Mã HS: 030332
Cá bơn đông lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 03 là chương chuyên biệt trong hệ thống phân loại HS về 'Cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác', bao gồm tất cả các loài động vật thủy sinh dùng làm thực phẩm và sản phẩm của chúng (dạng sơ chế). Chương này được phân tầng theo mức độ chế biến và phương thức bảo quản: 0301 cá sống, 0302 cá tươi hoặc ướp lạnh, 0303 cá đông lạnh, 0304 phi lê cá và thịt cá khác, 0305 cá khô muối xông khói, v.v. Logic cốt lõi của Chương 03 là định vị ba chiều 'loài + trạng thái + độ sâu chế biến', trong đó đông lạnh là phương thức bảo quản chủ yếu nhất trong thương mại quốc tế, chiếm phần lớn khối lượng thương mại thủy sản.
Nhóm
Nhóm 0303 chỉ định 'cá đông lạnh (trừ phi lê cá và thịt cá khác thuộc 0304)', tức là cá nguyên con hoặc đã sơ chế như cắt đầu, bỏ nội tạng, không kể có được đông lạnh trên tàu hay không. Nhóm này loại trừ cá tươi ướp lạnh (0302), phi lê và thịt cá xay (0304), cá khô muối xông khói (0305). Trong 0303, các phân nhóm được liệt kê theo loài cá, như 0303.1 họ Cá hồi, 0303.3 họ Cá bơn, 0303.4 cá ngừ, v.v., cùng một loài lại được phân chia chi tiết theo hoang dã/nuôi trồng, có cắt đầu bỏ nội tạng hay không.
Phân tích từng chữ số
Mã 030332 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu '03' = chương, biểu thị thuộc Chương 03 động vật thủy sinh; chữ số thứ 3-4 '03' = nhóm 0303, biểu thị cá đông lạnh (không gồm phi lê); chữ số thứ 5-6 '32' = phân nhóm, trong 0303 chỉ 'cá họ Cá bơn (Pleuronectidae)'. 0303.3 là nhóm lớn cá bộ Cá bơn (cá thân bẹt), 0303.31 là cá halibut, 0303.32 là cá bơn (flatfish), 0303.33 là cá sole, 0303.39 là cá bộ Cá bơn khác. Do đó 030332 xác định chính xác 'cá họ Cá bơn đông lạnh', tức là các loài thuộc họ Cá bơn ngoài halibut và sole trong bộ Cá bơn, như cá bơn vàng, cá bơn đá, cá bơn lá, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cá họ Cá bơn và được bảo quản bằng đông lạnh, phù hợp với trạng thái chế biến 'cá đông lạnh' của 0303, và loài thuộc họ Cá bơn, nên được phân loại vào 030332 chứ không phải 030331 (halibut) hoặc 030333 (sole). Nếu ở trạng thái tươi ướp lạnh thì thuộc 0302, nếu cắt thành phi lê thì thuộc 0304, nếu qua khô muối xông khói thì thuộc 0305. Đông lạnh là ngưỡng then chốt của 0303, chỉ ướp lạnh không đông lạnh vẫn thuộc 0302.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng (tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Điền tên hàng hóa tiếng Trung chuẩn và tên Latinh hoặc tên tiếng Anh, như 'cá bơn đông lạnh (Frozen flatfish, Pleuronectes)'.
⚠️ Chỉ ghi 'cá đông lạnh' hoặc 'cá thân bẹt', không ghi rõ loài cá cụ thể, dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Phương thức chế biến bảo quản
Ghi rõ 'đông lạnh' và phương thức đông lạnh (đông trên tàu/đông trên bờ), có cắt đầu bỏ nội tạng hay không, nguyên con hay cắt khúc.
⚠️ Ghi chung chung 'đông lạnh', không nói rõ có cắt đầu bỏ nội tạng hay không, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Trạng thái (nguyên con/cắt đầu/bỏ nội tạng)
Mô tả hình thái cá: nguyên con, cắt đầu, bỏ nội tạng, cắt đầu bỏ nội tạng, v.v., ảnh hưởng trực tiếp đến phân chia phân nhóm.
⚠️ Không phân biệt nguyên con với cắt đầu bỏ nội tạng, dẫn đến phân nhóm sai.
Tên khoa học Latinh
Cung cấp tên khoa học Latinh chính xác (tên chi + tên loài), là căn cứ then chốt để hải quan xác định thuộc họ Cá bơn.
⚠️ Dùng tên thông thường thay tên khoa học, hoặc viết sai tên khoa học, không thể tương ứng với họ Cá bơn.
Quy cách (trọng lượng/chiều dài mỗi con)
Điền trọng lượng hoặc phạm vi chiều dài mỗi con, như '200-300g/con', dùng để thống kê và kiểm tra chứng từ.
⚠️ Chỉ ghi tổng trọng lượng tịnh, không ghi quy cách mỗi con, có thể bị yêu cầu bổ sung.
Phương thức đóng gói
Mô tả bao bì bên trong (chân không/thùng carton/đóng rời) và quy cách bao bì bên ngoài, như '10kg/thùng'.
⚠️ Mô tả bao bì không khớp với thực tế, như ghi chân không nhưng thực tế là đóng rời.
Thương hiệu/Nhà sản xuất
Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất, số đăng ký, thuận tiện truy xuất nguồn gốc và kiểm tra xuất xứ.
⚠️ Để trống hoặc điền thương hiệu không khớp với nhãn.
Nước (vùng lãnh thổ) xuất xứ
Điền quốc gia/vùng lãnh thổ đánh bắt hoặc nuôi trồng, ảnh hưởng đến thuế quan và biện pháp quản lý thương mại.
⚠️ Điền nhầm nước trung chuyển thành nước xuất xứ, không theo quy tắc xác định theo nơi đánh bắt.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Cá bơn đông lạnh (tên khoa học Latinh: Pleuronectes asper); Phương thức chế biến: Đông lạnh, đông trên tàu; Trạng thái: Cắt đầu bỏ nội tạng, nguyên con; Quy cách: 150-250g/con; Đóng gói: 10kg/thùng carton, lót túi nhựa; Thương hiệu: XX; Nhà sản xuất: Công ty thủy sản XX (số đăng ký XXXX); Nước xuất xứ: Nga; Mã HS: 0303320000; Số lượng: 5000kg; Mục đích: Thực phẩm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ cốt lõi để phân loại có ba: một là loài, phải thuộc họ Cá bơn (Pleuronectidae), cần tên khoa học Latinh chứng minh; hai là trạng thái chế biến, phải là đông lạnh, tươi ướp lạnh thuộc 0302, phi lê thuộc 0304, khô muối xông khói thuộc 0305; ba là hình thái, nguyên con hoặc cắt đầu bỏ nội tạng và sơ chế có thể thuộc 0303, nếu cắt lát thì thuộc 0304. Hải quan sẽ kiểm tra tên khoa học, chứng nhận đông lạnh, hồ sơ chế biến, cả ba không thể thiếu.
Mã dễ nhầm:
030331 - Cá halibut đông lạnh (halibut)
Halibut tuy thuộc bộ Cá bơn, nhưng là chi Halibut thuộc họ Cá bơn, kích thước lớn, giá trị kinh tế cao, được liệt kê riêng phân nhóm 030331, tách biệt với cá bơn 030332.
030333 - Cá sole đông lạnh (sole)
Cá sole thuộc họ Cá sole, tuy cùng là cá thân bẹt, nhưng khác họ, thuộc 030333, phân biệt với họ Cá bơn 030332, cần xem tên khoa học Latinh.
030339 - Cá bộ Cá bơn đông lạnh khác
030339 là phân nhóm bao trùm, mọi loài cá bộ Cá bơn không thuộc halibut, cá bơn, sole đều thuộc đây, như một số loài cá họ Cá bơn lưỡi.
030229 - Cá bơn tươi hoặc ướp lạnh
Cùng loài với 030332, nhưng phương thức bảo quản là tươi ướp lạnh chứ không phải đông lạnh, chỉ khác trạng thái đã thuộc nhóm khác nhau.
030483 - Phi lê cá bơn đông lạnh
Nếu cá bơn được cắt lát, dù đông lạnh cũng thuộc 0304 phi lê cá, chứ không phải 0303 cá nguyên con.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất hiện hành của 030332?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại tự do và điều chỉnh hàng năm. Đề nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc 'Tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu', 'Cửa sổ đơn nhất' hoặc công cụ biểu thuế bên thứ ba, nhập 030332 và nước xuất xứ, có thể tra được thuế suất tối huệ quốc, hiệp định, phổ thông, lưu ý phân biệt thuế suất tạm thời.
Q: Cá bơn đông lạnh và cá sole đông lạnh phân biệt thế nào khi khai báo hải quan?
A: Điểm then chốt là xem tên khoa học Latinh: họ Cá bơn (Pleuronectidae) thuộc 030332, họ Cá sole (Soleidae) thuộc 030333. Nếu không xác định được, có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tên khoa học hoặc gửi kiểm nghiệm, tuyệt đối không khai báo chỉ dựa vào tên thông thường tiếng Trung 'cá thân bẹt'.
Q: Cá bơn đông lạnh sau khi cắt đầu bỏ nội tạng, mã có thay đổi không?
A: Không. 0303 bao gồm nguyên con, cắt đầu, bỏ nội tạng và sơ chế, miễn là chưa cắt lát, vẫn thuộc 030332. Nhưng nếu cắt lát thêm, thì thuộc 0304 phi lê cá, mã chuyển thành 030483, v.v.
Q: Đông lạnh trên tàu và đông lạnh trên bờ có khác nhau về mã không?
A: Mã HS không phân biệt địa điểm đông lạnh, đông trên tàu và đông trên bờ đều thuộc 030332. Nhưng quy tắc xuất xứ có thể khác, đông trên tàu có thể ảnh hưởng đến xác định xuất xứ, cần kết hợp với hiệp định cụ thể.
Q: 030332 và 030339 chọn thế nào?
A: 030332 chỉ giới hạn cá họ Cá bơn; nếu là cá bộ Cá bơn khác (như họ Cá bơn lưỡi), thì thuộc 030339. Căn cứ xác định vẫn là họ của tên khoa học Latinh, đề nghị kèm chứng nhận tên khoa học khi khai báo.
Q: Nhập khẩu cá bơn đông lạnh cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần chứng nhận kiểm dịch hàng hóa nhập cảnh, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v., cụ thể phụ thuộc vào nước xuất xứ và hiệp định thương mại. Đề nghị tra cứu trước danh sách准入 và điều kiện giám sát của Tổng cục Hải quan, tránh lưu cảng.
Q: Bán cá bơn đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng mã này không?
A: Nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới cũng quản lý theo mã HS, 030332 áp dụng. Nhưng cần lưu ý danh sách tích cực thương mại điện tử xuyên biên giới có bao gồm mặt hàng này không, và có yêu cầu phê duyệt kiểm dịch không.
Q: Khai báo nhầm cá bơn đông lạnh thành cá bơn tươi sẽ có hậu quả gì?
A: Thuộc khai báo phân loại không trung thực, có thể bị hải quan yêu cầu sửa tờ khai, truy thu thuế, thậm chí xử phạt hành chính. Thuế suất, điều kiện giám sát của tươi ướp lạnh và đông lạnh có thể khác nhau, nhất định phải khai báo theo trạng thái thực tế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.