Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt động vật tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Phạm vi động vật của chương này bao gồm bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la, lạc đà, thỏ, gia cầm (gà, vịt, ngỗng, gà tây, v.v.) và thịt thú rừng. Đặc điểm cốt lõi là cơ, mỡ, nội tạng và đầu, chân, đuôi của động vật dùng làm thực phẩm cho người, nhưng loại trừ động vật sống, cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm (Chương 03), mỡ động vật (Chương 15) và các sản phẩm thịt đã qua chế biến (Chương 16). Nhóm 0207 chỉ định thịt gia cầm tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được, bao gồm gà, vịt, ngỗng, gà tây, gà guinea, v.v. Nhóm này được phân chia theo loài gia cầm và mức độ chế biến (tươi/ướp lạnh/đông lạnh), và phân biệt giữa nguyên con, phần cắt và phụ phẩm. Thịt gia cầm tươi hoặc ướp lạnh là thịt sau khi giết mổ chưa qua xử lý đông lạnh, nhiệt độ trung tâm được duy trì ở khoảng 0°C đến 4°C để giữ thịt tươi. Nhóm này không bao gồm gia cầm sống (Chương 01) và thịt gia cầm nấu chín hoặc chế biến sâu (Chương 16). Hai chữ số đầu '02' đại diện cho Chương 2: Thịt và phụ phẩm ăn được. Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 0207: Thịt gia cầm tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được. Chữ số thứ 5-6 '32' là phân nhóm, biểu thị vịt nguyên con tươi hoặc ướp lạnh. Trong đó '3' đại diện cho vịt, ngỗng hoặc gà guinea, '2' biểu thị nguyên con, tươi hoặc ướp lạnh. Lưu ý: nếu là vịt nguyên con đông lạnh thì phân loại vào 020733; nếu là phần thịt vịt và phụ phẩm thì phân loại vào 020735 hoặc 020736. Do đó 020732 chỉ chính xác vịt nguyên con chưa qua đông lạnh. Mặt hàng này là vịt nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, thuộc thịt gia cầm, chưa qua xử lý đông lạnh, do đó phân loại vào 0207 chứ không phải 0208 (thịt tươi, ướp lạnh khác) hoặc 0210 (thịt khô, xông khói, muối). Khác biệt với 020733 (vịt nguyên con đông lạnh) ở trạng thái: tươi/ướp lạnh so với đông lạnh. Khác biệt với 020735 (phần thịt vịt tươi/ướp lạnh) ở hình thức: nguyên con so với chia phần. Do đó 020732 là mã duy nhất chính xác.
Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt động vật tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Phạm vi động vật của chương này bao gồm bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la, lạc đà, thỏ, gia cầm (gà, vịt, ngỗng, gà tây, v.v.) và thịt thú rừng. Đặc điểm cốt lõi là cơ, mỡ, nội tạng và đầu, chân, đuôi của động vật dùng làm thực phẩm cho người, nhưng loại trừ động vật sống, cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm (Chương 03), mỡ động vật (Chương 15) và các sản phẩm thịt đã qua chế biến (Chương 16).
Nhóm
Nhóm 0207 chỉ định thịt gia cầm tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được, bao gồm gà, vịt, ngỗng, gà tây, gà guinea, v.v. Nhóm này được phân chia theo loài gia cầm và mức độ chế biến (tươi/ướp lạnh/đông lạnh), và phân biệt giữa nguyên con, phần cắt và phụ phẩm. Thịt gia cầm tươi hoặc ướp lạnh là thịt sau khi giết mổ chưa qua xử lý đông lạnh, nhiệt độ trung tâm được duy trì ở khoảng 0°C đến 4°C để giữ thịt tươi. Nhóm này không bao gồm gia cầm sống (Chương 01) và thịt gia cầm nấu chín hoặc chế biến sâu (Chương 16).
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '02' đại diện cho Chương 2: Thịt và phụ phẩm ăn được. Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 0207: Thịt gia cầm tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được. Chữ số thứ 5-6 '32' là phân nhóm, biểu thị vịt nguyên con tươi hoặc ướp lạnh. Trong đó '3' đại diện cho vịt, ngỗng hoặc gà guinea, '2' biểu thị nguyên con, tươi hoặc ướp lạnh. Lưu ý: nếu là vịt nguyên con đông lạnh thì phân loại vào 020733; nếu là phần thịt vịt và phụ phẩm thì phân loại vào 020735 hoặc 020736. Do đó 020732 chỉ chính xác vịt nguyên con chưa qua đông lạnh.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vịt nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, thuộc thịt gia cầm, chưa qua xử lý đông lạnh, do đó phân loại vào 0207 chứ không phải 0208 (thịt tươi, ướp lạnh khác) hoặc 0210 (thịt khô, xông khói, muối). Khác biệt với 020733 (vịt nguyên con đông lạnh) ở trạng thái: tươi/ướp lạnh so với đông lạnh. Khác biệt với 020735 (phần thịt vịt tươi/ướp lạnh) ở hình thức: nguyên con so với chia phần. Do đó 020732 là mã duy nhất chính xác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Ghi tên chính xác của hàng hóa, như 'vịt nguyên con tươi' hoặc 'vịt nguyên con ướp lạnh', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ghi rõ 'tươi' hoặc 'ướp lạnh', ướp lạnh cần nêu rõ phạm vi nhiệt độ (như 0-4°C), tươi nghĩa là chưa qua xử lý ướp lạnh. Trạng thái: Ghi 'nguyên con', bao gồm vịt nguyên con đã bỏ đầu, bỏ chân hoặc bỏ nội tạng, nhưng không được chia thành phần. Giống: Ghi rõ giống vịt, như vịt Bắc Kinh, vịt Cherry Valley, v.v., dùng cho thống kê và kiểm dịch. Phương pháp chế biến: Nêu rõ có làm sạch lông, bỏ nội tạng, bỏ đầu chân, v.v., như 'bỏ lông bỏ nội tạng' hoặc 'còn nội tạng'. Thương hiệu: Ghi thương hiệu của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Quy cách: Ghi trọng lượng mỗi con hoặc quy cách đóng gói, như '1,5-2kg/con'. Xuất xứ: Ghi nơi nuôi hoặc giết mổ, như 'tỉnh Sơn Đông', dùng cho truy xuất nguồn gốc và kiểm dịch. Tên hàng: Vịt nguyên con tươi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ướp lạnh (0-4°C); Trạng thái: Nguyên con (bỏ lông, bỏ nội tạng, bỏ đầu chân); Giống: Vịt Cherry Valley; Phương pháp chế biến: Bỏ lông bỏ nội tạng; Thương hiệu: XX; Quy cách: 1,8-2,2kg/con; Xuất xứ: Thành phố Duy Phường, tỉnh Sơn Đông. Khai báo vịt ướp lạnh là 'vịt tươi', không ghi rõ nhiệt độ ướp lạnh, có thể bị yêu cầu bổ sung giải thích. Phân loại sai phần thịt vịt vào 020732, thực tế phải vào 020735. Bỏ qua định nghĩa 'nguyên con', khai báo sai vịt đã bỏ đầu bỏ chân nhưng chưa chia phần thành hàng chia phần.
Tên hàng
Ghi tên chính xác của hàng hóa, như 'vịt nguyên con tươi' hoặc 'vịt nguyên con ướp lạnh', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu.
⚠️ Ghi sai thành 'vịt đông lạnh' hoặc 'thịt vịt', dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ 'tươi' hoặc 'ướp lạnh', ướp lạnh cần nêu rõ phạm vi nhiệt độ (như 0-4°C), tươi nghĩa là chưa qua xử lý ướp lạnh.
⚠️ Ghi vịt ướp lạnh thành 'tươi', hoặc không ghi rõ trạng thái bảo quản.
Trạng thái
Ghi 'nguyên con', bao gồm vịt nguyên con đã bỏ đầu, bỏ chân hoặc bỏ nội tạng, nhưng không được chia thành phần.
⚠️ Ghi vịt chia phần thành nguyên con, hoặc không nêu rõ có nội tạng hay không.
Giống
Ghi rõ giống vịt, như vịt Bắc Kinh, vịt Cherry Valley, v.v., dùng cho thống kê và kiểm dịch.
⚠️ Bỏ qua giống, hoặc ghi tên thương mại không đúng quy cách.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ có làm sạch lông, bỏ nội tạng, bỏ đầu chân, v.v., như 'bỏ lông bỏ nội tạng' hoặc 'còn nội tạng'.
⚠️ Không ghi rõ có bỏ nội tạng hay không, dẫn đến tranh chấp về kiểm dịch và phân loại.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc ghi không đầy đủ.
Quy cách
Ghi trọng lượng mỗi con hoặc quy cách đóng gói, như '1,5-2kg/con'.
⚠️ Đơn vị quy cách không thống nhất, hoặc nhầm với trọng lượng tịnh.
Xuất xứ
Ghi nơi nuôi hoặc giết mổ, như 'tỉnh Sơn Đông', dùng cho truy xuất nguồn gốc và kiểm dịch.
⚠️ Nhầm lẫn xuất xứ với quốc gia xuất khẩu, hoặc ghi không cụ thể.
Ví dụ: Tên hàng: Vịt nguyên con tươi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ướp lạnh (0-4°C); Trạng thái: Nguyên con (bỏ lông, bỏ nội tạng, bỏ đầu chân); Giống: Vịt Cherry Valley; Phương pháp chế biến: Bỏ lông bỏ nội tạng; Thương hiệu: XX; Quy cách: 1,8-2,2kg/con; Xuất xứ: Thành phố Duy Phường, tỉnh Sơn Đông.
Lỗi thường gặp:
Khai báo vịt ướp lạnh là 'vịt tươi', không ghi rõ nhiệt độ ướp lạnh, có thể bị yêu cầu bổ sung giải thích.
Phân loại sai phần thịt vịt vào 020732, thực tế phải vào 020735.
Bỏ qua định nghĩa 'nguyên con', khai báo sai vịt đã bỏ đầu bỏ chân nhưng chưa chia phần thành hàng chia phần.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. 020732 chỉ áp dụng cho vịt nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, yêu cầu: 1) gia cầm (vịt); 2) trạng thái tươi hoặc ướp lạnh; 3) hình thức nguyên con, bao gồm bỏ đầu, bỏ chân, bỏ nội tạng nhưng chưa chia phần. Nếu đông lạnh thì vào 020733; nếu chia thành phần thì vào 020735; nếu là phụ phẩm vịt thì vào 020736. Đồng thời cần phân biệt với 0208 (thịt tươi, ướp lạnh khác), loại sau không bao gồm gia cầm. 020733 Vịt nguyên con đông lạnh: 020733 là vịt nguyên con đông lạnh, nhiệt độ trung tâm dưới -18°C; 020732 là tươi hoặc ướp lạnh, nhiệt độ 0-4°C. Trạng thái là khác biệt cốt lõi. 020735 Phần thịt vịt và phụ phẩm tươi hoặc ướp lạnh: 020735 là phần thịt vịt hoặc phụ phẩm đã chia, không phải nguyên con; 020732 yêu cầu nguyên con, ngay cả khi bỏ đầu bỏ chân vẫn tính là nguyên con. 020736 Phần thịt vịt và phụ phẩm đông lạnh: 020736 là phần thịt vịt hoặc phụ phẩm đã chia đông lạnh; 020732 là vịt nguyên con tươi/ướp lạnh, cả hai khác nhau về trạng thái và hình thức. 020810 Thịt thỏ tươi hoặc ướp lạnh: 020810 là thịt thỏ, thuộc thịt tươi ướp lạnh khác; 020732 là thịt gia cầm vịt, loài động vật khác nhau. 160231 Sản phẩm thịt vịt: 160231 là sản phẩm thịt vịt nấu chín hoặc chế biến sâu, như vịt quay, vịt đóng hộp; 020732 là vịt nguyên con tươi ướp lạnh sơ cấp. Xác nhận vịt có nguyên con, chưa chia thành phần. Xác nhận trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh. Xác nhận loài động vật là vịt, không phải gia cầm khác. Xác nhận chưa qua nấu chín, xông khói hoặc chế biến sâu. Xác nhận các yếu tố khai báo đầy đủ, đặc biệt là trạng thái và phương pháp bảo quản.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. 020732 chỉ áp dụng cho vịt nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, yêu cầu: 1) gia cầm (vịt); 2) trạng thái tươi hoặc ướp lạnh; 3) hình thức nguyên con, bao gồm bỏ đầu, bỏ chân, bỏ nội tạng nhưng chưa chia phần. Nếu đông lạnh thì vào 020733; nếu chia thành phần thì vào 020735; nếu là phụ phẩm vịt thì vào 020736. Đồng thời cần phân biệt với 0208 (thịt tươi, ướp lạnh khác), loại sau không bao gồm gia cầm.
Mã dễ nhầm:
020733 - Vịt nguyên con đông lạnh
020733 là vịt nguyên con đông lạnh, nhiệt độ trung tâm dưới -18°C; 020732 là tươi hoặc ướp lạnh, nhiệt độ 0-4°C. Trạng thái là khác biệt cốt lõi.
020735 - Phần thịt vịt và phụ phẩm tươi hoặc ướp lạnh
020735 là phần thịt vịt hoặc phụ phẩm đã chia, không phải nguyên con; 020732 yêu cầu nguyên con, ngay cả khi bỏ đầu bỏ chân vẫn tính là nguyên con.
020736 - Phần thịt vịt và phụ phẩm đông lạnh
020736 là phần thịt vịt hoặc phụ phẩm đã chia đông lạnh; 020732 là vịt nguyên con tươi/ướp lạnh, cả hai khác nhau về trạng thái và hình thức.
020810 - Thịt thỏ tươi hoặc ướp lạnh
020810 là thịt thỏ, thuộc thịt tươi ướp lạnh khác; 020732 là thịt gia cầm vịt, loài động vật khác nhau.
160231 - Sản phẩm thịt vịt
160231 là sản phẩm thịt vịt nấu chín hoặc chế biến sâu, như vịt quay, vịt đóng hộp; 020732 là vịt nguyên con tươi ướp lạnh sơ cấp.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận vịt có nguyên con, chưa chia thành phần.
✓ Xác nhận trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh.
✓ Xác nhận loài động vật là vịt, không phải gia cầm khác.
✓ Xác nhận chưa qua nấu chín, xông khói hoặc chế biến sâu.
✓ Xác nhận các yếu tố khai báo đầy đủ, đặc biệt là trạng thái và phương pháp bảo quản.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 020732? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thuế suất bao gồm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt, giá trị cụ thể theo biểu thuế năm hiện hành. Khuyến nghị sử dụng quyết định trước về phân loại hải quan hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp. Vịt tươi và vịt ướp lạnh khác nhau như thế nào khi khai báo? Vịt tươi là vịt sau khi giết mổ chưa qua xử lý ướp lạnh, thường được bán ngay; vịt ướp lạnh là vịt được bảo quản ở môi trường 0-4°C. Cả hai đều phân loại vào 020732, nhưng khi khai báo cần ghi rõ phương pháp bảo quản, ướp lạnh cần nêu rõ phạm vi nhiệt độ. Yêu cầu kiểm dịch có thể khác nhau. Vịt nguyên con sau khi bỏ đầu bỏ chân, có còn phân loại vào 020732 không? Có, miễn là chưa chia thành phần, vịt đã bỏ đầu, bỏ chân, bỏ nội tạng vẫn được coi là nguyên con, phân loại vào 020732. Nhưng nếu chia thành hai nửa hoặc nhiều phần hơn, thì phân loại vào 020735. Vịt nguyên con đông lạnh nên phân loại vào mã nào? Vịt nguyên con đông lạnh phân loại vào 020733. Khác biệt với 020732 chỉ ở trạng thái bảo quản: đông lạnh nghĩa là nhiệt độ trung tâm dưới -18°C, tươi hoặc ướp lạnh nghĩa là 0-4°C. Phụ phẩm vịt (như tim vịt, gan vịt) phân loại vào mã nào? Phụ phẩm vịt tươi hoặc ướp lạnh phân loại vào 020735, phụ phẩm vịt đông lạnh phân loại vào 020736. 020732 chỉ áp dụng cho vịt nguyên con, không bao gồm phụ phẩm. Sự khác biệt chính giữa 020732 và 020735 là gì? 020732 là vịt nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, 020735 là phần thịt vịt và phụ phẩm tươi hoặc ướp lạnh. Khác biệt cốt lõi ở hình thức: nguyên con so với chia phần hoặc phụ phẩm. Nhập khẩu vịt nguyên con tươi cần những phê duyệt kiểm dịch nào? Cần làm 'Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh', quốc gia xuất khẩu cần đáp ứng yêu cầu tiếp cận của Trung Quốc, cung cấp chứng nhận kiểm dịch chính thức, và chấp nhận kiểm tra tại cửa khẩu. Quy trình cụ thể có thể hỏi cơ quan kiểm dịch động thực vật hải quan. Bán vịt nguyên con tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng 020732 không? Có thể, nhưng cần lưu ý hàng nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới phải phù hợp với danh sách tích cực, và sản phẩm thịt tươi thường cần logistics chuỗi lạnh và phê duyệt kiểm dịch. Khuyến nghị nhập khẩu theo thương mại thông thường rồi bán lại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 020732?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thuế suất bao gồm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt, giá trị cụ thể theo biểu thuế năm hiện hành. Khuyến nghị sử dụng quyết định trước về phân loại hải quan hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Vịt tươi và vịt ướp lạnh khác nhau như thế nào khi khai báo?
A: Vịt tươi là vịt sau khi giết mổ chưa qua xử lý ướp lạnh, thường được bán ngay; vịt ướp lạnh là vịt được bảo quản ở môi trường 0-4°C. Cả hai đều phân loại vào 020732, nhưng khi khai báo cần ghi rõ phương pháp bảo quản, ướp lạnh cần nêu rõ phạm vi nhiệt độ. Yêu cầu kiểm dịch có thể khác nhau.
Q: Vịt nguyên con sau khi bỏ đầu bỏ chân, có còn phân loại vào 020732 không?
A: Có, miễn là chưa chia thành phần, vịt đã bỏ đầu, bỏ chân, bỏ nội tạng vẫn được coi là nguyên con, phân loại vào 020732. Nhưng nếu chia thành hai nửa hoặc nhiều phần hơn, thì phân loại vào 020735.
Q: Vịt nguyên con đông lạnh nên phân loại vào mã nào?
A: Vịt nguyên con đông lạnh phân loại vào 020733. Khác biệt với 020732 chỉ ở trạng thái bảo quản: đông lạnh nghĩa là nhiệt độ trung tâm dưới -18°C, tươi hoặc ướp lạnh nghĩa là 0-4°C.
Q: Phụ phẩm vịt (như tim vịt, gan vịt) phân loại vào mã nào?
A: Phụ phẩm vịt tươi hoặc ướp lạnh phân loại vào 020735, phụ phẩm vịt đông lạnh phân loại vào 020736. 020732 chỉ áp dụng cho vịt nguyên con, không bao gồm phụ phẩm.
Q: Sự khác biệt chính giữa 020732 và 020735 là gì?
A: 020732 là vịt nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, 020735 là phần thịt vịt và phụ phẩm tươi hoặc ướp lạnh. Khác biệt cốt lõi ở hình thức: nguyên con so với chia phần hoặc phụ phẩm.
Q: Nhập khẩu vịt nguyên con tươi cần những phê duyệt kiểm dịch nào?
A: Cần làm 'Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh', quốc gia xuất khẩu cần đáp ứng yêu cầu tiếp cận của Trung Quốc, cung cấp chứng nhận kiểm dịch chính thức, và chấp nhận kiểm tra tại cửa khẩu. Quy trình cụ thể có thể hỏi cơ quan kiểm dịch động thực vật hải quan.
Q: Bán vịt nguyên con tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng 020732 không?
A: Có thể, nhưng cần lưu ý hàng nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới phải phù hợp với danh sách tích cực, và sản phẩm thịt tươi thường cần logistics chuỗi lạnh và phê duyệt kiểm dịch. Khuyến nghị nhập khẩu theo thương mại thông thường rồi bán lại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.