Mã HS: 070820
Đậu cô ve tươi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm các loại rau ở các trạng thái chế biến khác nhau như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, bảo quản tạm thời. Chương này bao gồm nhiều nhóm từ 0701 đến 0714, được phân chia theo loại rau và phương thức chế biến. Rau đậu tươi hoặc ướp lạnh (như đậu cô ve, đậu Hà Lan, đậu đũa, v.v.) chủ yếu thuộc nhóm 0708, trong khi đậu khô thuộc nhóm 0713. Chương này không bao gồm một số loại thực vật dùng làm thức ăn gia súc hoặc dầu, cũng không bao gồm khoai tây, khoai lang và các loại củ khác (thuộc Chương 07 hoặc Chương 11).
Nhóm
Nhóm 0708 bao gồm rau đậu tươi hoặc ướp lạnh, dù đã bóc vỏ hay chưa. Cụ thể bao gồm đậu cô ve, đậu Hà Lan, đậu đũa, đậu lăng, v.v. Tuy nhiên cần lưu ý: 0708 chỉ áp dụng cho trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, không bao gồm đậu đông lạnh (thuộc 0710) hoặc đậu khô (thuộc 0713). Ngoài ra, hạt đậu dùng để gieo trồng nếu ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh cũng thuộc nhóm này, nhưng nếu đã qua xử lý hoặc đóng gói có thể ảnh hưởng đến việc phân loại.
Phân tích từng chữ số
Mã 070820 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu 07 đại diện Chương 07 (rau ăn được, rễ và củ); chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện nhóm 0708 (rau đậu tươi hoặc ướp lạnh); chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện phân nhóm 070820, cụ thể chỉ đậu cô ve tươi hoặc ướp lạnh. Trong đó, chữ số thứ 5 là 2 biểu thị chi Phaseolus, chữ số thứ 6 là 0 biểu thị đậu cô ve tươi hoặc ướp lạnh chưa được phân chia chi tiết hơn. Trong hệ thống mã HS, sáu chữ số đầu là thống nhất quốc tế, các quốc gia có thể bổ sung thêm bốn chữ số để chi tiết hóa. Mã 10 chữ số của Hải quan Trung Quốc là 0708200000, trong đó bốn chữ số cuối dùng cho thống kê và giám sát.
Căn cứ phân loại
Đậu cô ve tươi (Fresh green beans) thuộc rau đậu tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua đông lạnh, sấy khô hoặc chế biến thêm, do đó thuộc 0708 chứ không phải 0710 (đậu đông lạnh) hoặc 0713 (đậu khô). Đồng thời, đậu cô ve thuộc họ Đậu chi Phaseolus, được phân biệt với đậu Hà Lan (070810), đậu đũa (070830) và các phân nhóm khác, nên thuộc 070820. Nếu là đậu cô ve tươi đã bóc vỏ, vẫn thuộc 070820, vì 0708 bao gồm đậu tươi đã bóc vỏ hoặc chưa bóc vỏ.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "đậu cô ve tươi" hoặc "đậu cô ve xanh tươi", cần phù hợp với hợp đồng, hóa đơn.
⚠️ Ghi nhầm thành "đậu cô ve đông lạnh" hoặc "đậu cô ve khô", dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", nhiệt độ ướp lạnh thường là 0-4°C.
⚠️ Không ghi rõ trạng thái, hoặc ghi nhầm thành "đông lạnh".
Đã bóc vỏ hay chưa
Nêu rõ đậu cô ve có vỏ hay không, như "có vỏ" hoặc "bóc vỏ".
⚠️ Bỏ qua yếu tố này, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ dùng để ăn, chế biến hoặc làm giống, dùng làm giống cần cung cấp chứng nhận liên quan.
⚠️ Khai báo nhầm là dùng làm giống nhưng không có chứng nhận, hoặc thực tế dùng làm giống lại khai báo là để ăn.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Quy cách
Như chiều dài, đường kính, quy cách đóng gói, ví dụ "chiều dài 10-15cm".
⚠️ Mô tả quy cách quá chung chung, không thể phân biệt.
Xuất xứ
Khai báo xuất xứ cụ thể, như "thành phố Thọ Quang, tỉnh Sơn Đông".
⚠️ Chỉ ghi "Trung Quốc", không đủ cụ thể.
Ví dụ:
Tên hàng: đậu cô ve tươi (có vỏ); Trạng thái: tươi; Đã bóc vỏ hay chưa: có vỏ; Mục đích sử dụng: để ăn; Thương hiệu: không; Quy cách: chiều dài 10-15cm, đường kính 0.8-1.2cm, mỗi thùng 5kg; Xuất xứ: thành phố Thọ Quang, tỉnh Sơn Đông. Ghi chú: Lô hàng này là rau mới hái, chưa qua đông lạnh hoặc sấy khô, phù hợp với mã HS 0708200000.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là trạng thái vật lý của hàng hóa (tươi hoặc ướp lạnh), mức độ chế biến (chưa đông lạnh, chưa sấy khô) và loại thực vật học (chi Phaseolus). Theo chú giải Chương 07 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, rau đậu tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0708, trong đó đậu cô ve thuộc 070820. Nếu qua đông lạnh, thuộc 0710; nếu qua sấy khô, thuộc 0713. Ngoài ra, nếu đậu cô ve qua hấp, chiên và các chế biến thêm, có thể thuộc Chương 20. Do đó, duy trì trạng thái tươi hoặc ướp lạnh là yếu tố then chốt để thuộc 070820.
Mã dễ nhầm:
070810 - Đậu Hà Lan tươi hoặc ướp lạnh
Đậu Hà Lan và đậu cô ve khác nhau về thực vật học, đậu Hà Lan thuộc chi Pisum, đậu cô ve thuộc chi Phaseolus. Về ngoại quan, vỏ đậu Hà Lan mỏng hơn, vỏ đậu cô ve dày hơn.
070830 - Đậu đũa tươi hoặc ướp lạnh
Vỏ đậu đũa thon dài, vỏ đậu cô ve thường rộng và dẹt hơn. Đậu đũa thuộc 070830, đậu cô ve thuộc 070820.
071022 - Đậu cô ve đông lạnh
Đậu cô ve đông lạnh đã qua xử lý đông lạnh, thuộc 0710, trong khi đậu cô ve tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0708.
071331 - Đậu cô ve khô
Đậu cô ve khô đã qua khử nước sấy khô, thuộc 0713, trong khi đậu cô ve tươi thuộc 0708.
200559 - Đậu cô ve chế biến hoặc bảo quản khác
Đậu cô ve qua ngâm giấm, ngâm dầu, hấp và các chế biến khác thuộc Chương 20, không thuộc Chương 07.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của đậu cô ve tươi và đậu cô ve đông lạnh khác nhau như thế nào?
A: Đậu cô ve tươi thuộc 070820, trong khi đậu cô ve đông lạnh thuộc 071022. Sự khác biệt chính là có qua xử lý đông lạnh hay không. Đậu cô ve đông lạnh thường qua cấp đông nhanh, nhiệt độ dưới -18°C, trong khi đậu cô ve tươi chỉ qua ướp lạnh (0-4°C) hoặc chưa qua ướp lạnh. Khi khai báo cần mô tả chính xác trạng thái, tránh phân loại sai.
Q: Làm thế nào để xác định đậu cô ve thuộc 070820?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua đông lạnh, sấy khô hoặc chế biến thêm. Tiếp theo, xác nhận loại thực vật học thuộc chi Phaseolus (như đậu cô ve, đậu trắng, v.v.). Nếu là đậu cô ve tươi có vỏ hoặc bóc vỏ, đều thuộc 070820. Nếu là các loại đậu khác như đậu Hà Lan, đậu đũa, thì thuộc 070810 hoặc 070830.
Q: Nhập khẩu đậu cô ve tươi cần những yếu tố khai báo nào?
A: Các yếu tố khai báo chính bao gồm tên hàng, trạng thái (tươi/ướp lạnh), đã bóc vỏ hay chưa, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách, xuất xứ, v.v. Ngoài ra, cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu dùng làm giống, còn cần cung cấp phê duyệt kiểm dịch hạt giống. Khi khai báo cần đảm bảo các yếu tố đầy đủ và chính xác để tránh chậm trễ thông quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu đậu cô ve tươi?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm. Đề nghị tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc thông qua hệ thống phán định trước phân loại hải quan. Đồng thời, có thể quan tâm đến thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do, như ASEAN, Chile và các hiệp định khác. Thuế suất cụ thể lấy theo xác nhận thực tế của hải quan.
Q: Việc phân loại đậu cô ve tươi có bị ảnh hưởng bởi bao bì không?
A: Nói chung không ảnh hưởng, nhưng nếu bao bì là bao bì bán lẻ và có thương hiệu, có thể ảnh hưởng đến yếu tố khai báo. Việc phân loại vẫn dựa trên trạng thái của hàng hóa. Nếu qua xử lý đặc biệt (như đóng gói chân không, đóng gói khí quyển điều chỉnh), miễn là không thay đổi trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, vẫn thuộc 070820. Nhưng nếu bao bì khiến hàng hóa biến chất hoặc chế biến, thì có thể thay đổi phân loại.
Q: Đậu cô ve và đậu đũa được phân biệt như thế nào trên mã HS?
A: Đậu cô ve thuộc 070820, đậu đũa thuộc 070830. Hai loại khác nhau về thực vật học: chi Phaseolus có quả đậu rộng dẹt hơn, chi Vigna có quả đậu thon dài. Khi khai báo cần phân loại chính xác theo giống thực tế, nếu cần có thể cung cấp báo cáo giám định thực vật học.
Q: Xuất khẩu đậu cô ve tươi sang EU cần chứng nhận gì?
A: Xuất khẩu sang EU cần tuân thủ quy định an toàn thực phẩm của EU, thường cần chứng nhận GlobalG.A.P., giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, và tuân thủ tiêu chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật của EU. Ngoài ra, bao bì cần phù hợp với yêu cầu của EU, nhãn mác cần ghi rõ xuất xứ. Cụ thể có thể tư vấn công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc nhà nhập khẩu EU.
Q: Nếu đậu cô ve tươi qua hấp rồi đông lạnh, nên thuộc mã nào?
A: Đậu cô ve qua hấp rồi đông lạnh đã vượt ra ngoài phạm vi Chương 07, vì Chương 07 chỉ bao gồm rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô và các loại chưa chế biến thêm. Hấp thuộc chế biến thêm, nên thuộc Chương 20, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào phương thức chế biến, như 200559 (đậu cô ve chế biến hoặc bảo quản khác).
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.