Mã HS: 020743
Gan ngỗng béo tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt động vật tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. và nội tạng ăn được. Chương này liên quan đến gia súc, gia cầm, thú rừng và động vật có vú sống dưới nước, nhưng không bao gồm cá, động vật giáp xác (Chương 03) và mỡ động vật (Chương 15). Trong chương, các mã số được phân chia theo loài động vật và mức độ chế biến, như thịt bò, thịt lợn, thịt cừu, thịt gia cầm, v.v. Hàng hóa của chương này là trọng tâm của thương mại thực phẩm và giám sát hải quan, liên quan đến các yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt.
Nhóm
Mã số 0207 chỉ định thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được của gia cầm, bao gồm gà, vịt, ngỗng, gà tây, gà guinea, v.v. Mã số này được phân chia thêm theo loài gia cầm và bộ phận (nguyên con, khối, phụ phẩm). Phụ phẩm ăn được bao gồm gan, tim, mề, cánh, chân, v.v., trong đó gan ngỗng béo được liệt kê riêng như một loại phụ phẩm có giá trị cao. Mã số này không bao gồm mỡ gia cầm (Chương 15) và các sản phẩm thịt gia cầm đã chế biến (Chương 16).
Phân tích từng chữ số
Mã 020743 là mã số phụ 6 chữ số: 2 chữ số đầu '02' đại diện cho Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho mã số 0207 (thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được của gia cầm); chữ số thứ 5-6 '43' đại diện cho mã số phụ 020743, cụ thể là 'gan ngỗng béo tươi hoặc ướp lạnh'. Trong đó, chữ số thứ 5 '4' biểu thị gan ngỗng béo như một loại phụ phẩm cụ thể, chữ số thứ 6 '3' biểu thị trạng thái tươi hoặc ướp lạnh. Mã đầy đủ 020743 là gan ngỗng béo tươi hoặc ướp lạnh, nếu là gan ngỗng béo đông lạnh thì được phân loại vào 020745.
Căn cứ phân loại
Gan ngỗng béo tươi hoặc ướp lạnh được phân loại vào 020743 vì thuộc phụ phẩm ăn được của gia cầm là gan ngỗng, và chưa qua đông lạnh. Phân biệt với các mã liền kề: 020741 là gan ngỗng tươi hoặc ướp lạnh (không phải gan béo), 020742 là gan ngỗng đông lạnh, 020745 là gan ngỗng béo đông lạnh. Sự khác biệt giữa gan béo và gan thường là ở việc có được hình thành gan nhiễm mỡ do ép ăn cưỡng bức hay không, và trạng thái (tươi/ướp lạnh/đông lạnh) quyết định chữ số cuối cùng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là 'gan ngỗng béo tươi' hoặc 'gan ngỗng béo ướp lạnh', tránh sử dụng tên chung 'gan ngỗng'.
⚠️ Khai báo sai thành 'gan ngỗng' hoặc 'gan béo', không phân biệt trạng thái tươi/ướp lạnh.
Loài
Ghi rõ loài gia cầm, như 'ngỗng', nếu cần có thể chi tiết đến giống cụ thể như ngỗng Landes, ngỗng xám, v.v.
⚠️ Khai báo sai thành 'gan vịt béo' hoặc không ghi rõ loài gia cầm.
Trạng thái
Ghi rõ 'tươi' hoặc 'ướp lạnh', ướp lạnh thường có nghĩa là bảo quản ở 0-4°C, hàng tươi chưa qua xử lý đông lạnh.
⚠️ Nhầm lẫn giữa 'ướp lạnh' và 'đông lạnh', dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp chế biến
Mô tả liệu có qua ép ăn cưỡng bức, loại bỏ màng, sửa sang, v.v., nhưng chưa qua nấu nướng thêm.
⚠️ Khai báo sai thành 'đã chế biến' hoặc 'đã nấu chín', có thể bị phân loại vào Chương 16.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói, như đóng gói chân không, đóng gói khay, và trọng lượng tịnh mỗi kiện.
⚠️ Không ghi rõ đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm dịch và thống kê.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất cụ thể, định dạng YYYY-MM-DD, dùng cho hạn sử dụng và giám sát kiểm dịch.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc không khớp với lô hàng.
Giấy chứng nhận kiểm dịch vệ sinh
Khai báo liệu có kèm theo giấy chứng nhận kiểm dịch vệ sinh chính thức của nước xuất khẩu hay không, cần điền số chứng nhận.
⚠️ Không cung cấp chứng nhận hoặc thông tin chứng nhận không khớp với hàng hóa.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Gan ngỗng béo tươi Loài: Ngỗng Trạng thái: Tươi Phương pháp chế biến: Qua ép ăn cưỡng bức, chưa nấu chín Quy cách đóng gói: Đóng gói chân không, trọng lượng tịnh mỗi kiện 500 gram Thương hiệu: XXX Ngày sản xuất: 2025-03-01 Giấy chứng nhận kiểm dịch vệ sinh: Số chứng nhận chính thức của nước xuất khẩu XX-2025-1234 Mã HS: 0207430000 Số lượng khai báo: 100 kg Tổng giá trị khai báo: USD 5000 Nước xuất xứ: Pháp
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa phải là gan của ngỗng gia cầm; 2. Phải là gan béo, tức là gan nhiễm mỡ hình thành do ép ăn cưỡng bức; 3. Trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua đông lạnh; 4. Chưa qua chế biến thêm (như nấu chín, gia vị). Chỉ khi đồng thời thỏa mãn các điều kiện trên, mới được phân loại vào 020743. Nếu là hàng đông lạnh thì phân loại vào 020745, nếu là gan thường thì phân loại vào 020741.
Mã dễ nhầm:
020741 - Gan ngỗng tươi hoặc ướp lạnh
020741 là gan ngỗng thường, chưa qua ép ăn cưỡng bức, hàm lượng mỡ thấp; 020743 là gan béo, hàm lượng mỡ cao, giá đắt.
020745 - Gan ngỗng béo đông lạnh
020745 là trạng thái đông lạnh, nhiệt độ trung tâm dưới -18°C; 020743 là tươi hoặc ướp lạnh, nhiệt độ 0-4°C.
020742 - Gan ngỗng đông lạnh
020742 là gan ngỗng thường đông lạnh, không phải gan béo; 020743 là gan béo tươi hoặc ướp lạnh, cả hai khác nhau về trạng thái và chất lượng.
160239 - Thịt và phụ phẩm gia cầm khác đã chế biến hoặc bảo quản
160239 là thịt phụ phẩm gia cầm đã nấu chín hoặc chế biến sâu, như pa tê gan ngỗng; 020743 chỉ là gan béo tươi hoặc ướp lạnh chưa chế biến.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định gan ngỗng béo thuộc mã HS 020743?
A: Đầu tiên xác nhận hàng hóa là gan của ngỗng, và qua ép ăn cưỡng bức hình thành gan béo; tiếp theo xác nhận trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, chưa đông lạnh; cuối cùng xác nhận chưa qua nấu chín hoặc chế biến. Nếu thỏa mãn, phân loại vào 020743. Nếu là đông lạnh, phân loại vào 020745; nếu là gan ngỗng thường, phân loại vào 020741.
Q: Sự khác biệt về mã HS giữa gan ngỗng béo tươi và gan ngỗng béo đông lạnh là gì?
A: Gan ngỗng béo tươi hoặc ướp lạnh được phân loại vào 020743, gan ngỗng béo đông lạnh vào 020745. Điểm khác biệt chính là nhiệt độ bảo quản: ướp lạnh thường 0-4°C, đông lạnh dưới -18°C. Khi khai báo cần mô tả chính xác trạng thái, tránh phân loại sai.
Q: Mã HS của gan ngỗng béo và gan vịt béo có giống nhau không?
A: Không giống. Gan ngỗng béo phân loại vào 020743 (tươi/ướp lạnh) hoặc 020745 (đông lạnh), gan vịt béo phân loại vào 020733 (tươi/ướp lạnh) hoặc 020735 (đông lạnh). Loài gia cầm khác nhau, mã số phụ khác nhau, khi khai báo cần ghi rõ loài gia cầm.
Q: Nhập khẩu gan ngỗng béo cần những chứng từ kèm theo nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch vệ sinh chính thức của nước xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, hợp đồng, v.v. Một số quốc gia còn yêu cầu giấy chứng nhận thú y, đăng ký nhãn thực phẩm, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan nước nhập khẩu.
Q: Trong các yếu tố khai báo gan ngỗng béo, phương pháp chế biến điền như thế nào?
A: Nên điền 'qua ép ăn cưỡng bức, chưa nấu chín' hoặc 'hàng tươi, chưa chế biến'. Nếu qua gia vị, nấu chín, v.v., có thể bị phân loại vào Chương 16. Cần mô tả chính xác, tránh khai báo không đúng về phương pháp chế biến dẫn đến phân loại sai.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu gan ngỗng béo?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm. Đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Đồng thời chú ý thuế suất ưu đãi của hiệp định thương mại tự do, nếu áp dụng.
Q: Mã HS của gan ngỗng béo có những lỗi thường gặp nào khi khai báo hải quan?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: khai báo hàng đông lạnh thành hàng tươi, dẫn đến mã 020745 khai báo sai thành 020743; khai báo gan ngỗng thường thành gan béo; không ghi rõ loài gia cầm; khai báo không đúng phương pháp chế biến, v.v. Những lỗi này có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền hoặc trả hàng.
Q: Bán gan ngỗng béo qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS được áp dụng như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần chọn mã HS theo trạng thái thực tế của hàng hóa. Gan ngỗng béo tươi hoặc ướp lạnh dùng 020743, hàng đông lạnh dùng 020745. Đồng thời cần chú ý hạn chế danh mục hàng nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, và yêu cầu kiểm dịch. Đề nghị tư vấn trước với hải quan hoặc công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.