Mã HS: 070200
Cà chua tươi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 07 là nhóm lớn "Rau ăn được, rễ và củ" trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời hoặc khô, nhưng không bao gồm rễ cây làm gia vị (như gừng, nghệ thuộc Chương 09) và một số loại hạt lấy dầu (như lạc thuộc Chương 12). Cốt lõi của chương này là các sản phẩm rau dùng để ăn, dù đã qua sơ chế đơn giản (như bóc vỏ, cắt khối, chần qua nước sôi), miễn là chưa thay đổi đặc tính cơ bản, đều có thể được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 0702 bao gồm riêng "Cà chua tươi hoặc ướp lạnh", bao gồm các giống cà chua khác nhau (như cà chua thường, cà chua bi, cà chua bò, v.v.), bất kể kích thước, màu sắc hoặc mục đích sử dụng (ăn tươi hoặc nguyên liệu chế biến). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các sản phẩm cà chua qua chế biến sâu như hấp, chiên, ngâm đường (như tương cà chua, cà chua đóng hộp) thuộc Chương 20. Cà chua đông lạnh thuộc 0710, cà chua bảo quản tạm thời thuộc 0711.
Phân tích từng chữ số
Mã 070200 là phân nhóm 6 chữ số, ý nghĩa từng chữ số như sau: 2 chữ số đầu "07" đại diện Chương 07 (Rau ăn được, rễ và củ); chữ số thứ 3-4 "02" đại diện nhóm 0702 (Cà chua tươi hoặc ướp lạnh); chữ số thứ 5-6 "00" biểu thị nhóm này không được phân chia thêm, tức là tất cả cà chua tươi hoặc ướp lạnh đều được phân loại vào mã này. Trong biểu thuế quan của một số quốc gia, có thể mở rộng đến 8 hoặc 10 chữ số, nhưng ở cấp độ HS quốc tế chỉ có 6 chữ số.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cà chua tươi, chưa qua bất kỳ xử lý bảo quản nào (như đông lạnh, sấy khô, ngâm giấm, v.v.) và không phải sản phẩm chế biến sâu, do đó được phân loại vào 0702 chứ không phải 0710 (đông lạnh), 0711 (bảo quản tạm thời), 2002 (cà chua chế biến). Đồng thời, cà chua thuộc loại rau chứ không phải trái cây, nên không thuộc Chương 08.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ "Cà chua tươi" hoặc "Cà chua bi tươi", tránh sử dụng "Rau" chung chung.
⚠️ Khai báo sai thành "Sản phẩm cà chua" hoặc "Cà chua trái cây", dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu đã đăng ký của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "Không".
⚠️ Điền sai tên giống (như "Provence") thành thương hiệu.
Giống
Ghi rõ giống thực vật hoặc giống thương mại của cà chua, như "Cà chua thường", "Cà chua bi".
⚠️ Chỉ ghi "Cà chua đỏ" hoặc "Cà chua lớn", không cung cấp thông tin giống cụ thể.
Trạng thái
Ghi rõ là tươi hay ướp lạnh, như "Tươi" hoặc "Ướp lạnh", nhiệt độ ướp lạnh thường từ 0-10°C.
⚠️ Khai báo cà chua đông lạnh là "Tươi", thực tế phải thuộc 0710.
Cấp độ
Điền cấp độ theo tiêu chuẩn của nước xuất khẩu hoặc nhập khẩu, như "Cấp một", "Cấp hai" hoặc "Chưa phân cấp".
⚠️ Bỏ qua khai báo cấp độ, dẫn đến khó khăn trong thẩm định giá hoặc kiểm tra hải quan.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ loại bao bì và trọng lượng mỗi kiện, như "Đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg".
⚠️ Chỉ ghi "Đóng thùng", không cung cấp trọng lượng hoặc số lượng cụ thể.
Xuất xứ
Điền quốc gia hoặc khu vực trồng cà chua, như "Sơn Đông, Trung Quốc".
⚠️ Điền sai nước xuất khẩu thành xuất xứ, bỏ qua nơi trồng thực tế.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ mục đích, như "Ăn tươi" hoặc "Nguyên liệu chế biến", nhưng nguyên liệu chế biến nếu chưa thay đổi đặc tính vẫn thuộc 0702.
⚠️ Phân loại sai cà chua tươi dùng để làm tương cà chua vào 2002.
Ví dụ:
Tên hàng: Cà chua tươi; Thương hiệu: Không; Giống: Cà chua thường; Trạng thái: Tươi; Cấp độ: Cấp một; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg; Xuất xứ: Sơn Đông, Trung Quốc; Mục đích sử dụng: Ăn tươi.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là giải thích của "Chú giải mã HS" đối với 0702: Cà chua tươi hoặc ướp lạnh, dù đã bóc vỏ, cắt khối, miễn là chưa qua đông lạnh, sấy khô, ngâm giấm hoặc chế biến sâu, đều thuộc nhóm này. Đồng thời cần xác nhận hàng hóa phù hợp với chú giải Chương 07, tức là rau ăn được, không phải trái cây hoặc gia vị. Nếu cà chua đã qua hấp, chiên, v.v., thì thuộc Chương 20.
Mã dễ nhầm:
0710 - Rau đông lạnh
0702 là tươi hoặc ướp lạnh, 0710 là đông lạnh, dù cà chua chỉ qua đông nhanh chưa chế biến sâu, cũng thuộc 0710, khác biệt ở phương thức xử lý nhiệt độ.
0711 - Rau bảo quản tạm thời
0702 là tươi hoặc ướp lạnh, 0711 là bảo quản tạm thời (như khí sulfur dioxide, nước muối, nước axit sulfurơ, v.v.), nhằm lưu trữ ngắn hạn, khác biệt ở môi trường bảo quản.
2002 - Cà chua chế biến
0702 là tươi hoặc ướp lạnh, 2002 là cà chua được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic, như tương cà chua, cà chua đóng hộp, khác biệt ở mức độ chế biến.
0803 - Chuối tươi
Cà chua thuộc loại rau, chuối thuộc loại trái cây, chương phân loại khác nhau, nhưng có thể nhầm lẫn khi coi cà chua là trái cây.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của cà chua tươi và cà chua ướp lạnh có giống nhau không?
A: Giống nhau, đều thuộc 070200. Mã HS 0702 bao gồm cà chua tươi hoặc ướp lạnh, ướp lạnh chỉ là bảo quản ở nhiệt độ thấp chưa đông, không thay đổi đặc tính cơ bản.
Q: Cà chua bi nên thuộc mã nào?
A: Cà chua bi là một loại cà chua, khi tươi hoặc ướp lạnh cũng thuộc 070200, không cần phân chia riêng.
Q: Cà chua đông lạnh có thể thuộc 070200 không?
A: Không. Cà chua đông lạnh phải thuộc 0710, vì đông lạnh đã thay đổi trạng thái vật lý của cà chua, thuộc phạm vi rau đông lạnh.
Q: Mã HS của tương cà chua là gì?
A: Tương cà chua thuộc 2002, vì đã qua hấp, cô đặc và chế biến sâu, vượt quá phạm vi Chương 07.
Q: Khi khai báo cà chua tươi, cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần cung cấp tên hàng, thương hiệu, giống, trạng thái, cấp độ, quy cách đóng gói, xuất xứ, mục đích sử dụng, v.v., cụ thể theo yêu cầu của hải quan nước nhập khẩu.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu cà chua tươi?
A: Có thể tra cứu trên trang web hải quan hoặc cơ sở dữ liệu thuế quan của nước nhập khẩu, nhập mã HS 070200, thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên tham khảo công bố mới nhất của cơ quan chính thức.
Q: Mã HS của cà chua tươi hữu cơ có khác không?
A: Mã HS không thay đổi do chứng nhận hữu cơ, vẫn là 070200, nhưng khi khai báo có thể cần cung cấp chứng nhận hữu cơ để hải quan kiểm tra.
Q: Sự khác biệt mã HS giữa cà chua tươi và hạt giống cà chua?
A: Cà chua tươi thuộc 070200, hạt giống cà chua thuộc 1209 (hạt giống trồng trọt), khác biệt ở mục đích sử dụng và hình thái.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.