Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại sản phẩm sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, ngâm muối, xông khói và các loại chế biến khác (nhưng đã qua chế biến sâu như nấu chín, chiên thuộc Chương 16). Chương này là chương cốt lõi của thương mại quốc tế thủy sản, liên quan đến việc phân biệt sản phẩm nuôi trồng và đánh bắt, xác định mức độ chế biến và các vấn đề phân loại phức tạp khác. Nhóm 0303 bao gồm cá đông lạnh (trừ fillet cá và thịt cá khác thuộc 0304), bao gồm cá nguyên con, bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc, nhưng không bao gồm fillet cá, thịt cá đã cắt lát. Nhóm này được chia nhỏ theo loài cá thành nhiều phân nhóm, là một trong những nhóm được sử dụng phổ biến nhất trong thương mại cá đông lạnh. 2 chữ số đầu 03=Chương 3 (Cá và động vật không xương sống thủy sinh); chữ số 3-4 là 03=nhóm 0303 (cá đông lạnh, trừ fillet cá và thịt cá khác thuộc 0304); chữ số 5-6 là 63=phân nhóm 030363, cụ thể là cá chép đông lạnh (Cyprinus carpio, Carassius carassius, Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus). Phân nhóm này bao gồm nhiều loài cá họ Cyprinidae, bao gồm cá chép thông thường, cá diếc, cá trắm cỏ, cá mè, cá trôi, v.v. Mặt hàng này là cá chép đông lạnh, chưa qua chế biến sâu, không thuộc fillet cá hoặc thịt cá (0304), cũng không thuộc cá tươi ướp lạnh (0302). Chủng loại thuộc các loài cụ thể trong họ Cyprinidae, do đó được phân loại vào 030363 chứ không phải các phân nhóm cá đông lạnh khác (như 030365 cá hồi Đại Tây Dương đông lạnh).
Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại sản phẩm sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, ngâm muối, xông khói và các loại chế biến khác (nhưng đã qua chế biến sâu như nấu chín, chiên thuộc Chương 16). Chương này là chương cốt lõi của thương mại quốc tế thủy sản, liên quan đến việc phân biệt sản phẩm nuôi trồng và đánh bắt, xác định mức độ chế biến và các vấn đề phân loại phức tạp khác.
Nhóm
Nhóm 0303 bao gồm cá đông lạnh (trừ fillet cá và thịt cá khác thuộc 0304), bao gồm cá nguyên con, bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc, nhưng không bao gồm fillet cá, thịt cá đã cắt lát. Nhóm này được chia nhỏ theo loài cá thành nhiều phân nhóm, là một trong những nhóm được sử dụng phổ biến nhất trong thương mại cá đông lạnh.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 03=Chương 3 (Cá và động vật không xương sống thủy sinh); chữ số 3-4 là 03=nhóm 0303 (cá đông lạnh, trừ fillet cá và thịt cá khác thuộc 0304); chữ số 5-6 là 63=phân nhóm 030363, cụ thể là cá chép đông lạnh (Cyprinus carpio, Carassius carassius, Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus). Phân nhóm này bao gồm nhiều loài cá họ Cyprinidae, bao gồm cá chép thông thường, cá diếc, cá trắm cỏ, cá mè, cá trôi, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cá chép đông lạnh, chưa qua chế biến sâu, không thuộc fillet cá hoặc thịt cá (0304), cũng không thuộc cá tươi ướp lạnh (0302). Chủng loại thuộc các loài cụ thể trong họ Cyprinidae, do đó được phân loại vào 030363 chứ không phải các phân nhóm cá đông lạnh khác (như 030365 cá hồi Đại Tây Dương đông lạnh).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên chủng loại cụ thể, như "cá chép đông lạnh", "cá trắm cỏ đông lạnh", phải tương ứng với tên khoa học Latinh. Tên khoa học Latinh: Điền tên khoa học Latinh chính xác, như Cyprinus carpio, dùng để hải quan xác nhận loài. Phương pháp chế biến: Ghi rõ "đông lạnh", và nêu rõ có bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc hay không. Trạng thái: Điền "nguyên con", "bỏ đầu", "bỏ nội tạng", "cắt khúc" và các hình thức cụ thể khác. Quy cách: Điền trọng lượng hoặc phạm vi kích thước mỗi con, như "500-1000 gram/con". Phương thức đóng gói: Điền chất liệu bao bì trong và ngoài, như "túi nhựa trong, thùng carton ngoài". Thương hiệu: Điền tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì điền "không". Ngày sản xuất: Điền ngày sản xuất cụ thể hoặc số lô, thuận tiện truy xuất nguồn gốc. Tên hàng: cá chép đông lạnh; Tên khoa học Latinh: Cyprinus carpio; Phương pháp chế biến: đông lạnh, bỏ đầu bỏ nội tạng; Trạng thái: nguyên con; Quy cách: 800-1200 gram/con; Phương thức đóng gói: túi nhựa trong, thùng carton ngoài; Thương hiệu: không; Ngày sản xuất: 2025-01-15. Phân loại nhầm fillet cá chép đông lạnh vào 0304, thực tế nên phân loại vào phân nhóm fillet cá của 0304. Không cung cấp tên khoa học Latinh, khiến hải quan không thể xác nhận loài, có thể làm chậm thông quan. Nhầm lẫn cá chép đông lạnh với cá diếc đông lạnh, dù cả hai đều thuộc 030363, nhưng tên hàng khai báo phải chính xác.
Tên hàng
Điền tên chủng loại cụ thể, như "cá chép đông lạnh", "cá trắm cỏ đông lạnh", phải tương ứng với tên khoa học Latinh.
⚠️ Chỉ điền "cá đông lạnh", không ghi rõ chủng loại cụ thể.
Tên khoa học Latinh
Điền tên khoa học Latinh chính xác, như Cyprinus carpio, dùng để hải quan xác nhận loài.
⚠️ Viết sai chính tả hoặc sử dụng tên thông thường thay thế tên khoa học.
Phương pháp chế biến
Ghi rõ "đông lạnh", và nêu rõ có bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc hay không.
⚠️ Không ghi rõ có bỏ nội tạng hay không, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Trạng thái
Điền "nguyên con", "bỏ đầu", "bỏ nội tạng", "cắt khúc" và các hình thức cụ thể khác.
⚠️ Điền chung chung "đông lạnh", không mô tả hình thức cụ thể.
Quy cách
Điền trọng lượng hoặc phạm vi kích thước mỗi con, như "500-1000 gram/con".
⚠️ Không cung cấp quy cách, ảnh hưởng đến thẩm định giá và thống kê hải quan.
Phương thức đóng gói
Điền chất liệu bao bì trong và ngoài, như "túi nhựa trong, thùng carton ngoài".
⚠️ Chỉ điền "đóng thùng", không nêu rõ bao bì trong.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì điền "không".
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất cụ thể hoặc số lô, thuận tiện truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Điền mơ hồ, như "gần đây".
Ví dụ: Tên hàng: cá chép đông lạnh; Tên khoa học Latinh: Cyprinus carpio; Phương pháp chế biến: đông lạnh, bỏ đầu bỏ nội tạng; Trạng thái: nguyên con; Quy cách: 800-1200 gram/con; Phương thức đóng gói: túi nhựa trong, thùng carton ngoài; Thương hiệu: không; Ngày sản xuất: 2025-01-15.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm fillet cá chép đông lạnh vào 0304, thực tế nên phân loại vào phân nhóm fillet cá của 0304.
Không cung cấp tên khoa học Latinh, khiến hải quan không thể xác nhận loài, có thể làm chậm thông quan.
Nhầm lẫn cá chép đông lạnh với cá diếc đông lạnh, dù cả hai đều thuộc 030363, nhưng tên hàng khai báo phải chính xác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa là cá đông lạnh; 2) Chưa qua chế biến sâu (như chỉ bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc); 3) Chủng loại thuộc các loài cụ thể trong họ Cyprinidae (như Cyprinus carpio, Carassius carassius, v.v.). Nếu là fillet cá hoặc thịt cá, phân loại vào 0304; nếu là cá tươi ướp lạnh, phân loại vào 0302; nếu qua chế biến sâu như nấu chín, phân loại vào Chương 16. 0302 Cá tươi hoặc ướp lạnh: 0302 là cá tươi ướp lạnh, 030363 là cá đông lạnh, khác biệt chính là trạng thái bảo quản (xử lý nhiệt độ). 0304 Fillet cá và thịt cá khác tươi hoặc ướp lạnh: 0304 là fillet cá hoặc thịt cá (kể cả đông lạnh), 030363 là cá nguyên con hoặc cắt khúc nhưng chưa thành fillet. 0305 Cá khô, muối hoặc ngâm muối; cá xông khói: 0305 là cá khô, muối, xông khói, 030363 là cá đông lạnh, phương pháp chế biến khác nhau. 0303.65 Cá hồi Đại Tây Dương đông lạnh: 030365 là cá hồi, 030363 là cá họ Cyprinidae, loài khác nhau. 1604 Cá đã chế biến: 1604 là cá qua chế biến sâu như nấu chín, chiên, 030363 chỉ là đông lạnh. Đã xác nhận hàng hóa ở trạng thái đông lạnh chưa? Đã xác nhận chủng loại thuộc các loài cụ thể trong họ Cyprinidae chưa? Đã xác nhận chưa chế biến thành fillet cá hoặc thịt cá chưa? Đã cung cấp tên khoa học Latinh chính xác chưa? Đã khai báo rõ phương pháp chế biến (bỏ đầu, bỏ nội tạng, v.v.) chưa?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa là cá đông lạnh; 2) Chưa qua chế biến sâu (như chỉ bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc); 3) Chủng loại thuộc các loài cụ thể trong họ Cyprinidae (như Cyprinus carpio, Carassius carassius, v.v.). Nếu là fillet cá hoặc thịt cá, phân loại vào 0304; nếu là cá tươi ướp lạnh, phân loại vào 0302; nếu qua chế biến sâu như nấu chín, phân loại vào Chương 16.
Mã dễ nhầm:
0302 - Cá tươi hoặc ướp lạnh
0302 là cá tươi ướp lạnh, 030363 là cá đông lạnh, khác biệt chính là trạng thái bảo quản (xử lý nhiệt độ).
0304 - Fillet cá và thịt cá khác tươi hoặc ướp lạnh
0304 là fillet cá hoặc thịt cá (kể cả đông lạnh), 030363 là cá nguyên con hoặc cắt khúc nhưng chưa thành fillet.
0305 - Cá khô, muối hoặc ngâm muối; cá xông khói
0305 là cá khô, muối, xông khói, 030363 là cá đông lạnh, phương pháp chế biến khác nhau.
0303.65 - Cá hồi Đại Tây Dương đông lạnh
030365 là cá hồi, 030363 là cá họ Cyprinidae, loài khác nhau.
1604 - Cá đã chế biến
1604 là cá qua chế biến sâu như nấu chín, chiên, 030363 chỉ là đông lạnh.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác nhận hàng hóa ở trạng thái đông lạnh chưa?
✓ Đã xác nhận chủng loại thuộc các loài cụ thể trong họ Cyprinidae chưa?
✓ Đã xác nhận chưa chế biến thành fillet cá hoặc thịt cá chưa?
✓ Đã cung cấp tên khoa học Latinh chính xác chưa?
✓ Đã khai báo rõ phương pháp chế biến (bỏ đầu, bỏ nội tạng, v.v.) chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Cá chép đông lạnh và cá diếc đông lạnh đều thuộc 030363? Đúng, phân nhóm 030363 bao gồm nhiều loài cá họ Cyprinidae, bao gồm cá chép (Cyprinus carpio), cá diếc (Carassius carassius), cá trắm cỏ (Ctenopharyngodon idellus), v.v. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ chủng loại cụ thể và tên khoa học Latinh để hải quan thống kê chính xác. Cá chép đông lạnh sau khi bỏ đầu bỏ nội tạng, mã có thay đổi không? Không, bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc và các xử lý đơn giản khác vẫn thuộc 030363, miễn là chưa chế biến thành fillet cá hoặc thịt cá. Nếu cắt thành fillet cá, thì thuộc 0304. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 030363? Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu thuế quan chuyên nghiệp, nhập mã HS 030363 và nước xuất xứ, phương thức thương mại và các thông tin khác để tra cứu. Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không? Đúng, tên khoa học Latinh là căn cứ quan trọng để hải quan xác nhận loài, đặc biệt đối với các phân nhóm được chia nhỏ theo chủng loại như 030363. Cung cấp tên khoa học chính xác có thể tránh tranh chấp phân loại và chậm thông quan. Làm thế nào phân biệt cá chép đông lạnh và fillet cá đông lạnh? Cá chép đông lạnh là nguyên con hoặc cắt khúc nhưng chưa thành fillet, thuộc 030363; fillet cá đông lạnh là thịt cá dạng lát đã bỏ xương, bỏ gai, thuộc 0304. Điểm mấu chốt là có qua gia công cắt lát hay không. Nếu cá chép đông lạnh qua muối, mã là gì? Nếu chỉ muối chưa đông lạnh, thuộc 0305; nếu muối sau đó đông lạnh, cần căn cứ vào mức độ chế biến để phán đoán. Thông thường muối sau đó đông lạnh vẫn có thể thuộc 0305, nhưng cần phân tích cụ thể. Điều kiện giám sát của 030363 là gì? Nhập khẩu cá chép đông lạnh thường cần xin giấy phép kiểm dịch động thực vật, giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, v.v. Điều kiện giám sát cụ thể có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và bảng mã điều kiện giám sát do Tổng cục Hải quan công bố. Bán cá chép đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng mã này không? Đúng, nhập khẩu cá chép đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng áp dụng 030363, nhưng cần lưu ý hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng chính sách thuế khác nhau, và phải đáp ứng yêu cầu kiểm tra kiểm dịch.
Q: Cá chép đông lạnh và cá diếc đông lạnh đều thuộc 030363?
A: Đúng, phân nhóm 030363 bao gồm nhiều loài cá họ Cyprinidae, bao gồm cá chép (Cyprinus carpio), cá diếc (Carassius carassius), cá trắm cỏ (Ctenopharyngodon idellus), v.v. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ chủng loại cụ thể và tên khoa học Latinh để hải quan thống kê chính xác.
Q: Cá chép đông lạnh sau khi bỏ đầu bỏ nội tạng, mã có thay đổi không?
A: Không, bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc và các xử lý đơn giản khác vẫn thuộc 030363, miễn là chưa chế biến thành fillet cá hoặc thịt cá. Nếu cắt thành fillet cá, thì thuộc 0304.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 030363?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu thuế quan chuyên nghiệp, nhập mã HS 030363 và nước xuất xứ, phương thức thương mại và các thông tin khác để tra cứu. Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Đúng, tên khoa học Latinh là căn cứ quan trọng để hải quan xác nhận loài, đặc biệt đối với các phân nhóm được chia nhỏ theo chủng loại như 030363. Cung cấp tên khoa học chính xác có thể tránh tranh chấp phân loại và chậm thông quan.
Q: Làm thế nào phân biệt cá chép đông lạnh và fillet cá đông lạnh?
A: Cá chép đông lạnh là nguyên con hoặc cắt khúc nhưng chưa thành fillet, thuộc 030363; fillet cá đông lạnh là thịt cá dạng lát đã bỏ xương, bỏ gai, thuộc 0304. Điểm mấu chốt là có qua gia công cắt lát hay không.
Q: Nếu cá chép đông lạnh qua muối, mã là gì?
A: Nếu chỉ muối chưa đông lạnh, thuộc 0305; nếu muối sau đó đông lạnh, cần căn cứ vào mức độ chế biến để phán đoán. Thông thường muối sau đó đông lạnh vẫn có thể thuộc 0305, nhưng cần phân tích cụ thể.
Q: Điều kiện giám sát của 030363 là gì?
A: Nhập khẩu cá chép đông lạnh thường cần xin giấy phép kiểm dịch động thực vật, giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, v.v. Điều kiện giám sát cụ thể có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và bảng mã điều kiện giám sát do Tổng cục Hải quan công bố.
Q: Bán cá chép đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng mã này không?
A: Đúng, nhập khẩu cá chép đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng áp dụng 030363, nhưng cần lưu ý hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng chính sách thuế khác nhau, và phải đáp ứng yêu cầu kiểm tra kiểm dịch.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.