bán lẻ, cần lưu ý quy cách đóng gói trong yếu tố khai báo. Thương mại điện tử xuyên biên giới có thể liên quan đến thuế bưu phẩm hoặc thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới, cần xác định theo phương thức quản lý thực tế. Thuế suất thuế quan của rau đậu đông lạnh tra cứu như thế nào? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' để có thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo xuất xứ, hiệp định thương mại, đề nghị lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn. Phân loại nhầm rau đậu đông lạnh vào 0708 sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thu thuế quan và quản lý thương mại. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng đến cấp tín dụng doanh nghiệp. Đề nghị khai báo trung thực, khi cần thiết xin phân loại trước.
Q: Sự khác biệt về mã HS giữa rau đậu đông lạnh và rau đậu ướp lạnh là gì?
A: Rau đậu đông lạnh phân loại vào 071029, rau đậu ướp lạnh phân loại vào 0708. Khác biệt chính là xử lý nhiệt độ: đông lạnh cần làm nhiệt độ trung tâm sản phẩm dưới điểm đóng băng, tạo trạng thái đông cứng; ướp lạnh chỉ làm lạnh xuống khoảng 0°C, chưa đông cứng. Khi khai báo hải quan cần cung cấp chứng nhận ghi nhiệt độ.
Q: Rau đậu đông lạnh sau khi luộc nước, mã HS có thay đổi không?
A: Không. Nhóm 0710 quy định rõ bao gồm rau đông lạnh 'dù đã hấp chín hay chưa'. Luộc nước thuộc xử lý nhiệt đơn giản, không thay đổi phân loại. Nhưng nếu sau khi luộc nước tiếp tục nêm gia vị hoặc chiên, thì có thể phân loại vào chương 20. Khi khai báo cần ghi rõ quy trình hấp chín.
Q: Làm thế nào phân biệt rau đậu đông lạnh và rau đậu khô?
A: Rau đậu đông lạnh phân loại vào 071029, đậu khô phân loại vào 0713. Khác biệt ở hàm lượng độ ẩm và phương pháp chế biến: đậu đông lạnh giữ độ ẩm, qua xử lý đông lạnh nhanh; đậu khô qua khử nước làm khô, hàm lượng độ ẩm thấp. Hải quan có thể kiểm tra chỉ số độ ẩm.
Q: Trong các yếu tố khai báo của rau đậu đông lạnh, loại nhãn hiệu điền như thế nào?
A: Loại nhãn hiệu điền theo quy định hải quan: không nhãn hiệu, nhãn hiệu tự chủ trong nước, nhãn hiệu thu mua trong nước, nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), nhãn hiệu nước ngoài (khác). Không thể điền trực tiếp tên nhãn hiệu, cần chọn loại tương ứng.
Q: Khi nhập khẩu rau đậu đông lạnh, trọng điểm kiểm tra của hải quan là gì?
A: Trọng điểm bao gồm: 1) Trạng thái đông lạnh có được duy trì không, có bị rã đông biến chất không; 2) Giống có khớp với khai báo không; 3) Có mang đất, sâu bệnh không; 4) Nhãn mác đóng gói có đạt tiêu chuẩn không; 5) Chứng nhận xuất xứ và chứng nhận kiểm dịch.
Q: Bán rau đậu đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, áp dụng mã HS nào?
A: Thông thường vẫn phân loại vào 071029, nhưng nếu là đóng gói nhỏ bán lẻ, cần lưu ý quy cách đóng gói trong yếu tố khai báo. Thương mại điện tử xuyên biên giới có thể liên quan đến thuế bưu phẩm hoặc thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới, cần xác định theo phương thức quản lý thực tế.
Q: Thuế suất thuế quan của rau đậu đông lạnh tra cứu như thế nào?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' để có thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo xuất xứ, hiệp định thương mại, đề nghị lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Phân loại nhầm rau đậu đông lạnh vào 0708 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thu thuế quan và quản lý thương mại. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng đến cấp tín dụng doanh nghiệp. Đề nghị khai báo trung thực, khi cần thiết xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.