Mã HS: 030234
Cá ngừ mắt to tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại thủy sản tươi sống, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, v.v. với các phương thức bảo quản khác nhau. Chương này là chương cốt lõi trong phân loại thủy sản trong thương mại quốc tế, liên quan đến các khâu đánh bắt, nuôi trồng, chế biến, phạm vi hàng hóa từ thực phẩm đến giống, thức ăn chăn nuôi đều có liên quan. Trong chương được phân chia theo loài và phương thức chế biến, là cơ sở quan trọng cho giám sát và thống kê hải quan.
Nhóm
Mã số 0302 bao gồm cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng không bao gồm phi lê và thịt cá khác (0304), cá nguyên con hoặc cắt khúc (0303 đông lạnh), và cá khô, muối hoặc xông khói (0305). Mã số này chủ yếu áp dụng cho cá nguyên con chưa qua chế biến sâu, chỉ được bảo quản bằng phương pháp tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm cá biển và cá nước ngọt, là phân loại sản phẩm sơ cấp phổ biến trong thương mại thủy sản.
Phân tích từng chữ số
Mã 030234 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu "03" đại diện cho Chương 3 (cá, động vật giáp xác, v.v.); chữ số thứ 3-4 "02" đại diện cho mã số 0302 (cá tươi hoặc ướp lạnh); chữ số thứ 5-6 "34" đại diện cho phân nhóm 030234, cụ thể chỉ cá ngừ mắt to (Bigeye tuna). Trong đó, chữ số thứ 5 "3" biểu thị chi Thunnus và các loài liên quan, chữ số thứ 6 "4" đặc biệt chỉ cá ngừ mắt to. Phân nhóm này chỉ áp dụng cho trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, nếu qua xử lý đông lạnh, xông khói, v.v. thì được phân loại vào mã khác.
Căn cứ phân loại
Cá ngừ mắt to (Thunnus obesus) thuộc chi Thunnus, ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh nên được phân loại vào 0302. Vì chưa qua đông lạnh, khô, muối, v.v. và là cá nguyên con hoặc đã bỏ nội tạng nhưng chưa cắt lát, nên không được phân loại vào 0303 (cá đông lạnh) hoặc 0304 (phi lê cá). Đồng thời, khác biệt với các loài cá ngừ khác (như cá ngừ vây vàng 030232) ở chỗ loài khác nhau, cá ngừ mắt to có phân nhóm riêng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa, nên cụ thể đến cá ngừ mắt to, tránh ghi chung chung là "cá ngừ".
⚠️ Chỉ ghi "cá ngừ" hoặc "cá tươi", không ghi rõ cá ngừ mắt to.
Tên khoa học Latinh
Điền tên khoa học Latinh của loài, cá ngừ mắt to là Thunnus obesus, đảm bảo chính xác không sai sót.
⚠️ Viết sai chính tả hoặc nhầm với tên khoa học của cá ngừ khác.
Trạng thái
Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", và nêu điều kiện nhiệt độ bảo quản, như ướp đá.
⚠️ Nhầm lẫn giữa tươi và ướp lạnh, hoặc không ghi rõ phương thức bảo quản cụ thể.
Quy cách
Điền thông tin quy cách như trọng lượng, chiều dài mỗi con cá, thường tính bằng kg/con.
⚠️ Mô tả quy cách không rõ ràng, như chỉ ghi "lớn" "nhỏ".
Phương pháp chế biến
Nêu rõ có bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ vây, v.v., như "nguyên con" "bỏ nội tạng".
⚠️ Không ghi rõ trạng thái chế biến, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương thức đóng gói
Điền loại đóng gói, như đóng thùng, để rời, và ghi rõ có sử dụng đá bảo quản không.
⚠️ Bỏ qua mô tả đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có thì ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất.
Ngày sản xuất
Điền ngày đánh bắt hoặc chế biến, định dạng YYYY-MM-DD.
⚠️ Sai định dạng ngày hoặc thiếu.
Ví dụ:
Tên hàng: Cá ngừ mắt to tươi; Tên khoa học Latinh: Thunnus obesus; Trạng thái: Ướp lạnh (0-4℃); Quy cách: 10-15 kg/con; Phương pháp chế biến: Nguyên con, bỏ nội tạng; Phương thức đóng gói: Đóng thùng, mỗi thùng 2 con, ướp đá; Thương hiệu: Không; Ngày sản xuất: 2025-03-15.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa và chú giải phân nhóm quốc gia. Cá ngừ mắt to (Thunnus obesus) thuộc chi Thunnus, ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh nên được phân loại vào 0302. Điểm quyết định chính: 1) Loài là cá ngừ mắt to; 2) Trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh, khô, v.v.; 3) Chưa qua chế biến sâu như cắt lát. Nếu là đông lạnh thì phân loại vào 0303, nếu là phi lê thì phân loại vào 0304.
Mã dễ nhầm:
030232 - Cá ngừ vây vàng tươi hoặc ướp lạnh
Cá ngừ vây vàng (Thunnus albacares) khác loài với cá ngừ mắt to, có thể phân biệt qua hình dáng, màu vây, cần giám định chính xác khi phân loại.
030233 - Cá ngừ vây xanh tươi hoặc ướp lạnh
Cá ngừ vây xanh (Thunnus thynnus) khác loài với cá ngừ mắt to, cá ngừ vây xanh có kích thước lớn hơn, giá trị cao hơn, phân nhóm khác nhau.
030231 - Cá ngừ vây dài tươi hoặc ướp lạnh
Cá ngừ vây dài (Thunnus alalunga) có vây ngực rất dài, khác biệt rõ rệt về hình thái với cá ngừ mắt to, phân vào phân nhóm khác.
030239 - Cá ngừ khác tươi hoặc ướp lạnh
Cá ngừ khác bao gồm các loài thuộc chi Thunnus ngoài bốn loài trên, cá ngừ mắt to đã có phân nhóm riêng, không phân vào đây.
03023400 - Cá ngừ mắt to tươi hoặc ướp lạnh (phân nhóm quốc gia)
Trong mã hải quan một số quốc gia, 030234 sẽ được chia nhỏ thành 10 chữ số, nhưng cốt lõi vẫn là 030234, chú ý mã phụ lục phân nhóm quốc gia.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào phân biệt cá ngừ mắt to và cá ngừ vây vàng?
A: Cá ngừ mắt to có mắt lớn hơn, thân tròn hơn, vây lưng thứ hai và vây hậu môn dài hơn; cá ngừ vây vàng có vây màu vàng, thân dẹt hơn. Khi phân loại cần dựa vào tên khoa học Latinh, tránh chỉ dựa vào tên thông thường.
Q: Mã cá ngừ mắt to ướp lạnh và cá ngừ mắt to đông lạnh khác nhau thế nào?
A: Cá ngừ mắt to ướp lạnh phân loại vào 030234, cá ngừ mắt to đông lạnh phân loại vào 030344 (cá ngừ mắt to đông lạnh). Hai trạng thái bảo quản khác nhau, thuế suất và điều kiện giám sát có thể khác nhau.
Q: Cá ngừ mắt to sau khi bỏ nội tạng có còn phân loại vào 030234 không?
A: Có, các xử lý sơ cấp như bỏ nội tạng, bỏ mang không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là chưa cắt lát, vẫn phân loại vào 030234. Nếu cắt thành phi lê thì phân loại vào 0304.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Có, tên khoa học Latinh là chìa khóa chứng minh loài, đặc biệt đối với các mặt hàng như cá ngừ có nhiều phân nhóm, phải cung cấp tên khoa học chính xác để tránh sai phân loại.
Q: Cá ngừ mắt to nếu qua xử lý xông khói, nên phân loại vào mã nào?
A: Cá ngừ mắt to xông khói phân loại vào 0305 (cá khô, muối hoặc xông khói), phân nhóm cụ thể là 030549 (cá ngừ xông khói). Chỉ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh mới phân loại vào 030234.
Q: 030234 và 030239 khác nhau thế nào?
A: 030234 đặc biệt chỉ cá ngừ mắt to, 030239 chỉ các loài cá ngừ tươi hoặc ướp lạnh khác chưa được liệt kê. Nếu loài không phải mắt to, vây vàng, vây xanh, vây dài, thì phân loại vào 030239.
Q: Nhập khẩu cá ngừ mắt to cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch hàng hóa nhập khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, chứng nhận đánh bắt, v.v., tùy thuộc vào nước xuất khẩu và hiệp định thương mại. Nên tra cứu thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan.
Q: Nếu cá ngừ mắt to là nuôi trồng, mã có thay đổi không?
A: Không, mã HS chủ yếu dựa trên loài và trạng thái bảo quản, nuôi trồng hay hoang dã không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn phân loại vào 030234. Nhưng có thể cần cung cấp chứng nhận nuôi trồng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.