Mã HS: 021093
Bò sát khô, muối hoặc ướp muối
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt ở các trạng thái chế biến khác nhau như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, ngâm muối, xông khói. Cốt lõi của chương này là thịt ăn được có nguồn gốc động vật, liên quan đến bò, lợn, cừu, gia cầm, thịt rừng, bò sát, côn trùng, v.v. Trong chương được phân chia theo loài động vật và phương thức chế biến, đồng thời loại trừ động vật sống (Chương 01), cá (Chương 03), giáp xác (Chương 03) và mỡ động vật (Chương 15).
Nhóm
Nhóm 0210 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được đã sấy khô, muối hoặc ngâm muối, bao gồm thịt được chế biến trước hoặc trong quá trình xông khói. Cụ thể bao gồm thịt khô, thịt muối, thịt ngâm muối, và bột, bột mịn ăn được. Trong nhóm này được phân chia theo loài động vật: 0210.1 là lợn, 0210.2 là bò, 0210.3 là cừu, 0210.9 là động vật khác, bao gồm bò sát, côn trùng, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 02 đại diện cho Chương 02: Thịt và phụ phẩm ăn được. Chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện cho nhóm 0210: Thịt và phụ phẩm ăn được đã sấy khô, muối hoặc ngâm muối; bột mịn, bột thô ăn được. Chữ số thứ 5-6 là 93 đại diện cho phân nhóm 0210.93: Thịt bò sát đã sấy khô, muối hoặc ngâm muối. Trong đó chữ số thứ 5 là 9 biểu thị "động vật khác", chữ số thứ 6 là 3 chỉ cụ thể bò sát. Phân nhóm này chỉ bao gồm thịt bò sát, không bao gồm phụ phẩm của chúng (phụ phẩm thuộc 0210.99).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thịt bò sát, và đã qua chế biến sấy khô, muối hoặc ngâm muối, phù hợp với mô tả nhóm 0210. Không thuộc 0208 (thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh khác) vì phương thức chế biến không phải tươi/đông lạnh; không thuộc 0210.99 (thịt và phụ phẩm ăn được khác đã sấy khô, muối hoặc ngâm muối) vì bò sát có phân nhóm cụ thể 0210.93; không thuộc Chương 03 vì bò sát không phải cá.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "thịt cá sấu khô", "thịt rắn ngâm muối", v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là "thịt bò sát", không ghi rõ loài cụ thể và phương thức chế biến.
Phương pháp chế biến
Ghi rõ là sấy khô, muối hay ngâm muối, và có xông khói hay không. Ví dụ "sấy khô", "muối", "ngâm muối".
⚠️ Khai báo sai ngâm muối thành muối, hoặc bỏ sót công đoạn xông khói.
Tên khoa học loài
Cung cấp tên Latinh của bò sát, như Crocodylus niloticus (cá sấu sông Nile), để hải quan đối chiếu loài nguy cấp.
⚠️ Chỉ ghi tên thông thường tiếng Trung, như "cá sấu", không cung cấp tên khoa học.
Trạng thái
Mô tả trạng thái của thịt, như nguyên khối, cắt lát, thịt vụn, v.v., và có xương hay không.
⚠️ Không ghi rõ có xương hay không xương, ảnh hưởng đến phân loại.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "đóng gói chân không, mỗi túi 500 gram".
⚠️ Chỉ ghi "đóng thùng", không ghi rõ quy cách cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến vấn đề kiểm tra sau này.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất hoặc số lô, để truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Ghi mơ hồ, như "gần đây".
Ví dụ:
Tên hàng: Thịt cá sấu khô; Phương pháp chế biến: Sấy khô; Tên khoa học loài: Crocodylus niloticus; Trạng thái: Nguyên khối, không xương; Quy cách đóng gói: Đóng gói chân không, mỗi túi 500 gram, mỗi thùng 10 túi; Thương hiệu: Không; Ngày sản xuất: 2025-01-15.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Loài động vật là bò sát; 2. Phương thức chế biến là sấy khô, muối hoặc ngâm muối; 3. Hàng hóa là thịt chứ không phải phụ phẩm. Đồng thời cần xác nhận có liên quan đến loài nguy cấp hay không, nếu liên quan đến loài trong Phụ lục CITES, cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu.
Mã dễ nhầm:
0210.99 - Thịt và phụ phẩm ăn được khác đã sấy khô, muối hoặc ngâm muối
0210.99 bao gồm thịt và phụ phẩm của động vật khác ngoài lợn, bò, cừu, bò sát, như thịt côn trùng, thịt kangaroo, v.v. Thịt bò sát có phân nhóm cụ thể 0210.93, không thuộc 0210.99.
0208.90 - Thịt và phụ phẩm ăn được khác tươi, ướp lạnh, đông lạnh
0208.90 bao gồm thịt bò sát tươi, ướp lạnh, đông lạnh, trong khi 0210.93 bao gồm thịt bò sát đã sấy khô, muối hoặc ngâm muối. Phương thức chế biến khác nhau là điểm khác biệt cốt lõi.
0305.79 - Cá khác đã sấy khô, muối hoặc ngâm muối
0305.79 bao gồm cá, trong khi 0210.93 bao gồm bò sát. Bò sát không thuộc cá, nên thuộc Chương 02.
0210.91 - Thịt linh trưởng đã sấy khô, muối hoặc ngâm muối
0210.91 bao gồm linh trưởng, 0210.93 bao gồm bò sát. Loài động vật khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 021093?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng thông tin một cửa quốc tế. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., khuyến nghị lấy phản hồi từ hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Nhập khẩu thịt cá sấu khô cần những giấy tờ bổ sung nào?
A: Nếu liên quan đến loài trong Phụ lục CITES, cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp. Ngoài ra, cần làm giấy phép kiểm dịch động thực vật, và tuân thủ yêu cầu kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu.
Q: Thịt rắn ngâm muối nên phân loại vào mã HS nào?
A: Thịt rắn ngâm muối thuộc thịt bò sát, phương thức chế biến là ngâm muối, nên phân loại vào 0210.93. Nếu là tươi hoặc ướp lạnh, thì phân loại vào 0208.90.
Q: Sự khác biệt chính giữa 021093 và 021099 là gì?
A: 021093 chỉ cụ thể thịt bò sát, 021099 bao gồm thịt và phụ phẩm của động vật khác. Nếu hàng hóa là phụ phẩm bò sát, nên phân loại vào 021099.
Q: Khi khai báo làm thế nào để điền tên khoa học loài?
A: Nên điền tên khoa học Latinh, như Crocodylus niloticus. Có thể tham khảo "Danh mục hàng hóa động thực vật hoang dã xuất nhập khẩu" do hải quan công bố hoặc tư vấn cơ quan chuyên môn.
Q: Thịt bò sát sấy khô có cần chứng nhận xông khói không?
A: Nếu trong quá trình chế biến có công đoạn xông khói, cần ghi rõ khi khai báo. Xông khói có thể ảnh hưởng đến phân loại, nhưng 0210.93 vẫn bao gồm thịt khô, muối trước hoặc trong quá trình xông khói.
Q: Bán sản phẩm thịt bò sát qua thương mại điện tử xuyên biên giới có hạn chế gì?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần tuân thủ "Quy định quản lý hàng hóa cấm gửi" và pháp luật bảo vệ loài nguy cấp. Nếu liên quan đến loài CITES, cấm gửi bưu phẩm hoặc cần giấy phép đặc biệt.
Q: Làm thế nào để xác định thịt bò sát có thuộc loài nguy cấp hay không?
A: Có thể tra cứu Phụ lục CITES và "Danh mục động vật hoang dã được bảo vệ trọng điểm quốc gia". Nếu loài được liệt kê trong phụ lục, cần làm giấy phép xuất nhập khẩu.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.