Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau ở trạng thái tươi, làm lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm thực vật dùng làm thức ăn gia súc, hạt có dầu và một số loại rễ củ cụ thể (như sắn, khoai lang thuộc Chương 06 hoặc Chương 12). Cà rốt tươi và củ cải là các loại rau củ phổ biến, thuộc nhóm hàng cốt lõi của chương này. Nhóm 0706 dành riêng cho cà rốt tươi hoặc làm lạnh, củ cải, củ cải đường salad, củ cải đen, cần tây củ, củ cải trắng và các loại rễ ăn được tương tự. Nhóm này bao gồm các loại rau củ chưa qua chế biến, chỉ được xử lý bảo quản đơn giản, nhưng không bao gồm các sản phẩm cùng loại đã đông lạnh, sấy khô hoặc chế biến thêm. 2 chữ số đầu 07 đại diện cho Chương 7 (Rau ăn được, rễ và củ), là chương quan trọng của nông sản trong phân loại HS. Chữ số thứ 3-4 là 06 biểu thị nhóm 0706, tức cà rốt tươi hoặc làm lạnh, củ cải, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 10 là phân nhóm, cụ thể chỉ cà rốt tươi và củ cải (bao gồm các loại rễ tương tự). Mã đầy đủ 070610 là phân nhóm 6 chữ số, trong biểu thuế hải quan các nước có thể được phân chia chi tiết hơn đến 8-10 chữ số. Mặt hàng này là cà rốt tươi và củ cải, chưa qua đông lạnh, sấy khô hoặc chế biến sâu, phù hợp với mô tả của nhóm 0706. Các mã liền kề như 0710 (rau đông lạnh) hoặc 0712 (rau khô) bị loại trừ do trạng thái chế biến khác nhau. 0714 (sắn, khoai lang, v.v.) được phân biệt do chủng loại khác nhau.
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau ở trạng thái tươi, làm lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm thực vật dùng làm thức ăn gia súc, hạt có dầu và một số loại rễ củ cụ thể (như sắn, khoai lang thuộc Chương 06 hoặc Chương 12). Cà rốt tươi và củ cải là các loại rau củ phổ biến, thuộc nhóm hàng cốt lõi của chương này.
Nhóm
Nhóm 0706 dành riêng cho cà rốt tươi hoặc làm lạnh, củ cải, củ cải đường salad, củ cải đen, cần tây củ, củ cải trắng và các loại rễ ăn được tương tự. Nhóm này bao gồm các loại rau củ chưa qua chế biến, chỉ được xử lý bảo quản đơn giản, nhưng không bao gồm các sản phẩm cùng loại đã đông lạnh, sấy khô hoặc chế biến thêm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 07 đại diện cho Chương 7 (Rau ăn được, rễ và củ), là chương quan trọng của nông sản trong phân loại HS. Chữ số thứ 3-4 là 06 biểu thị nhóm 0706, tức cà rốt tươi hoặc làm lạnh, củ cải, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 10 là phân nhóm, cụ thể chỉ cà rốt tươi và củ cải (bao gồm các loại rễ tương tự). Mã đầy đủ 070610 là phân nhóm 6 chữ số, trong biểu thuế hải quan các nước có thể được phân chia chi tiết hơn đến 8-10 chữ số.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cà rốt tươi và củ cải, chưa qua đông lạnh, sấy khô hoặc chế biến sâu, phù hợp với mô tả của nhóm 0706. Các mã liền kề như 0710 (rau đông lạnh) hoặc 0712 (rau khô) bị loại trừ do trạng thái chế biến khác nhau. 0714 (sắn, khoai lang, v.v.) được phân biệt do chủng loại khác nhau.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Nên khai báo chủng loại cụ thể, như cà rốt tươi, củ cải tươi, v.v., tránh ghi chung chung là "rau". Trạng thái: Khai báo rõ ràng là tươi hoặc làm lạnh, làm lạnh cần ghi rõ phạm vi nhiệt độ. Cấp độ: Khai báo cấp độ theo thông lệ thương mại, như loại một, loại hai hoặc quy cách cụ thể. Quy cách đóng gói: Khai báo phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể khai báo "không". Xuất xứ: Khai báo quốc gia hoặc khu vực cụ thể, như Sơn Đông Trung Quốc, California Hoa Kỳ, v.v. Mục đích sử dụng: Khai báo dùng để ăn hoặc chế biến, như ăn trực tiếp, nguyên liệu nhà hàng, v.v. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Cà rốt tươi; Trạng thái: Tươi; Cấp độ: Loại một; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 20 kg; Thương hiệu: Không; Xuất xứ: Thành phố Thanh Đảo, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc; Mục đích sử dụng: Ăn.
Ghi chú: Lô hàng này là rau mới thu hoạch, chưa qua đông lạnh hoặc sấy khô, phù hợp với mã HS 070610. Khai báo nhầm cà rốt làm lạnh vào 0706, nhưng nếu nhiệt độ dưới 0°C và bị đông một phần, có thể bị phân loại vào 0710. Nhầm lẫn củ cải với củ cải trắng, củ cải trắng thường thuộc 0706 nhưng phân nhóm khác, cần chú ý chủng loại cụ thể. Bỏ qua yêu cầu kiểm dịch, xuất khẩu cà rốt tươi cần đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật của nước nhập khẩu.
Tên hàng
Nên khai báo chủng loại cụ thể, như cà rốt tươi, củ cải tươi, v.v., tránh ghi chung chung là "rau".
⚠️ Chỉ ghi "cà rốt" mà không ghi rõ "tươi", dẫn đến nhầm lẫn với đông lạnh hoặc sấy khô.
Trạng thái
Khai báo rõ ràng là tươi hoặc làm lạnh, làm lạnh cần ghi rõ phạm vi nhiệt độ.
⚠️ Khai báo nhầm làm lạnh thành đông lạnh, hoặc không ghi rõ phương thức bảo quản.
Cấp độ
Khai báo cấp độ theo thông lệ thương mại, như loại một, loại hai hoặc quy cách cụ thể.
⚠️ Bỏ qua cấp độ, dẫn đến hải quan thẩm định giá hoặc nghi ngờ phân loại.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg.
⚠️ Mô tả đóng gói không rõ ràng, ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể khai báo "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót khai báo thương hiệu.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia hoặc khu vực cụ thể, như Sơn Đông Trung Quốc, California Hoa Kỳ, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "nước ngoài" hoặc "nhập khẩu", không phù hợp quy định.
Mục đích sử dụng
Khai báo dùng để ăn hoặc chế biến, như ăn trực tiếp, nguyên liệu nhà hàng, v.v.
⚠️ Mục đích sử dụng mơ hồ, có thể ảnh hưởng đến kiểm dịch và áp dụng thuế suất.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Cà rốt tươi; Trạng thái: Tươi; Cấp độ: Loại một; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 20 kg; Thương hiệu: Không; Xuất xứ: Thành phố Thanh Đảo, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc; Mục đích sử dụng: Ăn.
Ghi chú: Lô hàng này là rau mới thu hoạch, chưa qua đông lạnh hoặc sấy khô, phù hợp với mã HS 070610.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm cà rốt làm lạnh vào 0706, nhưng nếu nhiệt độ dưới 0°C và bị đông một phần, có thể bị phân loại vào 0710.
Nhầm lẫn củ cải với củ cải trắng, củ cải trắng thường thuộc 0706 nhưng phân nhóm khác, cần chú ý chủng loại cụ thể.
Bỏ qua yêu cầu kiểm dịch, xuất khẩu cà rốt tươi cần đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật của nước nhập khẩu.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chủng loại, trạng thái và phương thức chế biến của hàng hóa. Cà rốt tươi và củ cải thuộc nhóm 0706, vì là tươi hoặc làm lạnh, chưa đông lạnh, chưa sấy khô, chưa chế biến thêm. Nếu qua đông lạnh thì thuộc 0710, sấy khô thuộc 0712, bảo quản tạm thời thuộc 0711. Ngoài ra, cần chú ý phân biệt với hạt có dầu của Chương 12, như hạt giống cà rốt thuộc 1209. 0710 Rau đông lạnh: Rau đông lạnh đã qua xử lý đông kết, còn 070610 là tươi hoặc làm lạnh, chưa đông kết. 0712 Rau khô: Rau khô đã qua khử nước hoặc sấy khô, còn 070610 giữ trạng thái tươi. 0711 Rau bảo quản tạm thời: Bảo quản tạm thời chỉ xử lý bằng khí sulfur dioxide, nước muối, v.v., nhưng giữ trạng thái không thích hợp để ăn trực tiếp. 0704 Bắp cải, súp lơ tươi hoặc làm lạnh, v.v.: Chủng loại khác nhau, 0704 là rau thuộc chi Brassica, còn 0706 là loại rễ củ. 0705 Xà lách và rau diếp xoăn tươi hoặc làm lạnh: Loại rau lá, khác với loại rễ củ. Xác nhận hàng hóa là tươi hoặc làm lạnh, chưa đông lạnh, chưa sấy khô. Xác nhận chủng loại là cà rốt hoặc củ cải, không phải rễ củ khác. Kiểm tra đóng gói và nhãn mác có phù hợp yêu cầu nước nhập khẩu. Kiểm tra có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Xác nhận thương hiệu, xuất xứ và các yếu tố khai báo khác chính xác.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chủng loại, trạng thái và phương thức chế biến của hàng hóa. Cà rốt tươi và củ cải thuộc nhóm 0706, vì là tươi hoặc làm lạnh, chưa đông lạnh, chưa sấy khô, chưa chế biến thêm. Nếu qua đông lạnh thì thuộc 0710, sấy khô thuộc 0712, bảo quản tạm thời thuộc 0711. Ngoài ra, cần chú ý phân biệt với hạt có dầu của Chương 12, như hạt giống cà rốt thuộc 1209.
Mã dễ nhầm:
0710 - Rau đông lạnh
Rau đông lạnh đã qua xử lý đông kết, còn 070610 là tươi hoặc làm lạnh, chưa đông kết.
0712 - Rau khô
Rau khô đã qua khử nước hoặc sấy khô, còn 070610 giữ trạng thái tươi.
0711 - Rau bảo quản tạm thời
Bảo quản tạm thời chỉ xử lý bằng khí sulfur dioxide, nước muối, v.v., nhưng giữ trạng thái không thích hợp để ăn trực tiếp.
0704 - Bắp cải, súp lơ tươi hoặc làm lạnh, v.v.
Chủng loại khác nhau, 0704 là rau thuộc chi Brassica, còn 0706 là loại rễ củ.
0705 - Xà lách và rau diếp xoăn tươi hoặc làm lạnh
Loại rau lá, khác với loại rễ củ.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa là tươi hoặc làm lạnh, chưa đông lạnh, chưa sấy khô.
✓ Xác nhận chủng loại là cà rốt hoặc củ cải, không phải rễ củ khác.
✓ Kiểm tra đóng gói và nhãn mác có phù hợp yêu cầu nước nhập khẩu.
✓ Kiểm tra có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật.
✓ Xác nhận thương hiệu, xuất xứ và các yếu tố khai báo khác chính xác.
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của cà rốt tươi và cà rốt làm lạnh có giống nhau không? Giống nhau, đều thuộc 070610. Nhưng cần ghi rõ trạng thái là tươi hoặc làm lạnh khi khai báo, vì hai loại có thể có khác biệt nhỏ trong giám sát hải quan, như yêu cầu kiểm dịch. Làm thế nào phân biệt mã HS của củ cải và củ cải trắng? Củ cải và củ cải trắng đều thuộc nhóm 0706, nhưng phân nhóm có thể khác nhau. Cụ thể cần dựa theo chủng loại và biểu thuế hải quan chi tiết. Thường củ cải trắng thuộc 0706.90, còn củ cải có thể thuộc 0706.10, nhưng cần theo biểu thuế mới nhất. Xuất khẩu cà rốt tươi sang EU cần thêm giấy tờ gì? Ngoài tờ khai hải quan thông thường, hóa đơn, phiếu đóng gói, cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, và tuân thủ tiêu chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật của EU. Một số nước còn yêu cầu giấy chứng nhận hun trùng. Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu cà rốt tươi? Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc thông qua hệ thống phán định trước phân loại hải quan. Thuế suất khác nhau tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, khuyến nghị sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức. Nếu cà rốt tươi đã qua rửa sạch và gọt vỏ, mã HS có thay đổi không? Rửa sạch và gọt vỏ nếu không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn có thể thuộc 070610. Nhưng nếu cắt thêm, nấu chín hoặc đông lạnh, có thể thuộc mã khác như 0710 hoặc 2005. Bán cà rốt tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì? Cần chú ý logistics bảo quản tươi, kiểm dịch nhập cảnh, tuân thủ nhãn mác. Gửi bưu phẩm cá nhân có thể bị hạn chế, thường cần nhập khẩu qua phương thức thương mại thông thường, và làm thủ tục phê duyệt kiểm dịch động thực vật. Trong các yếu tố khai báo cà rốt tươi, "thương hiệu" có bắt buộc điền không? Không có thương hiệu có thể điền "không", nhưng không được bỏ sót. Thương hiệu là thông tin quan trọng để hải quan bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, nếu liên quan đến xâm phạm sẽ dẫn đến giữ hàng. Khai báo nhầm cà rốt đông lạnh thành cà rốt tươi sẽ có hậu quả gì? Thuộc khai báo không trung thực, có thể bị xử phạt hành chính hải quan, như phạt tiền, hạ cấp tín dụng. Nếu liên quan đến trốn thuế hoặc trốn kiểm dịch, tình tiết nghiêm trọng có thể truy cứu trách nhiệm hình sự.
Q: Mã HS của cà rốt tươi và cà rốt làm lạnh có giống nhau không?
A: Giống nhau, đều thuộc 070610. Nhưng cần ghi rõ trạng thái là tươi hoặc làm lạnh khi khai báo, vì hai loại có thể có khác biệt nhỏ trong giám sát hải quan, như yêu cầu kiểm dịch.
Q: Làm thế nào phân biệt mã HS của củ cải và củ cải trắng?
A: Củ cải và củ cải trắng đều thuộc nhóm 0706, nhưng phân nhóm có thể khác nhau. Cụ thể cần dựa theo chủng loại và biểu thuế hải quan chi tiết. Thường củ cải trắng thuộc 0706.90, còn củ cải có thể thuộc 0706.10, nhưng cần theo biểu thuế mới nhất.
Q: Xuất khẩu cà rốt tươi sang EU cần thêm giấy tờ gì?
A: Ngoài tờ khai hải quan thông thường, hóa đơn, phiếu đóng gói, cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, và tuân thủ tiêu chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật của EU. Một số nước còn yêu cầu giấy chứng nhận hun trùng.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu cà rốt tươi?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc thông qua hệ thống phán định trước phân loại hải quan. Thuế suất khác nhau tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, khuyến nghị sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức.
Q: Nếu cà rốt tươi đã qua rửa sạch và gọt vỏ, mã HS có thay đổi không?
A: Rửa sạch và gọt vỏ nếu không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn có thể thuộc 070610. Nhưng nếu cắt thêm, nấu chín hoặc đông lạnh, có thể thuộc mã khác như 0710 hoặc 2005.
Q: Bán cà rốt tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì?
A: Cần chú ý logistics bảo quản tươi, kiểm dịch nhập cảnh, tuân thủ nhãn mác. Gửi bưu phẩm cá nhân có thể bị hạn chế, thường cần nhập khẩu qua phương thức thương mại thông thường, và làm thủ tục phê duyệt kiểm dịch động thực vật.
Q: Trong các yếu tố khai báo cà rốt tươi, "thương hiệu" có bắt buộc điền không?
A: Không có thương hiệu có thể điền "không", nhưng không được bỏ sót. Thương hiệu là thông tin quan trọng để hải quan bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, nếu liên quan đến xâm phạm sẽ dẫn đến giữ hàng.
Q: Khai báo nhầm cà rốt đông lạnh thành cà rốt tươi sẽ có hậu quả gì?
A: Thuộc khai báo không trung thực, có thể bị xử phạt hành chính hải quan, như phạt tiền, hạ cấp tín dụng. Nếu liên quan đến trốn thuế hoặc trốn kiểm dịch, tình tiết nghiêm trọng có thể truy cứu trách nhiệm hình sự.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.