Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và các động vật không xương sống thủy sinh khác, được chia thành nhiều nhóm thuế, bao gồm cá sống, cá tươi hoặc ướp lạnh, cá đông lạnh, phi lê cá, cá khô hun khói muối, động vật giáp xác, động vật thân mềm, v.v. Chương này là chương cốt lõi trong thương mại quốc tế thủy sản, liên quan đến các khâu đánh bắt, nuôi trồng, chế biến, điều kiện giám sát hải quan bao gồm kiểm dịch, chứng nhận loài nguy cấp, v.v. Nhóm thuế 0302 chuyên áp dụng cho cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng không bao gồm phi lê cá và thịt cá khác (thuộc 0304). Nhóm thuế này bao gồm cá nguyên con, cá đã bỏ đầu bỏ nội tạng nhưng chưa qua chế biến thêm, bất kể có da hay không, nhưng phải giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, không được qua xử lý đông lạnh, khô, hun khói hoặc muối. 2 chữ số đầu 03 đại diện Chương 03 (cá, động vật giáp xác, v.v.); chữ số thứ 3-4 là 02 biểu thị nhóm thuế 0302 (cá tươi hoặc ướp lạnh, trừ phi lê cá và thịt cá khác thuộc 0304); chữ số thứ 5-6 là 69 là phân nhóm, đại diện cho "khác", tức là cá tươi hoặc ướp lạnh không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc 0302 (như 0302.11 đến 0302.68). Cụ thể, nhóm 0302 được chia thành nhiều phân nhóm theo loài cá, như 0302.11 cá hồi, 0302.21 cá bơn, v.v., trong khi 0302.69 bao gồm tất cả các loài cá khác không được liệt kê, là một phân nhóm dự phòng. Mặt hàng này là cá tươi hoặc ướp lạnh khác, vì không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc 0302, nên được phân loại vào 0302.69. Nó khác với cá đông lạnh thuộc 0303 (đã qua xử lý đông lạnh), phi lê cá thuộc 0304 (đã cắt lát hoặc xay), cá khô hun khói muối thuộc 0305 (đã qua chế biến), và cũng khác với cá sống thuộc 0301 (giữ trạng thái sống).
Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và các động vật không xương sống thủy sinh khác, được chia thành nhiều nhóm thuế, bao gồm cá sống, cá tươi hoặc ướp lạnh, cá đông lạnh, phi lê cá, cá khô hun khói muối, động vật giáp xác, động vật thân mềm, v.v. Chương này là chương cốt lõi trong thương mại quốc tế thủy sản, liên quan đến các khâu đánh bắt, nuôi trồng, chế biến, điều kiện giám sát hải quan bao gồm kiểm dịch, chứng nhận loài nguy cấp, v.v.
Nhóm
Nhóm thuế 0302 chuyên áp dụng cho cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng không bao gồm phi lê cá và thịt cá khác (thuộc 0304). Nhóm thuế này bao gồm cá nguyên con, cá đã bỏ đầu bỏ nội tạng nhưng chưa qua chế biến thêm, bất kể có da hay không, nhưng phải giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, không được qua xử lý đông lạnh, khô, hun khói hoặc muối.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 03 đại diện Chương 03 (cá, động vật giáp xác, v.v.); chữ số thứ 3-4 là 02 biểu thị nhóm thuế 0302 (cá tươi hoặc ướp lạnh, trừ phi lê cá và thịt cá khác thuộc 0304); chữ số thứ 5-6 là 69 là phân nhóm, đại diện cho "khác", tức là cá tươi hoặc ướp lạnh không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc 0302 (như 0302.11 đến 0302.68). Cụ thể, nhóm 0302 được chia thành nhiều phân nhóm theo loài cá, như 0302.11 cá hồi, 0302.21 cá bơn, v.v., trong khi 0302.69 bao gồm tất cả các loài cá khác không được liệt kê, là một phân nhóm dự phòng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cá tươi hoặc ướp lạnh khác, vì không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc 0302, nên được phân loại vào 0302.69. Nó khác với cá đông lạnh thuộc 0303 (đã qua xử lý đông lạnh), phi lê cá thuộc 0304 (đã cắt lát hoặc xay), cá khô hun khói muối thuộc 0305 (đã qua chế biến), và cũng khác với cá sống thuộc 0301 (giữ trạng thái sống).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên loài cá cụ thể bằng tiếng Trung và tên khoa học Latinh, như "cá ngừ vây vàng tươi", tránh ghi chung chung "cá khác". Trạng thái: Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", và nêu nhiệt độ bảo quản, như "bảo quản lạnh ở 0-4°C". Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Mô tả cách chế biến, như "nguyên con, bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa qua chế biến thêm". Tên khoa học Latinh: Cung cấp tên khoa học Latinh chính xác, dùng cho giám định loài và kiểm tra loài nguy cấp của hải quan. Quy cách: Điền trọng lượng hoặc kích thước cá thể, như "mỗi con 500-800 gram". Xuất xứ: Ghi rõ quốc gia/khu vực đánh bắt hoặc nuôi trồng, như "Phúc Kiến, Trung Quốc". Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền "không". Tên hàng: Cá ngừ vây vàng tươi; Trạng thái: Bảo quản lạnh, giữ ở 0-4°C; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Nguyên con, bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa qua chế biến thêm; Tên khoa học Latinh: Thunnus albacares; Quy cách: Mỗi con 2-3 kg; Xuất xứ: Chiết Giang, Trung Quốc; Thương hiệu: Không. Khai báo nhầm cá ướp lạnh thành cá đông lạnh, dẫn đến phân loại sai sang 0303. Không cung cấp tên khoa học Latinh, ảnh hưởng đến giám định loài và kiểm tra loài nguy cấp của hải quan. Khai báo phi lê cá đã bỏ xương thành cá nguyên con, phân loại sai vào 0302 thay vì 0304.
Tên hàng
Điền tên loài cá cụ thể bằng tiếng Trung và tên khoa học Latinh, như "cá ngừ vây vàng tươi", tránh ghi chung chung "cá khác".
⚠️ Chỉ ghi "cá tươi" hoặc "cá khác", không cung cấp tên loài cá cụ thể.
Trạng thái
Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", và nêu nhiệt độ bảo quản, như "bảo quản lạnh ở 0-4°C".
⚠️ Không ghi rõ trạng thái bảo quản, hoặc ghi nhầm là "đông lạnh".
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả cách chế biến, như "nguyên con, bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa qua chế biến thêm".
⚠️ Không nêu rõ có bỏ đầu bỏ nội tạng hay không, hoặc ghi nhầm là "cắt lát".
Tên khoa học Latinh
Cung cấp tên khoa học Latinh chính xác, dùng cho giám định loài và kiểm tra loài nguy cấp của hải quan.
⚠️ Viết sai chính tả hoặc dùng tên thông thường, gây tranh chấp phân loại.
Quy cách
Điền trọng lượng hoặc kích thước cá thể, như "mỗi con 500-800 gram".
⚠️ Mô tả quy cách mơ hồ, như "kích thước không đồng đều".
Xuất xứ
Ghi rõ quốc gia/khu vực đánh bắt hoặc nuôi trồng, như "Phúc Kiến, Trung Quốc".
⚠️ Chỉ ghi "Trung Quốc", không chi tiết đến tỉnh hoặc vùng nước.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền "không".
⚠️ Bỏ qua thông tin thương hiệu, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Ví dụ: Tên hàng: Cá ngừ vây vàng tươi; Trạng thái: Bảo quản lạnh, giữ ở 0-4°C; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Nguyên con, bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa qua chế biến thêm; Tên khoa học Latinh: Thunnus albacares; Quy cách: Mỗi con 2-3 kg; Xuất xứ: Chiết Giang, Trung Quốc; Thương hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm cá ướp lạnh thành cá đông lạnh, dẫn đến phân loại sai sang 0303.
Không cung cấp tên khoa học Latinh, ảnh hưởng đến giám định loài và kiểm tra loài nguy cấp của hải quan.
Khai báo phi lê cá đã bỏ xương thành cá nguyên con, phân loại sai vào 0302 thay vì 0304.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải HS". Trước tiên xác nhận hàng hóa là cá (Chương 03), tiếp theo trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh (nhóm thuế 0302), sau đó kiểm tra xem có thuộc loài cá được liệt kê cụ thể trong nhóm 0302 hay không. Nếu không được liệt kê, thì phân loại vào 0302.69. Đồng thời cần loại trừ phi lê cá thuộc 0304, cá chế biến thuộc 0305, cá sống thuộc 0301. 0302.11 Cá hồi tươi hoặc ướp lạnh: Cá hồi có liệt kê cụ thể, trong khi 0302.69 là cá khác không được liệt kê, nếu loài cá là cá hồi thì phải phân loại vào 0302.11. 0303.89 Cá khác đông lạnh: 0303 là cá đông lạnh, 0302 là cá tươi hoặc ướp lạnh, khác biệt cốt lõi là trạng thái bảo quản có phải đông lạnh hay không. 0304.49 Phi lê cá khác tươi hoặc ướp lạnh: 0304 là phi lê cá và thịt cá khác, nếu cá đã cắt lát hoặc xay, thì phân loại vào 0304, không phải 0302. 0305.59 Cá khác khô, hun khói, muối: 0305 là cá đã qua xử lý khô, hun khói hoặc muối, 0302 chỉ giới hạn ở tươi hoặc ướp lạnh, phương pháp chế biến khác nhau. Xác nhận cá có giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh hay không. Xác nhận cá có nguyên con hoặc chỉ bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa cắt lát hay không. Kiểm tra loài cá có được liệt kê trong các phân nhóm khác thuộc 0302 hay không. Kiểm tra có cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp hay không. Xác nhận tên khoa học Latinh chính xác không sai sót.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải HS". Trước tiên xác nhận hàng hóa là cá (Chương 03), tiếp theo trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh (nhóm thuế 0302), sau đó kiểm tra xem có thuộc loài cá được liệt kê cụ thể trong nhóm 0302 hay không. Nếu không được liệt kê, thì phân loại vào 0302.69. Đồng thời cần loại trừ phi lê cá thuộc 0304, cá chế biến thuộc 0305, cá sống thuộc 0301.
Mã dễ nhầm:
0302.11 - Cá hồi tươi hoặc ướp lạnh
Cá hồi có liệt kê cụ thể, trong khi 0302.69 là cá khác không được liệt kê, nếu loài cá là cá hồi thì phải phân loại vào 0302.11.
0303.89 - Cá khác đông lạnh
0303 là cá đông lạnh, 0302 là cá tươi hoặc ướp lạnh, khác biệt cốt lõi là trạng thái bảo quản có phải đông lạnh hay không.
0304.49 - Phi lê cá khác tươi hoặc ướp lạnh
0304 là phi lê cá và thịt cá khác, nếu cá đã cắt lát hoặc xay, thì phân loại vào 0304, không phải 0302.
0305.59 - Cá khác khô, hun khói, muối
0305 là cá đã qua xử lý khô, hun khói hoặc muối, 0302 chỉ giới hạn ở tươi hoặc ướp lạnh, phương pháp chế biến khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận cá có giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh hay không.
✓ Xác nhận cá có nguyên con hoặc chỉ bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa cắt lát hay không.
✓ Kiểm tra loài cá có được liệt kê trong các phân nhóm khác thuộc 0302 hay không.
✓ Kiểm tra có cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp hay không.
✓ Xác nhận tên khoa học Latinh chính xác không sai sót.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định một con cá tươi nên phân loại vào 0302.69 hay phân nhóm 0302 khác? Trước tiên tra cứu danh sách phân nhóm thuộc 0302 trong "Biểu thuế xuất nhập khẩu", nếu loài cá được liệt kê cụ thể trong 0302.11 đến 0302.68 (như cá hồi, cá bơn, cá ngừ, v.v.), thì phân loại vào phân nhóm tương ứng; nếu không được liệt kê, thì phân loại vào 0302.69. Khuyến nghị sử dụng "Chú giải biểu thuế" do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc tham khảo ý kiến đại lý khai báo chuyên nghiệp. Cá tươi và cá ướp lạnh có khác biệt về mã HS hay không? Không có khác biệt. Mã HS 0302 bao gồm "cá tươi hoặc ướp lạnh", cả hai được phân loại vào cùng nhóm thuế. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ trạng thái là "tươi" hay "ướp lạnh", và nhiệt độ bảo quản cụ thể, để hải quan kiểm tra. Nếu cá đã bỏ xương nhưng chưa cắt lát, nên phân loại vào 0302 hay 0304? Nếu cá chỉ bỏ xương nhưng giữ nguyên con hoặc dạng khối lớn, chưa cắt lát hoặc xay, vẫn có thể phân loại vào 0302; nếu đã cắt lát hoặc xay, thì phân loại vào 0304 (phi lê cá và thịt cá khác). Điểm mấu chốt là có qua xử lý "cắt lát" hoặc "xay" hay không. Khi khai báo 0302.69, có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không? Có, tên khoa học Latinh là căn cứ quan trọng để hải quan giám định loài và kiểm tra loài nguy cấp. Nếu không thể cung cấp, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm trễ thông quan. Khuyến nghị yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tên khoa học Latinh chính xác trước khi khai báo. Cá thuộc 0302.69 nếu đến từ loài nguy cấp, cần giấy tờ bổ sung gì? Nếu loài cá thuộc Phụ lục Công ước về Buôn bán Quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp (CITES) hoặc Danh mục loài nguy cấp của Trung Quốc, cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp. Nếu không, có thể bị hải quan giữ lại hoặc trả về. Khi bán cá tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào sử dụng đúng mã 0302.69? Thương mại điện tử xuyên biên giới cần đảm bảo hàng hóa đáp ứng yêu cầu kiểm dịch, khi khai báo cung cấp thông tin đầy đủ, bao gồm tên hàng, tên khoa học Latinh, trạng thái, phương pháp bảo quản, v.v. Đồng thời lưu ý quy định hạn mức gửi bưu phẩm cá nhân, thường cá tươi cần nhập khẩu qua phương thức thương mại thông thường. Làm thế nào tra cứu thuế suất của 0302.69? Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Khuyến nghị xác minh trước khi khai báo, hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế chuyên nghiệp. Nếu cá tươi đã qua muối nhưng chưa khô, nên phân loại vào mã nào? Nếu cá chỉ được muối nhẹ để giữ tươi, nhưng vẫn giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, có thể vẫn phân loại vào 0302; nếu mức độ muối đạt tiêu chuẩn "muối" của 0305 (thường là lượng muối cao, bảo quản lâu dài), thì phân loại vào 0305. Cụ thể cần căn cứ vào quy trình chế biến và trạng thái bảo quản để xác định.
Q: Làm thế nào để xác định một con cá tươi nên phân loại vào 0302.69 hay phân nhóm 0302 khác?
A: Trước tiên tra cứu danh sách phân nhóm thuộc 0302 trong "Biểu thuế xuất nhập khẩu", nếu loài cá được liệt kê cụ thể trong 0302.11 đến 0302.68 (như cá hồi, cá bơn, cá ngừ, v.v.), thì phân loại vào phân nhóm tương ứng; nếu không được liệt kê, thì phân loại vào 0302.69. Khuyến nghị sử dụng "Chú giải biểu thuế" do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc tham khảo ý kiến đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Cá tươi và cá ướp lạnh có khác biệt về mã HS hay không?
A: Không có khác biệt. Mã HS 0302 bao gồm "cá tươi hoặc ướp lạnh", cả hai được phân loại vào cùng nhóm thuế. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ trạng thái là "tươi" hay "ướp lạnh", và nhiệt độ bảo quản cụ thể, để hải quan kiểm tra.
Q: Nếu cá đã bỏ xương nhưng chưa cắt lát, nên phân loại vào 0302 hay 0304?
A: Nếu cá chỉ bỏ xương nhưng giữ nguyên con hoặc dạng khối lớn, chưa cắt lát hoặc xay, vẫn có thể phân loại vào 0302; nếu đã cắt lát hoặc xay, thì phân loại vào 0304 (phi lê cá và thịt cá khác). Điểm mấu chốt là có qua xử lý "cắt lát" hoặc "xay" hay không.
Q: Khi khai báo 0302.69, có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Có, tên khoa học Latinh là căn cứ quan trọng để hải quan giám định loài và kiểm tra loài nguy cấp. Nếu không thể cung cấp, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm trễ thông quan. Khuyến nghị yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tên khoa học Latinh chính xác trước khi khai báo.
Q: Cá thuộc 0302.69 nếu đến từ loài nguy cấp, cần giấy tờ bổ sung gì?
A: Nếu loài cá thuộc Phụ lục Công ước về Buôn bán Quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp (CITES) hoặc Danh mục loài nguy cấp của Trung Quốc, cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp. Nếu không, có thể bị hải quan giữ lại hoặc trả về.
Q: Khi bán cá tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào sử dụng đúng mã 0302.69?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần đảm bảo hàng hóa đáp ứng yêu cầu kiểm dịch, khi khai báo cung cấp thông tin đầy đủ, bao gồm tên hàng, tên khoa học Latinh, trạng thái, phương pháp bảo quản, v.v. Đồng thời lưu ý quy định hạn mức gửi bưu phẩm cá nhân, thường cá tươi cần nhập khẩu qua phương thức thương mại thông thường.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của 0302.69?
A: Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Khuyến nghị xác minh trước khi khai báo, hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế chuyên nghiệp.
Q: Nếu cá tươi đã qua muối nhưng chưa khô, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu cá chỉ được muối nhẹ để giữ tươi, nhưng vẫn giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, có thể vẫn phân loại vào 0302; nếu mức độ muối đạt tiêu chuẩn "muối" của 0305 (thường là lượng muối cao, bảo quản lâu dài), thì phân loại vào 0305. Cụ thể cần căn cứ vào quy trình chế biến và trạng thái bảo quản để xác định.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.