Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và các động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các trạng thái chế biến khác nhau như sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, ngâm muối, hun khói. Chương này không bao gồm các sản phẩm cá đã chế biến (như cá hộp, cá viên, v.v., thuộc Chương 16), cũng không bao gồm các động vật thủy sinh quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng (như cá voi, cá heo, v.v., thuộc Chương 01 hoặc được liệt kê cụ thể). Nhóm 0303 chỉ định cá đông lạnh (không bao gồm fillet cá và thịt cá khác), tức là cá nguyên con, đã bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc nhưng chưa qua chế biến thêm, đông lạnh. Bao gồm cá biển và cá nước ngọt, nhưng không bao gồm fillet cá đông lạnh (0304), gan cá và trứng cá đông lạnh (0302 hoặc 0303 được liệt kê cụ thể) và các sản phẩm cá đông lạnh (Chương 16). Mã 030355 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '03' đại diện cho Chương 3 (cá và động vật không xương sống thủy sinh); chữ số thứ 3-4 '03' đại diện cho nhóm 0303 (cá đông lạnh); chữ số thứ 5-6 '55' đại diện cho phân nhóm 030355, cụ thể là cá thu đông lạnh (Frozen mackerel). Trong đó, chữ số thứ 5 '5' biểu thị cá thu đông lạnh thuộc giống Scomber spp., chữ số thứ 6 '5' phân chia thêm thành loài cụ thể. Lưu ý: 030355 chỉ áp dụng cho cá thu đông lạnh, không bao gồm cá thu tươi, ướp lạnh (0302) hoặc fillet cá thu (0304). Mặt hàng này là cá thu đông lạnh, phù hợp với định nghĩa của nhóm 0303 'cá đông lạnh', và cá thu thuộc giống Scomber, được liệt kê cụ thể trong phân nhóm 030355. Do đó được phân loại vào 030355, không phải các phân nhóm khác của 0303 (như 030354 cá mòi đông lạnh, 030356 cá cơm đông lạnh, v.v.), cũng không phải 0304 fillet cá đông lạnh hoặc 0302 cá tươi ướp lạnh.
Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và các động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các trạng thái chế biến khác nhau như sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, ngâm muối, hun khói. Chương này không bao gồm các sản phẩm cá đã chế biến (như cá hộp, cá viên, v.v., thuộc Chương 16), cũng không bao gồm các động vật thủy sinh quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng (như cá voi, cá heo, v.v., thuộc Chương 01 hoặc được liệt kê cụ thể).
Nhóm
Nhóm 0303 chỉ định cá đông lạnh (không bao gồm fillet cá và thịt cá khác), tức là cá nguyên con, đã bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc nhưng chưa qua chế biến thêm, đông lạnh. Bao gồm cá biển và cá nước ngọt, nhưng không bao gồm fillet cá đông lạnh (0304), gan cá và trứng cá đông lạnh (0302 hoặc 0303 được liệt kê cụ thể) và các sản phẩm cá đông lạnh (Chương 16).
Phân tích từng chữ số
Mã 030355 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '03' đại diện cho Chương 3 (cá và động vật không xương sống thủy sinh); chữ số thứ 3-4 '03' đại diện cho nhóm 0303 (cá đông lạnh); chữ số thứ 5-6 '55' đại diện cho phân nhóm 030355, cụ thể là cá thu đông lạnh (Frozen mackerel). Trong đó, chữ số thứ 5 '5' biểu thị cá thu đông lạnh thuộc giống Scomber spp., chữ số thứ 6 '5' phân chia thêm thành loài cụ thể. Lưu ý: 030355 chỉ áp dụng cho cá thu đông lạnh, không bao gồm cá thu tươi, ướp lạnh (0302) hoặc fillet cá thu (0304).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cá thu đông lạnh, phù hợp với định nghĩa của nhóm 0303 'cá đông lạnh', và cá thu thuộc giống Scomber, được liệt kê cụ thể trong phân nhóm 030355. Do đó được phân loại vào 030355, không phải các phân nhóm khác của 0303 (như 030354 cá mòi đông lạnh, 030356 cá cơm đông lạnh, v.v.), cũng không phải 0304 fillet cá đông lạnh hoặc 0302 cá tươi ướp lạnh.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể đến giống loài, như 'cá thu đông lạnh' hoặc 'cá scomber đông lạnh', và ghi rõ tên khoa học Latinh. Loại thương hiệu: Theo quy định hải quan, điền loại thương hiệu, như 'không có thương hiệu', 'thương hiệu tự chủ trong nước', 'thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)', v.v. Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Nếu là hàng xuất khẩu, cần điền có được hưởng ưu đãi thuế quan xuất khẩu hay không, như 'không hưởng' hoặc 'hưởng', và ghi rõ tên hiệp định. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Mô tả chi tiết trạng thái chế biến, như 'đông lạnh', và ghi rõ có bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc hay không. Tên khoa học Latinh: Điền tên khoa học Latinh của cá thu, như Scomber scombrus, Scomber japonicus, v.v., để đảm bảo phân loại chính xác. Quy cách: Điền thông tin quy cách như trọng lượng cá thể, chiều dài, như '200-300 gram mỗi con'. Nơi sản xuất: Điền quốc gia/khu vực đánh bắt hoặc nuôi trồng, như 'Na Uy', 'Trung Quốc', v.v. Ngày sản xuất: Điền ngày sản xuất hoặc ngày đông lạnh của sản phẩm, định dạng YYYYMMDD. Tên hàng: Cá thu đông lạnh (tên khoa học Latinh: Scomber japonicus); Loại thương hiệu: Không có thương hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không hưởng; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông lạnh, bỏ đầu bỏ nội tạng; Tên khoa học Latinh: Scomber japonicus; Quy cách: 200-300 gram mỗi con; Nơi sản xuất: Trung Quốc; Ngày sản xuất: 20250101. Nhầm lẫn fillet cá thu đông lạnh vào 030355, thực tế phải vào 0304. Không cung cấp tên khoa học Latinh, dẫn đến không thể phân biệt chính xác giống cá thu. Nhầm lẫn cá thu đông lạnh với cá scomber đông lạnh, mặc dù cùng họ Scombridae nhưng phân nhóm khác nhau.
Tên hàng
Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể đến giống loài, như 'cá thu đông lạnh' hoặc 'cá scomber đông lạnh', và ghi rõ tên khoa học Latinh.
⚠️ Chỉ ghi 'cá đông lạnh' hoặc 'cá biển đông lạnh', không ghi rõ giống loài cụ thể.
Loại thương hiệu
Theo quy định hải quan, điền loại thương hiệu, như 'không có thương hiệu', 'thương hiệu tự chủ trong nước', 'thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)', v.v.
⚠️ Bỏ sót hoặc chọn sai loại thương hiệu, dẫn đến khai báo không trung thực.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Nếu là hàng xuất khẩu, cần điền có được hưởng ưu đãi thuế quan xuất khẩu hay không, như 'không hưởng' hoặc 'hưởng', và ghi rõ tên hiệp định.
⚠️ Bỏ qua tình trạng ưu đãi xuất khẩu, ảnh hưởng đến việc thu thuế.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả chi tiết trạng thái chế biến, như 'đông lạnh', và ghi rõ có bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'đông lạnh', không mô tả phương pháp xử lý cụ thể.
Tên khoa học Latinh
Điền tên khoa học Latinh của cá thu, như Scomber scombrus, Scomber japonicus, v.v., để đảm bảo phân loại chính xác.
⚠️ Cung cấp tên khoa học sai hoặc không đầy đủ, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách
Điền thông tin quy cách như trọng lượng cá thể, chiều dài, như '200-300 gram mỗi con'.
⚠️ Mô tả quy cách mơ hồ, như 'kích thước không đồng đều'.
Nơi sản xuất
Điền quốc gia/khu vực đánh bắt hoặc nuôi trồng, như 'Na Uy', 'Trung Quốc', v.v.
⚠️ Nơi sản xuất không cụ thể, như 'Châu Âu'.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất hoặc ngày đông lạnh của sản phẩm, định dạng YYYYMMDD.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc thiếu.
Ví dụ: Tên hàng: Cá thu đông lạnh (tên khoa học Latinh: Scomber japonicus); Loại thương hiệu: Không có thương hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không hưởng; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông lạnh, bỏ đầu bỏ nội tạng; Tên khoa học Latinh: Scomber japonicus; Quy cách: 200-300 gram mỗi con; Nơi sản xuất: Trung Quốc; Ngày sản xuất: 20250101.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn fillet cá thu đông lạnh vào 030355, thực tế phải vào 0304.
Không cung cấp tên khoa học Latinh, dẫn đến không thể phân biệt chính xác giống cá thu.
Nhầm lẫn cá thu đông lạnh với cá scomber đông lạnh, mặc dù cùng họ Scombridae nhưng phân nhóm khác nhau.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa'. Cá thu đông lạnh được phân loại vào 030355, chủ yếu dựa trên: 1) Hàng hóa là cá nguyên con hoặc cá đã bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa qua chế biến thêm; 2) Cá thu thuộc giống Scomber, được liệt kê cụ thể trong 030355; 3) Không liên quan đến các điều khoản loại trừ như fillet cá, gan cá. 030354 Cá mòi đông lạnh: 030354 là cá mòi đông lạnh (Sardina pilchardus, v.v.), khác với giống cá thu, ngoại hình và tên khoa học Latinh đều có sự khác biệt. 030356 Cá cơm đông lạnh: 030356 là cá cơm đông lạnh (Engraulis spp.), kích thước nhỏ hơn, khác giống với cá thu. 0304 Fillet cá đông lạnh: 0304 là fillet cá và thịt cá khác đông lạnh, nếu cá thu được cắt thành fillet, phải phân loại vào 0304 chứ không phải 030355. 0302 Cá thu tươi ướp lạnh: 0302 là cá thu tươi hoặc ướp lạnh, nếu chưa qua xử lý đông lạnh, phân loại vào 0302. 1604 Cá đã chế biến hoặc bảo quản: 1604 là sản phẩm cá đã qua chế biến thêm như nấu chín, gia vị, như cá thu hộp, nếu chỉ đông lạnh thì phân loại vào 030355. Xác nhận hàng hóa có phải ở trạng thái đông lạnh không. Xác nhận có phải cá nguyên con hoặc đơn giản bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa cắt lát không. Xác nhận tên khoa học Latinh có phải thuộc giống Scomber không. Xác nhận có dùng để chế biến thêm hoặc ăn trực tiếp không. Xác nhận có liên quan đến loài nguy cấp không, cần cung cấp giấy chứng nhận CITES.
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa'. Cá thu đông lạnh được phân loại vào 030355, chủ yếu dựa trên: 1) Hàng hóa là cá nguyên con hoặc cá đã bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa qua chế biến thêm; 2) Cá thu thuộc giống Scomber, được liệt kê cụ thể trong 030355; 3) Không liên quan đến các điều khoản loại trừ như fillet cá, gan cá.
Mã dễ nhầm:
030354 - Cá mòi đông lạnh
030354 là cá mòi đông lạnh (Sardina pilchardus, v.v.), khác với giống cá thu, ngoại hình và tên khoa học Latinh đều có sự khác biệt.
030356 - Cá cơm đông lạnh
030356 là cá cơm đông lạnh (Engraulis spp.), kích thước nhỏ hơn, khác giống với cá thu.
0304 - Fillet cá đông lạnh
0304 là fillet cá và thịt cá khác đông lạnh, nếu cá thu được cắt thành fillet, phải phân loại vào 0304 chứ không phải 030355.
0302 - Cá thu tươi ướp lạnh
0302 là cá thu tươi hoặc ướp lạnh, nếu chưa qua xử lý đông lạnh, phân loại vào 0302.
1604 - Cá đã chế biến hoặc bảo quản
1604 là sản phẩm cá đã qua chế biến thêm như nấu chín, gia vị, như cá thu hộp, nếu chỉ đông lạnh thì phân loại vào 030355.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa có phải ở trạng thái đông lạnh không.
✓ Xác nhận có phải cá nguyên con hoặc đơn giản bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa cắt lát không.
✓ Xác nhận tên khoa học Latinh có phải thuộc giống Scomber không.
✓ Xác nhận có dùng để chế biến thêm hoặc ăn trực tiếp không.
✓ Xác nhận có liên quan đến loài nguy cấp không, cần cung cấp giấy chứng nhận CITES.
❓ Câu hỏi thường gặp
Cá thu đông lạnh và cá scomber đông lạnh khác nhau như thế nào về mã HS? Cá thu đông lạnh được phân loại vào 030355, còn cá scomber đông lạnh (còn gọi là cá thu Nhật Bản) cũng thuộc giống Scomber, thường cũng được phân loại vào 030355. Nhưng nếu là các loài cá khác thuộc họ Scombridae như cá scomber (Pneumatophorus japonicus), có thể được phân loại vào 030389. Cụ thể cần dựa vào tên khoa học Latinh để phán đoán. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu cá thu đông lạnh? Có thể tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất hiệp định, v.v. thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Cũng có thể sử dụng hệ thống tra cứu mã hàng hóa hải quan, nhập 030355 để có thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, khuyến nghị lấy thời điểm khai báo làm chuẩn. Khi khai báo cá thu đông lạnh, có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không? Có, tên khoa học Latinh là yếu tố then chốt để phân loại chính xác, đặc biệt đối với cá, các giống loài khác nhau có thể được phân loại vào các phân nhóm khác nhau. Không cung cấp có thể dẫn đến phân loại sai hoặc chậm thông quan. Nếu cá thu đông lạnh đã bỏ đầu bỏ nội tạng, mã có thay đổi không? Không. 030355 bao gồm cá thu đông lạnh nguyên con, bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc nhưng chưa qua chế biến thêm. Miễn là chưa cắt lát hoặc làm fillet, vẫn phân loại vào 030355. Fillet cá thu đông lạnh nên phân loại vào mã nào? Fillet cá thu đông lạnh nên phân loại vào 0304 (fillet cá đông lạnh), phân nhóm cụ thể là 030489 (fillet cá đông lạnh khác). Vì 030355 chỉ áp dụng cho cá nguyên con hoặc cá đã qua xử lý đơn giản, không bao gồm fillet cá. Nhập khẩu cá thu đông lạnh cần những giấy tờ giám sát nào? Thường cần tờ khai thông quan hàng nhập khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Nếu từ quốc gia cụ thể, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm tra chất phóng xạ đạt tiêu chuẩn. Cụ thể theo yêu cầu hải quan. Bán cá thu đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên khai báo như thế nào? Nhập khẩu bán lẻ cá thu đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần khai báo qua nền tảng dịch vụ thông quan thương mại điện tử xuyên biên giới, mã hàng hóa là 030355, và cung cấp thông tin như đơn hàng, đơn thanh toán, đơn vận chuyển theo yêu cầu. Đồng thời cần tuân thủ yêu cầu danh mục hàng nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới. Cá thu đông lạnh và cá thu (cá bạc má) đông lạnh có cùng mã HS không? Không giống nhau. Cá thu (cá bạc má) đông lạnh thuộc họ Scombridae nhưng khác giống, thường được phân loại vào 030389 (cá đông lạnh khác). Cá thu đông lạnh được phân loại vào 030355. Cần phân biệt dựa vào tên khoa học Latinh.
Q: Cá thu đông lạnh và cá scomber đông lạnh khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Cá thu đông lạnh được phân loại vào 030355, còn cá scomber đông lạnh (còn gọi là cá thu Nhật Bản) cũng thuộc giống Scomber, thường cũng được phân loại vào 030355. Nhưng nếu là các loài cá khác thuộc họ Scombridae như cá scomber (Pneumatophorus japonicus), có thể được phân loại vào 030389. Cụ thể cần dựa vào tên khoa học Latinh để phán đoán.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu cá thu đông lạnh?
A: Có thể tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất hiệp định, v.v. thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Cũng có thể sử dụng hệ thống tra cứu mã hàng hóa hải quan, nhập 030355 để có thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, khuyến nghị lấy thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Khi khai báo cá thu đông lạnh, có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Có, tên khoa học Latinh là yếu tố then chốt để phân loại chính xác, đặc biệt đối với cá, các giống loài khác nhau có thể được phân loại vào các phân nhóm khác nhau. Không cung cấp có thể dẫn đến phân loại sai hoặc chậm thông quan.
Q: Nếu cá thu đông lạnh đã bỏ đầu bỏ nội tạng, mã có thay đổi không?
A: Không. 030355 bao gồm cá thu đông lạnh nguyên con, bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt khúc nhưng chưa qua chế biến thêm. Miễn là chưa cắt lát hoặc làm fillet, vẫn phân loại vào 030355.
Q: Fillet cá thu đông lạnh nên phân loại vào mã nào?
A: Fillet cá thu đông lạnh nên phân loại vào 0304 (fillet cá đông lạnh), phân nhóm cụ thể là 030489 (fillet cá đông lạnh khác). Vì 030355 chỉ áp dụng cho cá nguyên con hoặc cá đã qua xử lý đơn giản, không bao gồm fillet cá.
Q: Nhập khẩu cá thu đông lạnh cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần tờ khai thông quan hàng nhập khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Nếu từ quốc gia cụ thể, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm tra chất phóng xạ đạt tiêu chuẩn. Cụ thể theo yêu cầu hải quan.
Q: Bán cá thu đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên khai báo như thế nào?
A: Nhập khẩu bán lẻ cá thu đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần khai báo qua nền tảng dịch vụ thông quan thương mại điện tử xuyên biên giới, mã hàng hóa là 030355, và cung cấp thông tin như đơn hàng, đơn thanh toán, đơn vận chuyển theo yêu cầu. Đồng thời cần tuân thủ yêu cầu danh mục hàng nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới.
Q: Cá thu đông lạnh và cá thu (cá bạc má) đông lạnh có cùng mã HS không?
A: Không giống nhau. Cá thu (cá bạc má) đông lạnh thuộc họ Scombridae nhưng khác giống, thường được phân loại vào 030389 (cá đông lạnh khác). Cá thu đông lạnh được phân loại vào 030355. Cần phân biệt dựa vào tên khoa học Latinh.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.