Mã HS: 030224
Cá bơn Đại Tây Dương tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các trạng thái chế biến khác nhau như sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô, muối, xông khói. Chương này là chương phân loại cốt lõi cho thương mại quốc tế thủy sản, liên quan đến toàn bộ chuỗi đánh bắt, nuôi trồng, chế biến, có ý nghĩa quan trọng đối với giám sát xuất nhập khẩu, kiểm dịch, hạn ngạch thuế quan và thống kê thương mại.
Nhóm
Nhóm 0302 bao gồm riêng cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng không bao gồm phi lê và thịt cá khác (0304), cá đông lạnh (0303) và cá sống (0301). Nhóm này được chia nhỏ theo loài cá, chủ yếu dựa trên phân loại sinh học và giống thương mại, nhằm phân biệt các loại cá nguyên con tươi lạnh khác nhau, thuận tiện cho giám sát và thống kê thương mại.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '03' đại diện cho Chương 3: Cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 0302: Cá tươi hoặc ướp lạnh, không bao gồm phi lê và thịt cá khác. Chữ số thứ 5-6 '24' đại diện cho phân nhóm 030224: Cá turbot tươi hoặc ướp lạnh. Trong đó '24' là mã phân nhóm loài cá cụ thể, chỉ riêng cá turbot, phân biệt với các loài cá tươi lạnh khác.
Căn cứ phân loại
Cá turbot thuộc loại cá nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua chế biến đông lạnh, cắt lát, làm khô, do đó được phân loại vào 0302 chứ không phải 0303 (cá đông lạnh) hoặc 0304 (phi lê). Đồng thời, đặc điểm sinh học của nó rõ ràng, phân biệt với các loài cá tươi lạnh khác trong cùng chương (như cá bơn, cá sole), nên áp dụng 030224.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên tiếng Trung chuẩn và tên nước ngoài, như 'Cá turbot tươi' hoặc 'Cá turbot ướp lạnh'.
⚠️ Ghi sai thành tên thông thường hoặc tên chung như 'cá bơn' 'cá thờn bơn', không sử dụng tên khoa học chuẩn.
Trạng thái
Mô tả phương thức bảo quản, như 'tươi' hoặc 'ướp lạnh', và ghi rõ điều kiện nhiệt độ (như 0-4°C).
⚠️ Nhầm lẫn giữa 'tươi' và 'đông lạnh', hoặc khai báo sai ướp lạnh thành đông lạnh.
Tên khoa học
Điền tên khoa học Latinh, như 'Scophthalmus maximus', đảm bảo tương ứng chính xác với loài.
⚠️ Viết sai tên khoa học hoặc sử dụng tên phân loại cũ.
Quy cách
Phân cấp theo trọng lượng hoặc chiều dài thân, như '500-800 gram/con', thuận tiện cho thống kê và thẩm định giá của hải quan.
⚠️ Mô tả quy cách mơ hồ, như 'lớn' 'vừa' 'nhỏ', thiếu định lượng.
Xuất xứ
Ghi rõ quốc gia/khu vực cụ thể đánh bắt hoặc nuôi trồng, như 'Sơn Đông, Trung Quốc' 'Na Uy'.
⚠️ Chỉ ghi 'nhập khẩu' hoặc 'nội địa', không ghi rõ nguồn gốc cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền 'không'.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc nhầm tên giống loài là thương hiệu.
Phương thức đóng gói
Mô tả loại bao bì, như 'thùng xốp + đá' 'đóng gói chân không' v.v.
⚠️ Mô tả bao bì không đầy đủ, ảnh hưởng đến kiểm tra và kiểm dịch vệ sinh.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng, như 'ăn được' 'nguyên liệu chế biến', thường mặc định là ăn được.
⚠️ Khai báo sai ăn được thành không ăn được, dẫn đến áp dụng sai điều kiện giám sát.
Ví dụ:
Tên hàng: Cá turbot tươi; Trạng thái: Ướp lạnh (0-4°C); Tên khoa học: Scophthalmus maximus; Quy cách: 600-1000 gram/con; Xuất xứ: Sơn Đông, Trung Quốc; Thương hiệu: Không; Phương thức đóng gói: Thùng xốp thêm đá; Mục đích sử dụng: Ăn được.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là trạng thái thực tế của hàng hóa (tươi hoặc ướp lạnh), loài (cá turbot) và mức độ chế biến (cá nguyên con, chưa cắt lát). Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS', cá nguyên con tươi hoặc ướp lạnh được phân loại vào 0302, và phân nhóm 030224 ghi rõ tên cá turbot. Nếu qua chế biến đông lạnh, cắt lát, làm khô, thì phân loại vào nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
030214 - Cá hồi Đại Tây Dương tươi hoặc ướp lạnh
Loài khác nhau, cá hồi Đại Tây Dương thuộc họ Salmonidae, cá turbot thuộc họ Scophthalmidae, hình thái và tên khoa học đều khác.
030221 - Cá bơn tươi hoặc ướp lạnh
Cá bơn thuộc bộ Pleuronectiformes, nhưng khác loài với cá turbot, và mã phân nhóm khác nhau.
030229 - Cá bơn khác tươi hoặc ướp lạnh
Phân nhóm này là điều khoản bao trùm, chỉ áp dụng khi không thuộc các mã cụ thể 030221-030228, cá turbot đã được ghi tên, nên không áp dụng.
030339 - Cá bơn khác đông lạnh
Trạng thái là đông lạnh, không phải tươi hoặc ướp lạnh, và phân nhóm theo cá đông lạnh, thuế suất và giám sát khác nhau.
030449 - Phi lê cá tươi hoặc ướp lạnh
Mức độ chế biến khác nhau, phi lê đã cắt lát, phân loại vào 0304, còn cá nguyên con vào 0302.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của cá turbot?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp, nhập từ khóa 'cá turbot' hoặc tên khoa học, lọc trạng thái là 'tươi hoặc ướp lạnh', sẽ có 030224. Lưu ý xác nhận là cá nguyên con, nếu là phi lê thì mã khác.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của cá turbot tươi và cá turbot đông lạnh là gì?
A: Cá turbot tươi hoặc ướp lạnh được phân loại vào 030224, cá turbot đông lạnh vào 030339 (cá bơn khác đông lạnh). Hai loại có thể khác nhau về thuế suất, điều kiện giám sát (như kiểm dịch), cần khai báo chính xác theo trạng thái thực tế.
Q: Hậu quả của việc điền sai tên khoa học khi khai báo là gì?
A: Tên khoa học là căn cứ quan trọng để phân loại, sai sót có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất, chứng từ giám sát và thống kê thương mại. Hải quan có thể yêu cầu sửa tờ khai, truy thu thuế hoặc thậm chí xử phạt. Nên sử dụng cơ sở dữ liệu uy tín để kiểm tra tên khoa học.
Q: Tên thông thường 'cá bơn' của cá turbot có thể dùng để khai báo không?
A: Tên thông thường không thể dùng riêng để khai báo, phải cung cấp đồng thời tên tiếng Trung chuẩn và tên khoa học. Tên thông thường có thể gây nhầm lẫn, nên dùng 'cá turbot' làm tên hàng, và ghi chú 'cá bơn' để dễ nhận biết.
Q: Nhập khẩu cá turbot cần những chứng từ giám sát nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh (nếu áp dụng), giấy chứng nhận xuất xứ v.v. Cụ thể theo quy định mới nhất của hải quan, có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' hoặc tư vấn hải quan địa phương.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 030224 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, không cố định. Nên tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất qua Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan, hoặc sử dụng phần mềm hoàn thuế chuyên nghiệp. Không nên dựa vào thông tin lỗi thời.
Q: Nếu cá turbot qua muối nhưng chưa làm khô, nên phân loại vào mã nào?
A: Cá turbot muối nhưng chưa làm khô nếu vẫn giữ trạng thái tươi lạnh, có thể vào 0302; nếu qua muối và bảo quản, thường vào 0305 (cá khô, muối hoặc ngâm muối). Cần đánh giá theo quy trình chế biến và trạng thái cụ thể.
Q: Bán cá turbot qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo mã HS như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo trạng thái thực tế của hàng hóa, cá turbot tươi hoặc ướp lạnh dùng 030224. Đồng thời lưu ý yêu cầu nền tảng, kiểm dịch và chính sách thuế, nên xác nhận với nhà vận chuyển hoặc công ty khai báo hải quan. Gửi bưu phẩm cá nhân cần tuân thủ quy định hạn mức của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.