Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau ở trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, bảo quản tạm thời. Chương này là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến hạn ngạch thuế quan, thuế suất theo mùa, kiểm dịch thực vật và các quy định phức tạp khác. Nhóm 0704 thuộc rau cải Brassica tươi hoặc ướp lạnh, khác biệt cơ bản với Chương 06 cây cảnh, Chương 12 hạt có dầu. Nhóm 0704 bao gồm rau Brassica tươi hoặc ướp lạnh, như bắp cải, súp lơ, bông cải xanh, cải Brussels. Trong nhóm này được phân chia theo giống cụ thể, 0704.10 là súp lơ và bông cải xanh, 0704.20 là cải Brussels, 0704.90 là loại khác. Cải Brussels do hình thái đặc biệt, bộ phận ăn được là chồi nách, được liệt kê riêng, thể hiện sự phân biệt tinh tế của HS đối với giống cụ thể. Mã 070420 là phân nhóm HS 6 chữ số: 2 chữ số đầu 07=rau ăn được và rễ củ; chữ số 3-4 là 04=rau Brassica tươi hoặc ướp lạnh; chữ số 5-6 là 20=cải Brussels. Chữ số thứ 5 là 2 biểu thị phân nhóm thứ hai trong nhóm 0704, chữ số thứ 6 là 0 là vị trí dự phòng cho phân nhóm chi tiết. Các nước mở rộng từ 6 chữ số lên 8-10 chữ số cho thuế suất và quản lý nội địa, như Trung Quốc mã 10 chữ số là 0704200000. Cải Brussels tươi thuộc chi Brassica, bộ phận ăn được là chồi nhỏ ở nách lá, hình dạng giống bắp cải mini, do đó được phân loại vào 0704 chứ không phải 0705 (rau diếp và rau diếp xoăn tươi hoặc ướp lạnh) hoặc 0706 (cà rốt và củ cải tươi hoặc ướp lạnh). Khác biệt với 0704.90 rau Brassica khác là cải Brussels có phân nhóm riêng, và đặc điểm thực vật học và thông lệ thương mại đều hỗ trợ phân loại riêng.
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau ở trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, bảo quản tạm thời. Chương này là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến hạn ngạch thuế quan, thuế suất theo mùa, kiểm dịch thực vật và các quy định phức tạp khác. Nhóm 0704 thuộc rau cải Brassica tươi hoặc ướp lạnh, khác biệt cơ bản với Chương 06 cây cảnh, Chương 12 hạt có dầu.
Nhóm
Nhóm 0704 bao gồm rau Brassica tươi hoặc ướp lạnh, như bắp cải, súp lơ, bông cải xanh, cải Brussels. Trong nhóm này được phân chia theo giống cụ thể, 0704.10 là súp lơ và bông cải xanh, 0704.20 là cải Brussels, 0704.90 là loại khác. Cải Brussels do hình thái đặc biệt, bộ phận ăn được là chồi nách, được liệt kê riêng, thể hiện sự phân biệt tinh tế của HS đối với giống cụ thể.
Phân tích từng chữ số
Mã 070420 là phân nhóm HS 6 chữ số: 2 chữ số đầu 07=rau ăn được và rễ củ; chữ số 3-4 là 04=rau Brassica tươi hoặc ướp lạnh; chữ số 5-6 là 20=cải Brussels. Chữ số thứ 5 là 2 biểu thị phân nhóm thứ hai trong nhóm 0704, chữ số thứ 6 là 0 là vị trí dự phòng cho phân nhóm chi tiết. Các nước mở rộng từ 6 chữ số lên 8-10 chữ số cho thuế suất và quản lý nội địa, như Trung Quốc mã 10 chữ số là 0704200000.
Căn cứ phân loại
Cải Brussels tươi thuộc chi Brassica, bộ phận ăn được là chồi nhỏ ở nách lá, hình dạng giống bắp cải mini, do đó được phân loại vào 0704 chứ không phải 0705 (rau diếp và rau diếp xoăn tươi hoặc ướp lạnh) hoặc 0706 (cà rốt và củ cải tươi hoặc ướp lạnh). Khác biệt với 0704.90 rau Brassica khác là cải Brussels có phân nhóm riêng, và đặc điểm thực vật học và thông lệ thương mại đều hỗ trợ phân loại riêng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tiếng Trung và tiếng Anh chuẩn, như "鲜抱子甘蓝" hoặc "Fresh Brussels sprouts". Trạng thái: Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", hàng tươi và ướp lạnh đều thuộc 0704, nhưng cần khai báo trung thực để tuân thủ yêu cầu kiểm dịch. Cấp độ: Khai báo cấp độ theo tiêu chuẩn thương mại, như đặc biệt, cấp một, cấp hai, hoặc phân loại theo đường kính, trọng lượng. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói trong và ngoài, như "10kg/thùng, túi nhựa chia gói" hoặc "đóng rời". Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền "không". Xuất xứ: Khai báo quốc gia hoặc khu vực trồng cụ thể, như "Vân Nam, Trung Quốc", "Mexico". Ngày sản xuất: Khai báo ngày thu hoạch hoặc đóng gói, định dạng YYYY-MM-DD, dùng để kiểm dịch và xác định hạn sử dụng. GTIN: Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, khai báo GTIN 13 chữ số; nếu không điền "không". Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Cải Brussels tươi
Trạng thái: Tươi
Cấp độ: Cấp một
Quy cách đóng gói: 5kg/thùng, túi nhựa chia gói
Thương hiệu: Không
Xuất xứ: Côn Minh, Vân Nam, Trung Quốc
Ngày sản xuất: 2025-03-15
GTIN: Không
Mã HS: 0704200000
Yếu tố khai báo: 1.Tên hàng: Cải Brussels tươi; 2.Trạng thái: Tươi; 3.Cấp độ: Cấp một; 4.Quy cách đóng gói: 5kg/thùng; 5.Thương hiệu: Không; 6.Xuất xứ: Côn Minh, Vân Nam, Trung Quốc; 7.Ngày sản xuất: 2025-03-15; 8.GTIN: Không. Nhầm phân loại cải Brussels vào 070490 (rau Brassica khác), dẫn đến khác biệt thuế suất và điều kiện quản lý. Khai báo trạng thái không trung thực, khai hàng ướp lạnh là hàng tươi, có thể vi phạm quy định kiểm dịch. Khai báo xuất xứ chung chung, không cụ thể đến quốc gia hoặc khu vực, ảnh hưởng đến áp dụng ưu đãi thuế quan.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tiếng Trung và tiếng Anh chuẩn, như "鲜抱子甘蓝" hoặc "Fresh Brussels sprouts".
⚠️ Khai báo sai là "bắp cải" hoặc "cải", dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", hàng tươi và ướp lạnh đều thuộc 0704, nhưng cần khai báo trung thực để tuân thủ yêu cầu kiểm dịch.
⚠️ Khai báo hàng ướp lạnh là hàng tươi, hoặc ngược lại, ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan.
Cấp độ
Khai báo cấp độ theo tiêu chuẩn thương mại, như đặc biệt, cấp một, cấp hai, hoặc phân loại theo đường kính, trọng lượng.
⚠️ Mô tả cấp độ mơ hồ, như "chất lượng cao", thiếu tiêu chuẩn định lượng.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói trong và ngoài, như "10kg/thùng, túi nhựa chia gói" hoặc "đóng rời".
⚠️ Chỉ ghi "đóng thùng", không nêu trọng lượng tịnh mỗi thùng hoặc cách chia gói.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia hoặc khu vực trồng cụ thể, như "Vân Nam, Trung Quốc", "Mexico".
⚠️ Chỉ ghi "nhập khẩu" hoặc "nội địa", không nêu rõ khu vực sản xuất.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày thu hoạch hoặc đóng gói, định dạng YYYY-MM-DD, dùng để kiểm dịch và xác định hạn sử dụng.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc không khớp với thực tế.
GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, khai báo GTIN 13 chữ số; nếu không điền "không".
⚠️ Khai báo sai mã nội bộ doanh nghiệp là GTIN.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Cải Brussels tươi
Trạng thái: Tươi
Cấp độ: Cấp một
Quy cách đóng gói: 5kg/thùng, túi nhựa chia gói
Thương hiệu: Không
Xuất xứ: Côn Minh, Vân Nam, Trung Quốc
Ngày sản xuất: 2025-03-15
GTIN: Không
Mã HS: 0704200000
Yếu tố khai báo: 1.Tên hàng: Cải Brussels tươi; 2.Trạng thái: Tươi; 3.Cấp độ: Cấp một; 4.Quy cách đóng gói: 5kg/thùng; 5.Thương hiệu: Không; 6.Xuất xứ: Côn Minh, Vân Nam, Trung Quốc; 7.Ngày sản xuất: 2025-03-15; 8.GTIN: Không.
Lỗi thường gặp:
Nhầm phân loại cải Brussels vào 070490 (rau Brassica khác), dẫn đến khác biệt thuế suất và điều kiện quản lý.
Khai báo trạng thái không trung thực, khai hàng ướp lạnh là hàng tươi, có thể vi phạm quy định kiểm dịch.
Khai báo xuất xứ chung chung, không cụ thể đến quốc gia hoặc khu vực, ảnh hưởng đến áp dụng ưu đãi thuế quan.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại cốt lõi là chú thích Chương 07 của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa và điều khoản nhóm 0704. Cải Brussels (Brassica oleracea var. gemmifera) thuộc chi Brassica, bộ phận ăn được là chồi nhỏ hình thành từ chồi nách, hình thái đặc biệt. Theo phân loại HS, cải Brussels tươi hoặc ướp lạnh nên được phân loại vào 0704.20, vì được liệt kê riêng trong nhóm. Khi phân loại cần xác nhận hàng hóa ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, và chưa qua chế biến khác (như đông lạnh, sấy khô, muối). 070410 Súp lơ và bông cải xanh tươi hoặc ướp lạnh: Bộ phận ăn được của súp lơ và bông cải xanh là hoa cầu, còn cải Brussels là chồi nách, hình thái thực vật và bộ phận ăn được khác nhau, mã HS được liệt kê riêng. 070490 Rau Brassica khác tươi hoặc ướp lạnh: 070490 là phân nhóm bao trùm, bao gồm cải xoăn, su hào, cải Brussels do có phân nhóm riêng 070420, không thuộc nhóm này. 070511 Rau diếp cuộn tươi hoặc ướp lạnh: Rau diếp thuộc họ Cúc, cải Brussels thuộc họ Cải, họ khác nhau, chương phân loại tuy cùng nhưng nhóm khác nhau. 070610 Cà rốt và củ cải tươi hoặc ướp lạnh: Cà rốt và củ cải là rau củ, cải Brussels là rau lá, HS phân biệt theo bộ phận ăn được và họ thực vật. 071080 Cải Brussels đông lạnh: Cải Brussels đông lạnh thuộc 0710, do trạng thái chế biến khác nhau, hàng tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0704, hàng đông lạnh thuộc 0710. Xác nhận hàng hóa ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, chưa đông lạnh, sấy khô hoặc muối. Xác nhận giống thực vật là cải Brussels (Brassica oleracea var. gemmifera). Kiểm tra mã HS có sử dụng số mở rộng quốc gia (như 10 chữ số Trung Quốc). Kiểm tra có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Xác nhận xuất xứ để áp dụng ưu đãi thuế quan.
Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là chú thích Chương 07 của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa và điều khoản nhóm 0704. Cải Brussels (Brassica oleracea var. gemmifera) thuộc chi Brassica, bộ phận ăn được là chồi nhỏ hình thành từ chồi nách, hình thái đặc biệt. Theo phân loại HS, cải Brussels tươi hoặc ướp lạnh nên được phân loại vào 0704.20, vì được liệt kê riêng trong nhóm. Khi phân loại cần xác nhận hàng hóa ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, và chưa qua chế biến khác (như đông lạnh, sấy khô, muối).
Mã dễ nhầm:
070410 - Súp lơ và bông cải xanh tươi hoặc ướp lạnh
Bộ phận ăn được của súp lơ và bông cải xanh là hoa cầu, còn cải Brussels là chồi nách, hình thái thực vật và bộ phận ăn được khác nhau, mã HS được liệt kê riêng.
070490 - Rau Brassica khác tươi hoặc ướp lạnh
070490 là phân nhóm bao trùm, bao gồm cải xoăn, su hào, cải Brussels do có phân nhóm riêng 070420, không thuộc nhóm này.
070511 - Rau diếp cuộn tươi hoặc ướp lạnh
Rau diếp thuộc họ Cúc, cải Brussels thuộc họ Cải, họ khác nhau, chương phân loại tuy cùng nhưng nhóm khác nhau.
070610 - Cà rốt và củ cải tươi hoặc ướp lạnh
Cà rốt và củ cải là rau củ, cải Brussels là rau lá, HS phân biệt theo bộ phận ăn được và họ thực vật.
071080 - Cải Brussels đông lạnh
Cải Brussels đông lạnh thuộc 0710, do trạng thái chế biến khác nhau, hàng tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0704, hàng đông lạnh thuộc 0710.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, chưa đông lạnh, sấy khô hoặc muối.
✓ Xác nhận giống thực vật là cải Brussels (Brassica oleracea var. gemmifera).
✓ Kiểm tra mã HS có sử dụng số mở rộng quốc gia (như 10 chữ số Trung Quốc).
✓ Kiểm tra có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật.
✓ Xác nhận xuất xứ để áp dụng ưu đãi thuế quan.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của cải Brussels tươi? Có thể qua trang web Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế, nhập từ khóa "cải Brussels" hoặc "Brussels sprouts", lọc Chương 07, sẽ tìm thấy 070420. Lưu ý mã các nước có thể mở rộng đến 8-10 chữ số, cần theo công bố của hải quan nước sở tại. Mã HS của cải Brussels tươi và cải Brussels đông lạnh khác nhau như thế nào? Cải Brussels tươi hoặc ướp lạnh thuộc 070420, cải Brussels đông lạnh thuộc 071080. Trạng thái khác nhau dẫn đến phân loại khác nhau, và hàng đông lạnh thường liên quan đến kiểm dịch và thuế suất khác, khi khai báo phải ghi rõ trạng thái trung thực. Khai báo cải Brussels tươi cần những chứng từ đặc biệt nào? Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, v.v. Một số nước có thể yêu cầu giấy chứng nhận hun trùng hoặc báo cáo kiểm nghiệm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Nên xác nhận trước với hải quan hoặc cơ quan kiểm dịch nước nhập khẩu. Thuế suất của cải Brussels tươi được xác định như thế nào? Thuế suất phụ thuộc vào nước nhập khẩu, xuất xứ và hiệp định thương mại. Ví dụ, Trung Quốc có quy định khác nhau cho đối xử tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, thuế suất phổ thông. Thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan, và chú ý thuế quan theo mùa hoặc hạn chế hạn ngạch. Cải Brussels dễ bị nhầm lẫn với những loại rau nào? Dễ nhầm với bắp cải, cải xoăn. Bắp cải thuộc 070490, cải xoăn cũng thuộc 070490, nhưng cải Brussels có phân nhóm riêng 070420. Khác biệt là bộ phận ăn được của cải Brussels là chồi nách nhỏ, còn bắp cải là lá cuộn. Bán cải Brussels tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào? Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo mô hình thương mại thông thường hoặc chuyển phát nhanh, cung cấp mã HS 070420, và tuân thủ yêu cầu kiểm dịch nước xuất nhập khẩu. Gửi hàng cá nhân có thể bị hạn chế, nên sử dụng kênh khai báo chính thức, và chú ý bảo quản tươi và thời hạn. Trong yếu tố khai báo cải Brussels tươi, "cấp độ" điền như thế nào? Cấp độ có thể tham khảo tiêu chuẩn ngành hoặc thỏa thuận hợp đồng, như phân loại theo đường kính: đặc biệt (đường kính 2-3cm), cấp một (3-4cm), v.v. Nếu không có tiêu chuẩn, có thể điền "không cấp độ" hoặc "hàng đồng loạt", nhưng phải khớp với thực tế. Nếu cải Brussels qua chế biến nhẹ (như rửa, sửa), mã HS có thay đổi không? Chỉ rửa, sửa, loại bỏ lá ngoài và các xử lý sơ cấp khác, vẫn thuộc 070420. Nếu qua cắt, chần, đông lạnh và chế biến sâu khác, có thể thuộc 0710 hoặc Chương 20. Khi phân loại lấy trạng thái chế biến làm chuẩn.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của cải Brussels tươi?
A: Có thể qua trang web Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế, nhập từ khóa "cải Brussels" hoặc "Brussels sprouts", lọc Chương 07, sẽ tìm thấy 070420. Lưu ý mã các nước có thể mở rộng đến 8-10 chữ số, cần theo công bố của hải quan nước sở tại.
Q: Mã HS của cải Brussels tươi và cải Brussels đông lạnh khác nhau như thế nào?
A: Cải Brussels tươi hoặc ướp lạnh thuộc 070420, cải Brussels đông lạnh thuộc 071080. Trạng thái khác nhau dẫn đến phân loại khác nhau, và hàng đông lạnh thường liên quan đến kiểm dịch và thuế suất khác, khi khai báo phải ghi rõ trạng thái trung thực.
Q: Khai báo cải Brussels tươi cần những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, v.v. Một số nước có thể yêu cầu giấy chứng nhận hun trùng hoặc báo cáo kiểm nghiệm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Nên xác nhận trước với hải quan hoặc cơ quan kiểm dịch nước nhập khẩu.
Q: Thuế suất của cải Brussels tươi được xác định như thế nào?
A: Thuế suất phụ thuộc vào nước nhập khẩu, xuất xứ và hiệp định thương mại. Ví dụ, Trung Quốc có quy định khác nhau cho đối xử tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, thuế suất phổ thông. Thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan, và chú ý thuế quan theo mùa hoặc hạn chế hạn ngạch.
Q: Cải Brussels dễ bị nhầm lẫn với những loại rau nào?
A: Dễ nhầm với bắp cải, cải xoăn. Bắp cải thuộc 070490, cải xoăn cũng thuộc 070490, nhưng cải Brussels có phân nhóm riêng 070420. Khác biệt là bộ phận ăn được của cải Brussels là chồi nách nhỏ, còn bắp cải là lá cuộn.
Q: Bán cải Brussels tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo mô hình thương mại thông thường hoặc chuyển phát nhanh, cung cấp mã HS 070420, và tuân thủ yêu cầu kiểm dịch nước xuất nhập khẩu. Gửi hàng cá nhân có thể bị hạn chế, nên sử dụng kênh khai báo chính thức, và chú ý bảo quản tươi và thời hạn.
Q: Trong yếu tố khai báo cải Brussels tươi, "cấp độ" điền như thế nào?
A: Cấp độ có thể tham khảo tiêu chuẩn ngành hoặc thỏa thuận hợp đồng, như phân loại theo đường kính: đặc biệt (đường kính 2-3cm), cấp một (3-4cm), v.v. Nếu không có tiêu chuẩn, có thể điền "không cấp độ" hoặc "hàng đồng loạt", nhưng phải khớp với thực tế.
Q: Nếu cải Brussels qua chế biến nhẹ (như rửa, sửa), mã HS có thay đổi không?
A: Chỉ rửa, sửa, loại bỏ lá ngoài và các xử lý sơ cấp khác, vẫn thuộc 070420. Nếu qua cắt, chần, đông lạnh và chế biến sâu khác, có thể thuộc 0710 hoặc Chương 20. Khi phân loại lấy trạng thái chế biến làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.