Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các dạng bảo quản như sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô hun khói, muối, ngâm muối. Chương này không bao gồm động vật thủy sinh đã chết hoặc không thích hợp để ăn (thuộc Chương 05), động vật có vú thủy sinh (Chương 01) và thực phẩm chế biến từ cá (Chương 16). Cốt lõi là hàng hóa là sinh vật thủy sinh và chưa qua chế biến vượt quá phạm vi chương này. Nhóm 0303 chuyên bao gồm cá đông lạnh, nhưng không bao gồm phi lê cá và thịt cá khác đông lạnh (nhóm 0304), gan cá và trứng cá đông lạnh (phân nhóm 0303.91 trong nhóm 0303). Cá thuộc nhóm này phải được xử lý đông lạnh, và trạng thái tổng thể là cá nguyên con hoặc đã cắt đầu, bỏ nội tạng và các xử lý đơn giản khác, chưa được cắt lát hoặc chế biến thành surimi. 2 chữ số đầu 03 đại diện cho Chương 03 “Cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác”. Chữ số thứ 3-4 là 03 tạo thành nhóm 0303, tức là “Cá đông lạnh, trừ phi lê cá và thịt cá khác thuộc nhóm 0304”. Chữ số thứ 5-6 là 59 là phân nhóm, biểu thị “Cá đông lạnh khác”, tức là cá đông lạnh chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc 0303 (như 0303.11 đến 0303.89). Do đó, 030359 chỉ tất cả cá đông lạnh nguyên con hoặc đã qua xử lý đơn giản chưa được liệt kê cụ thể. Hàng hóa này là cá đông lạnh nguyên con hoặc cá đã cắt đầu, bỏ nội tạng đơn giản, và không thuộc các loài cá đã được liệt kê cụ thể trong 0303 (như cá hồi, cá tuyết, v.v.), cũng chưa qua cắt lát, chế biến surimi hoặc chế biến sâu, do đó được phân loại vào 030359 “Cá đông lạnh khác”. Nếu đã cắt lát thì thuộc 0304, nếu tươi lạnh thì thuộc 0302.
Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các dạng bảo quản như sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô hun khói, muối, ngâm muối. Chương này không bao gồm động vật thủy sinh đã chết hoặc không thích hợp để ăn (thuộc Chương 05), động vật có vú thủy sinh (Chương 01) và thực phẩm chế biến từ cá (Chương 16). Cốt lõi là hàng hóa là sinh vật thủy sinh và chưa qua chế biến vượt quá phạm vi chương này.
Nhóm
Nhóm 0303 chuyên bao gồm cá đông lạnh, nhưng không bao gồm phi lê cá và thịt cá khác đông lạnh (nhóm 0304), gan cá và trứng cá đông lạnh (phân nhóm 0303.91 trong nhóm 0303). Cá thuộc nhóm này phải được xử lý đông lạnh, và trạng thái tổng thể là cá nguyên con hoặc đã cắt đầu, bỏ nội tạng và các xử lý đơn giản khác, chưa được cắt lát hoặc chế biến thành surimi.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 03 đại diện cho Chương 03 “Cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác”. Chữ số thứ 3-4 là 03 tạo thành nhóm 0303, tức là “Cá đông lạnh, trừ phi lê cá và thịt cá khác thuộc nhóm 0304”. Chữ số thứ 5-6 là 59 là phân nhóm, biểu thị “Cá đông lạnh khác”, tức là cá đông lạnh chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc 0303 (như 0303.11 đến 0303.89). Do đó, 030359 chỉ tất cả cá đông lạnh nguyên con hoặc đã qua xử lý đơn giản chưa được liệt kê cụ thể.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là cá đông lạnh nguyên con hoặc cá đã cắt đầu, bỏ nội tạng đơn giản, và không thuộc các loài cá đã được liệt kê cụ thể trong 0303 (như cá hồi, cá tuyết, v.v.), cũng chưa qua cắt lát, chế biến surimi hoặc chế biến sâu, do đó được phân loại vào 030359 “Cá đông lạnh khác”. Nếu đã cắt lát thì thuộc 0304, nếu tươi lạnh thì thuộc 0302.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên hàng hóa cụ thể, như “Cá hố đông lạnh”, “Cá chim đông lạnh”, v.v., phải phù hợp với thực tế. Tên khoa học Latinh: Cung cấp tên khoa học Latinh của cá, dùng để xác định chính xác loài, tránh tranh chấp phân loại. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ghi rõ “đông lạnh”, và nêu rõ có cắt đầu, bỏ nội tạng, bỏ xương hoặc xử lý đơn giản khác không. Trạng thái: Điền trạng thái cụ thể như nguyên con, cắt đầu, bỏ nội tạng, bỏ xương, như “nguyên con, bỏ nội tạng”. Quy cách: Điền theo trọng lượng hoặc kích thước, như “mỗi thùng 10 kg, mỗi con 200-300 gram”. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền “không”. Ngày sản xuất: Điền ngày chế biến đông lạnh, định dạng năm tháng ngày. Hạn sử dụng: Điền hạn sử dụng trong điều kiện bảo quản cụ thể, như “12 tháng ở -18℃”. Tên hàng: Cá hố đông lạnh; Tên khoa học Latinh: Trichiurus lepturus; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông lạnh, cắt đầu bỏ nội tạng; Trạng thái: Nguyên con, bỏ nội tạng; Quy cách: Mỗi thùng 10 kg, mỗi con 200-300 gram; Thương hiệu: Không; Ngày sản xuất: 2025-01-15; Hạn sử dụng: 12 tháng ở -18℃. Nhầm phi lê cá đông lạnh vào 030359, thực tế phải thuộc 0304. Không cung cấp tên khoa học Latinh, dẫn đến không thể xác định chính xác loài cá. Ghi sai đông lạnh thành tươi hoặc lạnh, phân loại sai vào 0302.
Tên hàng
Điền tên hàng hóa cụ thể, như “Cá hố đông lạnh”, “Cá chim đông lạnh”, v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ điền “cá đông lạnh” quá chung chung, nên chi tiết đến loài cá cụ thể.
Tên khoa học Latinh
Cung cấp tên khoa học Latinh của cá, dùng để xác định chính xác loài, tránh tranh chấp phân loại.
⚠️ Điền sai tên thông thường hoặc tên tiếng Anh, không sử dụng tên khoa học Latinh chuẩn.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ “đông lạnh”, và nêu rõ có cắt đầu, bỏ nội tạng, bỏ xương hoặc xử lý đơn giản khác không.
⚠️ Bỏ sót “đông lạnh” hoặc ghi sai thành “tươi”, “lạnh”.
Trạng thái
Điền trạng thái cụ thể như nguyên con, cắt đầu, bỏ nội tạng, bỏ xương, như “nguyên con, bỏ nội tạng”.
⚠️ Không ghi rõ có cắt đầu bỏ nội tạng không, dẫn đến phân loại sai.
Quy cách
Điền theo trọng lượng hoặc kích thước, như “mỗi thùng 10 kg, mỗi con 200-300 gram”.
⚠️ Quy cách điền không đầy đủ, ảnh hưởng đến thẩm định giá và thống kê hải quan.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền “không”.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu, dẫn đến khai báo thiếu.
Ngày sản xuất
Điền ngày chế biến đông lạnh, định dạng năm tháng ngày.
⚠️ Điền sai hoặc mâu thuẫn với hạn sử dụng.
Hạn sử dụng
Điền hạn sử dụng trong điều kiện bảo quản cụ thể, như “12 tháng ở -18℃”.
⚠️ Không ghi rõ điều kiện bảo quản, hoặc hạn sử dụng không khớp với ngày sản xuất.
Ví dụ: Tên hàng: Cá hố đông lạnh; Tên khoa học Latinh: Trichiurus lepturus; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông lạnh, cắt đầu bỏ nội tạng; Trạng thái: Nguyên con, bỏ nội tạng; Quy cách: Mỗi thùng 10 kg, mỗi con 200-300 gram; Thương hiệu: Không; Ngày sản xuất: 2025-01-15; Hạn sử dụng: 12 tháng ở -18℃.
Lỗi thường gặp:
Nhầm phi lê cá đông lạnh vào 030359, thực tế phải thuộc 0304.
Không cung cấp tên khoa học Latinh, dẫn đến không thể xác định chính xác loài cá.
Ghi sai đông lạnh thành tươi hoặc lạnh, phân loại sai vào 0302.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: hàng hóa là cá đông lạnh, chưa qua cắt lát, chế biến surimi hoặc chế biến sâu, đồng thời không thuộc các loài cá đã được liệt kê cụ thể trong 0303. Cần kết hợp với 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 và chú thích, xác nhận loài cá chưa được liệt kê trong 0303.11 đến 0303.89, và trạng thái là nguyên con hoặc đã cắt đầu bỏ nội tạng đơn giản. Nếu là phi lê thì thuộc 0304, nếu tươi lạnh thì thuộc 0302. 0302 Cá tươi hoặc lạnh: 0302 là bảo quản tươi hoặc lạnh, 030359 là đông lạnh, phương pháp bảo quản khác nhau. 0304 Phi lê cá và thịt cá khác tươi hoặc lạnh: 0304 là phi lê cá hoặc thịt cá, 030359 là cá nguyên con hoặc đã qua xử lý đơn giản. 0305 Cá khô, muối hoặc ngâm muối: 0305 là chế biến khô, muối, v.v., 030359 là đông lạnh. 0303 Cá đông lạnh (liệt kê cụ thể): Các loài cá được liệt kê cụ thể trong 0303 (như 0303.11 cá hồi) được ưu tiên phân loại, 030359 là khác. Xác nhận hàng hóa ở trạng thái đông lạnh. Xác nhận chưa cắt lát hoặc chế biến surimi. Xác nhận loài cá chưa được liệt kê cụ thể trong 0303. Xác nhận tên khoa học Latinh chính xác. Xác nhận các yếu tố khai báo đầy đủ.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: hàng hóa là cá đông lạnh, chưa qua cắt lát, chế biến surimi hoặc chế biến sâu, đồng thời không thuộc các loài cá đã được liệt kê cụ thể trong 0303. Cần kết hợp với 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 và chú thích, xác nhận loài cá chưa được liệt kê trong 0303.11 đến 0303.89, và trạng thái là nguyên con hoặc đã cắt đầu bỏ nội tạng đơn giản. Nếu là phi lê thì thuộc 0304, nếu tươi lạnh thì thuộc 0302.
Mã dễ nhầm:
0302 - Cá tươi hoặc lạnh
0302 là bảo quản tươi hoặc lạnh, 030359 là đông lạnh, phương pháp bảo quản khác nhau.
0304 - Phi lê cá và thịt cá khác tươi hoặc lạnh
0304 là phi lê cá hoặc thịt cá, 030359 là cá nguyên con hoặc đã qua xử lý đơn giản.
0305 - Cá khô, muối hoặc ngâm muối
0305 là chế biến khô, muối, v.v., 030359 là đông lạnh.
0303 - Cá đông lạnh (liệt kê cụ thể)
Các loài cá được liệt kê cụ thể trong 0303 (như 0303.11 cá hồi) được ưu tiên phân loại, 030359 là khác.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa ở trạng thái đông lạnh.
✓ Xác nhận chưa cắt lát hoặc chế biến surimi.
✓ Xác nhận loài cá chưa được liệt kê cụ thể trong 0303.
✓ Xác nhận tên khoa học Latinh chính xác.
✓ Xác nhận các yếu tố khai báo đầy đủ.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất HS 030359? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》. Nhập mã 030359, có thể xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh, nên tham khảo phiên bản mới nhất. Cá đông lạnh khác và phi lê cá đông lạnh phân biệt như thế nào? Cá đông lạnh khác (030359) là cá nguyên con hoặc đã cắt đầu bỏ nội tạng đơn giản, còn phi lê cá đông lạnh (0304) là thịt cá đã cắt lát hoặc chia phần. Nếu thân cá được cắt thành lát, dù đông lạnh cũng phải thuộc 0304. Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không? Có, tên khoa học Latinh là chìa khóa để xác định chính xác loài cá, đặc biệt đối với phân nhóm “khác”, hải quan cần dựa vào đó để xác nhận có thuộc loài cá được liệt kê cụ thể không. Không cung cấp có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc trả hồ sơ. Cá đông lạnh khác có những giống phổ biến nào? Các giống phổ biến bao gồm cá hố, cá chim, cá thu, cá bạc má, cá mòi, v.v. là cá đông lạnh chưa được liệt kê cụ thể trong 0303. Cụ thể lấy tên khoa học Latinh và liệt kê trong biểu thuế làm chuẩn. Nếu cá đông lạnh đã qua xử lý muối, nên thuộc mã nào? Nếu chỉ đông lạnh, thuộc 0303; nếu đã qua muối hoặc ngâm muối, dù đông lạnh, cũng phải thuộc 0305 (cá khô, muối hoặc ngâm muối). Nếu đồng thời đông lạnh và muối, cần đánh giá theo mức độ chế biến, thường ưu tiên muối. Tình hình hoàn thuế xuất khẩu của 030359 như thế nào? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Thông thường thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cá đông lạnh là 9% hoặc 13%, cụ thể theo thông báo của Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế. Nên tra cứu qua cơ quan thuế điện tử hoặc cửa sổ đơn. Bán cá đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng 030359 không? Có thể, nhưng cần phù hợp với danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới. Cá đông lạnh thuộc loại tươi sống, có thể bị hạn chế phê duyệt kiểm dịch. Nên xác nhận trước danh sách được phép và điều kiện giám sát. Khi phân loại làm thế nào để xác định loài cá đã được liệt kê cụ thể trong 0303 chưa? Tra cứu phân nhóm trong 0303 của 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》, như 0303.11 là cá hồi, 0303.14 là cá tuyết, v.v. Nếu loài cá không xuất hiện trong các phân nhóm này, thì thuộc 030359. Có thể tham khảo 《Chú thích biểu thuế》 và quyết định phân loại của hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất HS 030359?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》. Nhập mã 030359, có thể xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh, nên tham khảo phiên bản mới nhất.
Q: Cá đông lạnh khác và phi lê cá đông lạnh phân biệt như thế nào?
A: Cá đông lạnh khác (030359) là cá nguyên con hoặc đã cắt đầu bỏ nội tạng đơn giản, còn phi lê cá đông lạnh (0304) là thịt cá đã cắt lát hoặc chia phần. Nếu thân cá được cắt thành lát, dù đông lạnh cũng phải thuộc 0304.
Q: Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Có, tên khoa học Latinh là chìa khóa để xác định chính xác loài cá, đặc biệt đối với phân nhóm “khác”, hải quan cần dựa vào đó để xác nhận có thuộc loài cá được liệt kê cụ thể không. Không cung cấp có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc trả hồ sơ.
Q: Cá đông lạnh khác có những giống phổ biến nào?
A: Các giống phổ biến bao gồm cá hố, cá chim, cá thu, cá bạc má, cá mòi, v.v. là cá đông lạnh chưa được liệt kê cụ thể trong 0303. Cụ thể lấy tên khoa học Latinh và liệt kê trong biểu thuế làm chuẩn.
Q: Nếu cá đông lạnh đã qua xử lý muối, nên thuộc mã nào?
A: Nếu chỉ đông lạnh, thuộc 0303; nếu đã qua muối hoặc ngâm muối, dù đông lạnh, cũng phải thuộc 0305 (cá khô, muối hoặc ngâm muối). Nếu đồng thời đông lạnh và muối, cần đánh giá theo mức độ chế biến, thường ưu tiên muối.
Q: Tình hình hoàn thuế xuất khẩu của 030359 như thế nào?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Thông thường thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cá đông lạnh là 9% hoặc 13%, cụ thể theo thông báo của Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế. Nên tra cứu qua cơ quan thuế điện tử hoặc cửa sổ đơn.
Q: Bán cá đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng 030359 không?
A: Có thể, nhưng cần phù hợp với danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới. Cá đông lạnh thuộc loại tươi sống, có thể bị hạn chế phê duyệt kiểm dịch. Nên xác nhận trước danh sách được phép và điều kiện giám sát.
Q: Khi phân loại làm thế nào để xác định loài cá đã được liệt kê cụ thể trong 0303 chưa?
A: Tra cứu phân nhóm trong 0303 của 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》, như 0303.11 là cá hồi, 0303.14 là cá tuyết, v.v. Nếu loài cá không xuất hiện trong các phân nhóm này, thì thuộc 030359. Có thể tham khảo 《Chú thích biểu thuế》 và quyết định phân loại của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.