Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các trạng thái chế biến khác nhau như sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô, muối, xông khói. Đây là chương cốt lõi của thương mại quốc tế thủy sản, liên quan đến toàn bộ chuỗi đánh bắt, nuôi trồng, chế biến. Trong chương, các nhóm hàng được phân chia theo loại động vật và mức độ chế biến, cá sống thuộc 0301, cá tươi lạnh thuộc 0302, cá đông lạnh thuộc 0303, phi lê cá thuộc 0304, cá khô muối xông khói thuộc 0305, động vật giáp xác thuộc 0306, động vật thân mềm thuộc 0307. Nhóm hàng 0301 bao gồm tất cả các loại cá sống, bao gồm cá cảnh, cá thực phẩm, cá giống, bất kể loài nước ngọt hay nước mặn. Nhóm hàng này có nhiều phân nhóm, phân biệt theo loài cá và mục đích kinh tế: 0301.11 là cá cảnh (nước ngọt), 0301.19 là cá sống khác (nước ngọt), 0301.91 là cá hồi vân, 0301.92 là cá chình, 0301.93 là cá chép, 0301.94 là cá hồi Đại Tây Dương, 0301.95 là cá hồi Thái Bình Dương, 0301.99 là cá sống khác. Nhóm hàng này không bao gồm cá giống (được liệt kê riêng tại 0301.11 hoặc 0301.19, v.v.) và động vật giáp xác, động vật thân mềm sống. Hai chữ số đầu '03' đại diện cho Chương 03, tức là cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chữ số thứ 3-4 '01' đại diện cho nhóm hàng 0301, tức là cá sống. Chữ số thứ 5-6 '99' đại diện cho phân nhóm 0301.99, tức là cá sống khác. Phân nhóm này là phân nhóm bao trùm, bao gồm tất cả các loại cá sống không được liệt kê trong 0301.11 đến 0301.95, bao gồm nhưng không giới hạn: cá vược, cá mú, cá rô phi, cá da trơn, cá quế, cá tầm, cá cảnh ngoài cá vàng, và các loại cá sống nước mặn và nước ngọt chưa được liệt kê cụ thể. Lưu ý, 0301.99 không bao gồm cá giống (cá giống thường được phân loại theo giống loài vào phân nhóm tương ứng, như cá giống họ cá chép thuộc 0301.93, cá giống khác thuộc 0301.99). Mặt hàng này là cá sống và không được liệt kê cụ thể trong 0301.11 đến 0301.95, do đó được phân loại vào 0301.99. Nếu là cá cảnh (nước ngọt), nên phân loại vào 0301.11; nếu là cá hồi vân, cá chình, cá chép, cá hồi Đại Tây Dương, cá hồi Thái Bình Dương, nên phân loại tương ứng vào 0301.91 đến 0301.95. Nếu là cá tươi lạnh, nên phân loại vào 0302; nếu là cá đông lạnh, nên phân loại vào 0303; nếu là phi lê cá, nên phân loại vào 0304. Sự khác biệt chính giữa cá sống và cá tươi lạnh là trạng thái sống, cá sống phải được vận chuyển sống.
Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các trạng thái chế biến khác nhau như sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô, muối, xông khói. Đây là chương cốt lõi của thương mại quốc tế thủy sản, liên quan đến toàn bộ chuỗi đánh bắt, nuôi trồng, chế biến. Trong chương, các nhóm hàng được phân chia theo loại động vật và mức độ chế biến, cá sống thuộc 0301, cá tươi lạnh thuộc 0302, cá đông lạnh thuộc 0303, phi lê cá thuộc 0304, cá khô muối xông khói thuộc 0305, động vật giáp xác thuộc 0306, động vật thân mềm thuộc 0307.
Nhóm
Nhóm hàng 0301 bao gồm tất cả các loại cá sống, bao gồm cá cảnh, cá thực phẩm, cá giống, bất kể loài nước ngọt hay nước mặn. Nhóm hàng này có nhiều phân nhóm, phân biệt theo loài cá và mục đích kinh tế: 0301.11 là cá cảnh (nước ngọt), 0301.19 là cá sống khác (nước ngọt), 0301.91 là cá hồi vân, 0301.92 là cá chình, 0301.93 là cá chép, 0301.94 là cá hồi Đại Tây Dương, 0301.95 là cá hồi Thái Bình Dương, 0301.99 là cá sống khác. Nhóm hàng này không bao gồm cá giống (được liệt kê riêng tại 0301.11 hoặc 0301.19, v.v.) và động vật giáp xác, động vật thân mềm sống.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '03' đại diện cho Chương 03, tức là cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chữ số thứ 3-4 '01' đại diện cho nhóm hàng 0301, tức là cá sống. Chữ số thứ 5-6 '99' đại diện cho phân nhóm 0301.99, tức là cá sống khác. Phân nhóm này là phân nhóm bao trùm, bao gồm tất cả các loại cá sống không được liệt kê trong 0301.11 đến 0301.95, bao gồm nhưng không giới hạn: cá vược, cá mú, cá rô phi, cá da trơn, cá quế, cá tầm, cá cảnh ngoài cá vàng, và các loại cá sống nước mặn và nước ngọt chưa được liệt kê cụ thể. Lưu ý, 0301.99 không bao gồm cá giống (cá giống thường được phân loại theo giống loài vào phân nhóm tương ứng, như cá giống họ cá chép thuộc 0301.93, cá giống khác thuộc 0301.99).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cá sống và không được liệt kê cụ thể trong 0301.11 đến 0301.95, do đó được phân loại vào 0301.99. Nếu là cá cảnh (nước ngọt), nên phân loại vào 0301.11; nếu là cá hồi vân, cá chình, cá chép, cá hồi Đại Tây Dương, cá hồi Thái Bình Dương, nên phân loại tương ứng vào 0301.91 đến 0301.95. Nếu là cá tươi lạnh, nên phân loại vào 0302; nếu là cá đông lạnh, nên phân loại vào 0303; nếu là phi lê cá, nên phân loại vào 0304. Sự khác biệt chính giữa cá sống và cá tươi lạnh là trạng thái sống, cá sống phải được vận chuyển sống.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng (tiếng Trung và tiếng nước ngoài): Điền tên giống loài cụ thể của cá sống, như 'cá vược sống', 'cá mú sống', kèm theo tên khoa học Latinh hoặc tên thông thường tiếng Anh, đảm bảo phù hợp với thực tế. Trạng thái (sống): Khai báo rõ ràng là thực thể sống, phân biệt với trạng thái tươi, lạnh, đông lạnh. Cần ghi rõ phương thức vận chuyển là vận chuyển sống. Mục đích (thực phẩm/cảnh/ nuôi trồng/sinh sản): Khai báo theo mục đích thực tế, các mục đích khác nhau như thực phẩm, cảnh, nuôi trồng, sinh sản có thể ảnh hưởng đến điều kiện quản lý và thuế suất. Có phải cá giống không: Xác định rõ có phải là cá giống (cá non) không, cá giống và cá trưởng thành được phân loại khác nhau trong một số phân nhóm, và điều kiện quản lý có thể khác nhau. Tên khoa học Latinh: Cung cấp tên khoa học Latinh chính xác (tên chi + tên loài), dùng cho giám định loài của hải quan và kiểm tra loài nguy cấp. Quy cách (chiều dài/thể trọng): Khai báo chiều dài (cm) hoặc thể trọng (g) của mỗi con cá, dùng cho thống kê và kiểm tra giá cả. Phương thức đóng gói: Cá sống thường được đóng gói bằng túi nhựa cấp oxy, thùng vận chuyển cá sống, bể nước, cần khai báo cụ thể. Thương hiệu (nếu có): Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền 'không'. Tên hàng: cá vược sống (Lateolabrax japonicus); Trạng thái: sống; Mục đích: thực phẩm; Có phải cá giống: không; Tên khoa học Latinh: Lateolabrax japonicus; Quy cách: chiều dài 20-25 cm/con; Phương thức đóng gói: túi nhựa cấp oxy, mỗi túi 10 con, đặt trong thùng xốp; Thương hiệu: không. Ghi chú: phương thức vận chuyển là hàng không, tỷ lệ sống trên 95%. Nhầm lẫn cá sống với cá tươi lạnh, cá sống phải sống, cá tươi lạnh đã chết nhưng chưa đông lạnh. Không phân biệt cá giống và cá trưởng thành, cá giống có thể được phân loại vào phân nhóm khác, ảnh hưởng đến điều kiện quản lý. Tên khoa học Latinh sai hoặc thiếu, dẫn đến hải quan không thể giám định chính xác loài, có thể liên quan đến kiểm soát loài nguy cấp.
Tên hàng (tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Điền tên giống loài cụ thể của cá sống, như 'cá vược sống', 'cá mú sống', kèm theo tên khoa học Latinh hoặc tên thông thường tiếng Anh, đảm bảo phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'cá sống' quá chung chung, hoặc tên tiếng Trung và tiếng Anh không khớp.
Trạng thái (sống)
Khai báo rõ ràng là thực thể sống, phân biệt với trạng thái tươi, lạnh, đông lạnh. Cần ghi rõ phương thức vận chuyển là vận chuyển sống.
⚠️ Khai báo sai thành 'tươi' hoặc 'ướp lạnh', dẫn đến phân loại sai.
Mục đích (thực phẩm/cảnh/ nuôi trồng/sinh sản)
Khai báo theo mục đích thực tế, các mục đích khác nhau như thực phẩm, cảnh, nuôi trồng, sinh sản có thể ảnh hưởng đến điều kiện quản lý và thuế suất.
⚠️ Khai báo cá cảnh là cá thực phẩm, hoặc ngược lại.
Có phải cá giống không
Xác định rõ có phải là cá giống (cá non) không, cá giống và cá trưởng thành được phân loại khác nhau trong một số phân nhóm, và điều kiện quản lý có thể khác nhau.
⚠️ Khai báo cá giống là cá trưởng thành, hoặc không phân biệt cá giống và cá trưởng thành.
Tên khoa học Latinh
Cung cấp tên khoa học Latinh chính xác (tên chi + tên loài), dùng cho giám định loài của hải quan và kiểm tra loài nguy cấp.
⚠️ Sai chính tả hoặc sử dụng tên khoa học lỗi thời, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách (chiều dài/thể trọng)
Khai báo chiều dài (cm) hoặc thể trọng (g) của mỗi con cá, dùng cho thống kê và kiểm tra giá cả.
⚠️ Điền quy cách không đầy đủ hoặc sai đơn vị.
Phương thức đóng gói
Cá sống thường được đóng gói bằng túi nhựa cấp oxy, thùng vận chuyển cá sống, bể nước, cần khai báo cụ thể.
⚠️ Điền chung chung 'đóng thùng', không nêu rõ cấp oxy hoặc vận chuyển nước.
Thương hiệu (nếu có)
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền 'không'.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến vấn đề kiểm tra sở hữu trí tuệ sau này.
Ví dụ: Tên hàng: cá vược sống (Lateolabrax japonicus); Trạng thái: sống; Mục đích: thực phẩm; Có phải cá giống: không; Tên khoa học Latinh: Lateolabrax japonicus; Quy cách: chiều dài 20-25 cm/con; Phương thức đóng gói: túi nhựa cấp oxy, mỗi túi 10 con, đặt trong thùng xốp; Thương hiệu: không. Ghi chú: phương thức vận chuyển là hàng không, tỷ lệ sống trên 95%.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn cá sống với cá tươi lạnh, cá sống phải sống, cá tươi lạnh đã chết nhưng chưa đông lạnh.
Không phân biệt cá giống và cá trưởng thành, cá giống có thể được phân loại vào phân nhóm khác, ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
Tên khoa học Latinh sai hoặc thiếu, dẫn đến hải quan không thể giám định chính xác loài, có thể liên quan đến kiểm soát loài nguy cấp.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1) Mặt hàng phải là cá sống, tức là trạng thái sống; 2) Không thuộc loài cá được liệt kê cụ thể trong 0301.11 đến 0301.95; 3) Không phải cá giống (cá giống được phân loại theo giống loài vào phân nhóm tương ứng, nếu không thể phân biệt thì phân loại vào 0301.99). Đồng thời cần xem xét mục đích của cá (cảnh, thực phẩm, nuôi trồng) và loài (nước ngọt, nước mặn). Hải quan sẽ kiểm tra tên khoa học Latinh, trạng thái, mục đích và các yếu tố khai báo khác, tiến hành giám định phòng thí nghiệm khi cần thiết. 0301.11 Cá cảnh (nước ngọt): 0301.11 chỉ cá cảnh nước ngọt, như cá vàng, cá koi; 0301.99 là cá sống khác, bao gồm cá thực phẩm và cá cảnh chưa liệt kê. Sự khác biệt chính là mục đích và giống loài. 0301.93 Cá chép: 0301.93 chỉ cá chép (Cyprinus carpio), bao gồm cá giống và cá trưởng thành; 0301.99 là cá sống khác, không bao gồm cá chép. Nếu là các loài cá khác thuộc họ cá chép, như cá trắm cỏ, cá mè, vẫn thuộc 0301.99. 0302.99 Cá tươi hoặc lạnh khác: 0302.99 là cá tươi hoặc lạnh khác, đã chết nhưng chưa đông lạnh; 0301.99 là cá sống. Sự khác biệt chính là trạng thái sống, cá sống phải được vận chuyển sống. 0303.99 Cá đông lạnh khác: 0303.99 là cá đông lạnh khác, đã chết và đông lạnh; 0301.99 là cá sống. Cá đông lạnh và cá sống hoàn toàn khác nhau về vận chuyển, bảo quản và phân loại. 0306.39 Động vật giáp xác sống khác: 0306.39 là động vật giáp xác sống, như cua sống, tôm sống; 0301.99 là cá sống. Hai loại thuộc nhóm hàng khác nhau, phân biệt theo loại động vật. Xác nhận mặt hàng có phải là thực thể sống, có thể vận chuyển sống không. Xác nhận loài cá có được liệt kê cụ thể trong 0301.11 đến 0301.95 không. Xác nhận có phải là cá giống không, cá giống có thể được phân loại vào phân nhóm khác. Kiểm tra tên khoa học Latinh, đảm bảo chính xác. Xác nhận mục đích, cá cảnh và cá thực phẩm có thể được phân loại khác nhau.
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1) Mặt hàng phải là cá sống, tức là trạng thái sống; 2) Không thuộc loài cá được liệt kê cụ thể trong 0301.11 đến 0301.95; 3) Không phải cá giống (cá giống được phân loại theo giống loài vào phân nhóm tương ứng, nếu không thể phân biệt thì phân loại vào 0301.99). Đồng thời cần xem xét mục đích của cá (cảnh, thực phẩm, nuôi trồng) và loài (nước ngọt, nước mặn). Hải quan sẽ kiểm tra tên khoa học Latinh, trạng thái, mục đích và các yếu tố khai báo khác, tiến hành giám định phòng thí nghiệm khi cần thiết.
Mã dễ nhầm:
0301.11 - Cá cảnh (nước ngọt)
0301.11 chỉ cá cảnh nước ngọt, như cá vàng, cá koi; 0301.99 là cá sống khác, bao gồm cá thực phẩm và cá cảnh chưa liệt kê. Sự khác biệt chính là mục đích và giống loài.
0301.93 - Cá chép
0301.93 chỉ cá chép (Cyprinus carpio), bao gồm cá giống và cá trưởng thành; 0301.99 là cá sống khác, không bao gồm cá chép. Nếu là các loài cá khác thuộc họ cá chép, như cá trắm cỏ, cá mè, vẫn thuộc 0301.99.
0302.99 - Cá tươi hoặc lạnh khác
0302.99 là cá tươi hoặc lạnh khác, đã chết nhưng chưa đông lạnh; 0301.99 là cá sống. Sự khác biệt chính là trạng thái sống, cá sống phải được vận chuyển sống.
0303.99 - Cá đông lạnh khác
0303.99 là cá đông lạnh khác, đã chết và đông lạnh; 0301.99 là cá sống. Cá đông lạnh và cá sống hoàn toàn khác nhau về vận chuyển, bảo quản và phân loại.
0306.39 - Động vật giáp xác sống khác
0306.39 là động vật giáp xác sống, như cua sống, tôm sống; 0301.99 là cá sống. Hai loại thuộc nhóm hàng khác nhau, phân biệt theo loại động vật.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận mặt hàng có phải là thực thể sống, có thể vận chuyển sống không.
✓ Xác nhận loài cá có được liệt kê cụ thể trong 0301.11 đến 0301.95 không.
✓ Xác nhận có phải là cá giống không, cá giống có thể được phân loại vào phân nhóm khác.
✓ Kiểm tra tên khoa học Latinh, đảm bảo chính xác.
✓ Xác nhận mục đích, cá cảnh và cá thực phẩm có thể được phân loại khác nhau.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 030199? Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu mã HS chuyên nghiệp, nhập mã 030199, xem thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy hệ thống hải quan hiển thị tại thời điểm khai báo làm chuẩn. Sự khác biệt giữa cá sống và cá tươi trong mã HS là gì? Cá sống thuộc 0301, cá tươi hoặc lạnh thuộc 0302, cá đông lạnh thuộc 0303. Sự khác biệt chính là trạng thái sống: cá sống phải sống, cá tươi lạnh đã chết nhưng chưa đông lạnh, cá đông lạnh đã chết và đông lạnh. Khi khai báo cần mô tả chính xác trạng thái, tránh phân loại sai. Cá sống thuộc 030199 khi nhập khẩu cần những giấy tờ quản lý nào? Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch hàng hóa nhập cảnh, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Nếu liên quan đến loài nguy cấp, còn cần giấy phép xuất nhập khẩu CITES. Điều kiện quản lý cụ thể khác nhau tùy theo loài cá và nước xuất xứ, nên tham khảo ý kiến hải quan hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp trước. Cá cảnh có thuộc 030199 không? Cá cảnh nước ngọt thuộc 030111, cá cảnh nước mặn thuộc 030119. 030199 là cá sống khác, thường chỉ cá thực phẩm hoặc cá sống chưa liệt kê. Nếu cá cảnh không được liệt kê trong 030111 hoặc 030119, cũng có thể thuộc 030199, nhưng cần phán đoán theo giống loài cụ thể. Cá giống được phân loại như thế nào? Phân loại cá giống phụ thuộc vào giống loài: cá giống chép thuộc 030193, cá giống hồi vân thuộc 030191, cá giống chình thuộc 030192, cá giống khác thuộc 030199. Nếu không thể phân biệt giống loài, thường phân loại theo cá trưởng thành. Khi khai báo cần xác định rõ có phải là cá giống không. Cá sống thuộc 030199 có thể vận chuyển bằng đường hàng không không? Có thể, nhưng cần tuân thủ quy định vận chuyển động vật sống bằng đường hàng không, sử dụng túi nhựa cấp oxy, thùng xốp và các bao bì khác, đảm bảo sống. Đồng thời cần làm thủ tục kiểm dịch, cung cấp giấy tờ liên quan. Vận chuyển cá sống bằng đường hàng không thường dùng cho cá thực phẩm giá trị cao hoặc cá cảnh. Khi khai báo 030199, có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không? Có, tên khoa học Latinh là căn cứ quan trọng để hải quan giám định loài, đặc biệt khi liên quan đến kiểm soát loài nguy cấp. Nếu không thể cung cấp, có thể dẫn đến chậm trễ thông quan hoặc trả hàng. Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tên khoa học Latinh chính xác trước khi khai báo. Sự khác biệt giữa 030199 và 030119 là gì? 030119 là cá cảnh nước mặn, 030199 là cá sống khác (bao gồm cá thực phẩm và cá cảnh chưa liệt kê). Sự khác biệt chính là mục đích và giống loài: 030119 chỉ cá cảnh nước mặn, 030199 là phân nhóm bao trùm, bao gồm cá sống chưa được liệt kê cụ thể.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 030199?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu mã HS chuyên nghiệp, nhập mã 030199, xem thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy hệ thống hải quan hiển thị tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt giữa cá sống và cá tươi trong mã HS là gì?
A: Cá sống thuộc 0301, cá tươi hoặc lạnh thuộc 0302, cá đông lạnh thuộc 0303. Sự khác biệt chính là trạng thái sống: cá sống phải sống, cá tươi lạnh đã chết nhưng chưa đông lạnh, cá đông lạnh đã chết và đông lạnh. Khi khai báo cần mô tả chính xác trạng thái, tránh phân loại sai.
Q: Cá sống thuộc 030199 khi nhập khẩu cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch hàng hóa nhập cảnh, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Nếu liên quan đến loài nguy cấp, còn cần giấy phép xuất nhập khẩu CITES. Điều kiện quản lý cụ thể khác nhau tùy theo loài cá và nước xuất xứ, nên tham khảo ý kiến hải quan hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp trước.
Q: Cá cảnh có thuộc 030199 không?
A: Cá cảnh nước ngọt thuộc 030111, cá cảnh nước mặn thuộc 030119. 030199 là cá sống khác, thường chỉ cá thực phẩm hoặc cá sống chưa liệt kê. Nếu cá cảnh không được liệt kê trong 030111 hoặc 030119, cũng có thể thuộc 030199, nhưng cần phán đoán theo giống loài cụ thể.
Q: Cá giống được phân loại như thế nào?
A: Phân loại cá giống phụ thuộc vào giống loài: cá giống chép thuộc 030193, cá giống hồi vân thuộc 030191, cá giống chình thuộc 030192, cá giống khác thuộc 030199. Nếu không thể phân biệt giống loài, thường phân loại theo cá trưởng thành. Khi khai báo cần xác định rõ có phải là cá giống không.
Q: Cá sống thuộc 030199 có thể vận chuyển bằng đường hàng không không?
A: Có thể, nhưng cần tuân thủ quy định vận chuyển động vật sống bằng đường hàng không, sử dụng túi nhựa cấp oxy, thùng xốp và các bao bì khác, đảm bảo sống. Đồng thời cần làm thủ tục kiểm dịch, cung cấp giấy tờ liên quan. Vận chuyển cá sống bằng đường hàng không thường dùng cho cá thực phẩm giá trị cao hoặc cá cảnh.
Q: Khi khai báo 030199, có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Có, tên khoa học Latinh là căn cứ quan trọng để hải quan giám định loài, đặc biệt khi liên quan đến kiểm soát loài nguy cấp. Nếu không thể cung cấp, có thể dẫn đến chậm trễ thông quan hoặc trả hàng. Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tên khoa học Latinh chính xác trước khi khai báo.
Q: Sự khác biệt giữa 030199 và 030119 là gì?
A: 030119 là cá cảnh nước mặn, 030199 là cá sống khác (bao gồm cá thực phẩm và cá cảnh chưa liệt kê). Sự khác biệt chính là mục đích và giống loài: 030119 chỉ cá cảnh nước mặn, 030199 là phân nhóm bao trùm, bao gồm cá sống chưa được liệt kê cụ thể.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.