Mã HS: 070991
Ngô ngọt tươi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm các loại rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Đây là chương cốt lõi trong thương mại nông sản, liên quan đến hạn ngạch thuế quan, thuế suất theo mùa, kiểm dịch thực vật và các điều kiện quản lý phức tạp khác. Trong chương, các mặt hàng được phân chia theo loại rau và mức độ chế biến, rau tươi hoặc ướp lạnh chủ yếu thuộc nhóm 0701-0709, trong đó 0709 là các loại rau tươi hoặc ướp lạnh khác, là một trong những nhóm hàng có phạm vi mặt hàng rộng nhất trong chương này.
Nhóm
Nhóm 0709 bao gồm các loại rau tươi hoặc ướp lạnh khác, tức là các loại rau tươi hoặc ướp lạnh không được liệt kê trong các nhóm trước đó (0701-0708). Nhóm này bao gồm ngô ngọt, nấm, ớt, rau chân vịt, rau salad và nhiều loại khác. Ngô ngọt mặc dù thuộc cây ngũ cốc, nhưng vì được sử dụng như rau khi chưa chín, nên được phân loại vào chương này chứ không phải chương 10 ngũ cốc. Dưới nhóm 0709 được phân chia chi tiết hơn theo giống cụ thể, ngô ngọt tương ứng với phân nhóm 0709.91.
Phân tích từng chữ số
Mã 070991 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu "07" chỉ Chương 7 (rau ăn được, rễ và củ); chữ số thứ 3-4 "09" chỉ nhóm 0709 (các loại rau tươi hoặc ướp lạnh khác); chữ số thứ 5-6 "91" chỉ phân nhóm 0709.91, tức là ngô ngọt (Zea mays var. saccharata). Phân nhóm này chỉ áp dụng cho ngô ngọt tươi hoặc ướp lạnh, không bao gồm ngô ngọt đông lạnh (thuộc 0710.40), ngô ngọt khô (thuộc 0712.90) hoặc ngô ngọt dùng làm giống (thuộc 1005.10).
Căn cứ phân loại
Ngô ngọt tươi được phân loại vào 0709.91 chứ không phải 1005.90 (ngô khác), vì ngô ngọt được thu hoạch khi chưa chín, được sử dụng như rau, phù hợp với định nghĩa "rau ăn được" của Chương 7. Trong khi 1005.90 bao gồm ngô đã chín được sử dụng như ngũ cốc (như ngô làm thức ăn chăn nuôi, ngô làm tinh bột). Ngoài ra, ngô ngọt đông lạnh thuộc 0710.40, ngô ngọt khô thuộc 0712.90, ngô ngọt dùng làm giống thuộc 1005.10, đều không thuộc nhóm này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ "ngô ngọt tươi" hoặc "ngô ngọt ướp lạnh", tránh ghi chung chung là "ngô".
⚠️ Chỉ khai báo "ngô", không phân biệt ngô ngọt với ngô thường.
Loại thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, không có thương hiệu thì điền "không nhãn hiệu", hoặc chọn loại "thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)" "thương hiệu trong nước"等.
⚠️ Thương hiệu không khớp với bao bì thực tế, hoặc thiếu loại thương hiệu.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Căn cứ vào việc có được hưởng ưu đãi thuế xuất khẩu hoặc thuế suất hiệp định thương mại tự do hay không, điền "xuất khẩu có ưu đãi" hoặc "xuất khẩu không ưu đãi".
⚠️ Đánh dấu sai tình trạng ưu đãi, dẫn đến vấn đề hoàn thuế hoặc thuế quan sau này.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Khai báo rõ ràng "tươi" hoặc "ướp lạnh", không được xuất hiện các từ "đông lạnh" "khô"等.
⚠️ Khai báo ngô ngọt ướp lạnh là "đông lạnh", dẫn đến phân loại sai.
Cấp độ
Điền cấp độ theo tiêu chuẩn ngành hoặc hợp đồng, như "cấp một" "đặc biệt"等, không có cấp độ có thể điền "không".
⚠️ Mô tả cấp độ không khớp với hợp đồng, hoặc không điền theo tiêu chuẩn.
Quy cách đóng gói
Điền trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện, như "10 kg/thùng" "24 bắp/thùng"等.
⚠️ Quy cách đóng gói không đầy đủ, chỉ ghi "đóng thùng".
Thương hiệu (tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Nếu có thương hiệu, cần khai báo đồng thời tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài; không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Chỉ điền thương hiệu tiếng nước ngoài, không điền tên tiếng Trung.
GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, điền GTIN; nếu không thì điền "không".
⚠️ Điền sai mã khác hoặc để trống.
Ví dụ:
Tên hàng: ngô ngọt tươi; Loại thương hiệu: không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: xuất khẩu không ưu đãi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: tươi; Cấp độ: cấp một; Quy cách đóng gói: 10 kg/thùng; Thương hiệu: không; GTIN: không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải HS". Ngô ngọt (Zea mays var. saccharata) được thu hoạch khi chưa chín, chủ yếu được sử dụng như rau, phù hợp với định nghĩa "rau ăn được" của Chương 7. Theo chú giải chung Chương 7 của "Chú giải HS", ngô ngọt mặc dù là cây ngũ cốc, nhưng vì được sử dụng như rau ở trạng thái tươi non, nên được phân loại vào 0709.91. Nếu ngô ngọt đã chín khô, thì thuộc Chương 10 ngũ cốc. Ngoài ra, ngô ngọt đông lạnh thuộc 0710.40, ngô ngọt khô thuộc 0712.90, ngô ngọt dùng làm giống thuộc 1005.10.
Mã dễ nhầm:
071040 - Ngô ngọt đông lạnh
Ngô ngọt đông lạnh đã qua xử lý đông lạnh, trạng thái bảo quản khác, thuộc 0710.40; trong khi ngô ngọt tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0709.91.
071290 - Ngô ngọt khô
Ngô ngọt khô có hàm lượng nước thấp, thuộc 0712.90; ngô ngọt tươi có hàm lượng nước cao, thuộc 0709.91.
100510 - Ngô dùng làm giống
Ngô dùng làm giống để gieo trồng, thuộc 1005.10; ngô ngọt tươi để ăn, thuộc 0709.91.
100590 - Ngô khác
Ngô khác là ngũ cốc đã chín, dùng làm thức ăn chăn nuôi, tinh bột等, thuộc 1005.90; ngô ngọt tươi là rau, thuộc 0709.91.
070999 - Rau tươi hoặc ướp lạnh khác
0709.99 là rau không được liệt kê, ngô ngọt đã có phân nhóm cụ thể 0709.91, nên không thuộc 0709.99.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Ngô ngọt tươi và ngô thường khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Ngô ngọt tươi thuộc 0709.91, là rau; ngô thường (ngũ cốc đã chín) thuộc 1005.90, là ngũ cốc. Hai loại thuộc chương phân loại khác nhau, điều kiện quản lý và thuế suất cũng có thể khác nhau.
Q: Ngô ngọt ướp lạnh nên thuộc mã nào?
A: Ngô ngọt ướp lạnh giống như ngô ngọt tươi, thuộc 0709.91. Nhưng ngô ngọt đông lạnh thuộc 0710.40, cần chú ý trạng thái bảo quản.
Q: Làm thế nào phân biệt ngô ngọt dùng làm giống và không dùng làm giống?
A: Ngô ngọt dùng làm giống thuộc 1005.10, ngô ngọt tươi không dùng làm giống thuộc 0709.91. Ngô dùng làm giống thường đã qua xử lý, để gieo trồng, cần cung cấp chứng nhận liên quan.
Q: Khi khai báo ngô ngọt tươi, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói等. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nếu ngô ngọt vừa tươi vừa đông lạnh, phân loại như thế nào?
A: Phân loại theo trạng thái bảo quản chính. Nếu bảo quản bằng đông lạnh, thì thuộc 0710.40; nếu chỉ ướp lạnh hoặc tươi, thì thuộc 0709.91.
Q: Thuế suất ngô ngọt tươi tra cứu như thế nào?
A: Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" hoặc trang web Tổng cục Hải quan, xác định thuế suất áp dụng theo nước xuất xứ và hiệp định thương mại. Thuế suất sẽ thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất.
Q: Bán ngô ngọt tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khi khai báo hải quan cần chú ý gì?
A: Cần chú ý thời gian bảo quản ngắn, chọn logistics phù hợp; khi khai báo điền chính xác tên hàng, phương pháp bảo quản, quy cách đóng gói等, tránh phân loại sai gây chậm thông quan.
Q: Ngô ngọt đóng hộp thuộc mã nào?
A: Ngô ngọt đóng hộp thuộc 2005.80, là rau đóng hộp. Ngô ngọt tươi thuộc 0709.91, hai loại có mức độ chế biến khác nhau.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.