Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt động vật tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Chương này phân chia các nhóm theo loài động vật, như bò, lợn, cừu, gia cầm, v.v. Chú giải chương xác định phạm vi chế biến, như chỉ qua xử lý đơn giản vẫn thuộc chương này. Nhóm 0207 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được của gia cầm tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bao gồm gà, vịt, ngỗng, gà tây, gà guinea, v.v. Nhóm này được phân chia thêm theo loài gia cầm và mức độ chế biến, gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh thuộc nhóm này. Mã 020724 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 02 đại diện Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện nhóm 0207 (thịt và phụ phẩm gia cầm); chữ số thứ 5-6 là 24 đại diện phân nhóm 020724, cụ thể là gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh. Chữ số thứ 5 là 2 biểu thị tươi hoặc ướp lạnh, chữ số thứ 6 là 4 biểu thị gà tây. Hàng hóa này là gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua chế biến khác, phù hợp với mô tả của nhóm 0207. Phân nhóm 020724 liệt kê rõ ràng gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, do đó được phân loại vào mã này, không phải mã gia cầm khác hoặc gà tây đông lạnh.
Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt động vật tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Chương này phân chia các nhóm theo loài động vật, như bò, lợn, cừu, gia cầm, v.v. Chú giải chương xác định phạm vi chế biến, như chỉ qua xử lý đơn giản vẫn thuộc chương này.
Nhóm
Nhóm 0207 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được của gia cầm tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bao gồm gà, vịt, ngỗng, gà tây, gà guinea, v.v. Nhóm này được phân chia thêm theo loài gia cầm và mức độ chế biến, gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh thuộc nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 020724 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 02 đại diện Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện nhóm 0207 (thịt và phụ phẩm gia cầm); chữ số thứ 5-6 là 24 đại diện phân nhóm 020724, cụ thể là gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh. Chữ số thứ 5 là 2 biểu thị tươi hoặc ướp lạnh, chữ số thứ 6 là 4 biểu thị gà tây.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua chế biến khác, phù hợp với mô tả của nhóm 0207. Phân nhóm 020724 liệt kê rõ ràng gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, do đó được phân loại vào mã này, không phải mã gia cầm khác hoặc gà tây đông lạnh.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "gà tây nguyên con tươi" hoặc "gà tây nguyên con ướp lạnh". Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Mô tả trạng thái chế biến của hàng hóa, như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, v.v., cần tương ứng với mã HS. Trạng thái: Chỉ rõ là nguyên con hay cắt miếng, như "nguyên con". Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không". Quy cách: Như trọng lượng, cấp độ, v.v., như "mỗi con 5-7 kg". Xuất xứ: Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của động vật, ảnh hưởng đến thuế quan và kiểm dịch. Quy cách đóng gói: Phương thức đóng gói và số lượng mỗi kiện, như "đóng thùng carton, mỗi thùng 2 con". Tên hàng: Gà tây nguyên con tươi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Tươi; Trạng thái: Nguyên con; Thương hiệu: Không; Quy cách: Mỗi con 6-8 kg; Xuất xứ: Hoa Kỳ; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 2 con. Khai báo nhầm ướp lạnh thành đông lạnh, dẫn đến sai mã. Không ghi rõ "nguyên con", có thể bị phân loại vào mã thịt cắt miếng. Khai báo xuất xứ không trung thực, có thể gây rủi ro kiểm dịch.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "gà tây nguyên con tươi" hoặc "gà tây nguyên con ướp lạnh".
⚠️ Chỉ ghi "gà tây" mà không ghi rõ nguyên con hoặc trạng thái tươi/ướp lạnh.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả trạng thái chế biến của hàng hóa, như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, v.v., cần tương ứng với mã HS.
⚠️ Ghi nhầm là "đông lạnh", thực tế là ướp lạnh.
Trạng thái
Chỉ rõ là nguyên con hay cắt miếng, như "nguyên con".
⚠️ Bỏ sót "nguyên con" dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với bao bì thực tế.
Quy cách
Như trọng lượng, cấp độ, v.v., như "mỗi con 5-7 kg".
⚠️ Mô tả quy cách không rõ ràng.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của động vật, ảnh hưởng đến thuế quan và kiểm dịch.
⚠️ Khai báo xuất xứ sai dẫn đến vấn đề kiểm dịch.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và số lượng mỗi kiện, như "đóng thùng carton, mỗi thùng 2 con".
⚠️ Thiếu thông tin đóng gói.
Ví dụ: Tên hàng: Gà tây nguyên con tươi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Tươi; Trạng thái: Nguyên con; Thương hiệu: Không; Quy cách: Mỗi con 6-8 kg; Xuất xứ: Hoa Kỳ; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 2 con.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm ướp lạnh thành đông lạnh, dẫn đến sai mã.
Không ghi rõ "nguyên con", có thể bị phân loại vào mã thịt cắt miếng.
Khai báo xuất xứ không trung thực, có thể gây rủi ro kiểm dịch.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa là gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua chế biến khác. Nhóm 0207 bao gồm rõ ràng thịt gia cầm tươi, ướp lạnh, đông lạnh. Phân nhóm 020724 liệt kê cụ thể gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, do đó được phân loại trực tiếp. 020725 Gà tây nguyên con đông lạnh: Mức độ chế biến khác nhau, 020725 là đông lạnh, 020724 là tươi hoặc ướp lạnh. 020726 Thịt và phụ phẩm gà tây cắt miếng tươi hoặc ướp lạnh: 020726 là thịt cắt miếng và phụ phẩm, 020724 là nguyên con. 020727 Thịt và phụ phẩm gà tây cắt miếng đông lạnh: 020727 là thịt cắt miếng và phụ phẩm đông lạnh, khác với 020724 về trạng thái và mức độ chế biến. 020735 Vịt, ngỗng, gà guinea nguyên con tươi hoặc ướp lạnh: Loài gia cầm khác nhau, 020735 là vịt, ngỗng, gà guinea, 020724 là gà tây. Có rõ ràng là gà tây nguyên con không? Phương pháp chế biến có phải tươi hoặc ướp lạnh không? Có loại trừ các loài gia cầm khác không? Có chưa qua chế biến khác không? Có kiểm tra cấu trúc phân nhóm không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa là gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua chế biến khác. Nhóm 0207 bao gồm rõ ràng thịt gia cầm tươi, ướp lạnh, đông lạnh. Phân nhóm 020724 liệt kê cụ thể gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, do đó được phân loại trực tiếp.
Mã dễ nhầm:
020725 - Gà tây nguyên con đông lạnh
Mức độ chế biến khác nhau, 020725 là đông lạnh, 020724 là tươi hoặc ướp lạnh.
020726 - Thịt và phụ phẩm gà tây cắt miếng tươi hoặc ướp lạnh
020726 là thịt cắt miếng và phụ phẩm, 020724 là nguyên con.
020727 - Thịt và phụ phẩm gà tây cắt miếng đông lạnh
020727 là thịt cắt miếng và phụ phẩm đông lạnh, khác với 020724 về trạng thái và mức độ chế biến.
020735 - Vịt, ngỗng, gà guinea nguyên con tươi hoặc ướp lạnh
Loài gia cầm khác nhau, 020735 là vịt, ngỗng, gà guinea, 020724 là gà tây.
Tự kiểm tra:
✓ Có rõ ràng là gà tây nguyên con không?
✓ Phương pháp chế biến có phải tươi hoặc ướp lạnh không?
✓ Có loại trừ các loài gia cầm khác không?
✓ Có chưa qua chế biến khác không?
✓ Có kiểm tra cấu trúc phân nhóm không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh? Đầu tiên xác định hàng hóa là thịt gia cầm, sau đó dựa trên mức độ chế biến (tươi/ướp lạnh/đông lạnh) và bộ phận (nguyên con/cắt miếng) để tra cứu trong nhóm 0207. Gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh tương ứng với phân nhóm 020724. Sự khác biệt giữa 020724 và 020725 là gì? 020724 là gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, 020725 là gà tây nguyên con đông lạnh. Sự khác biệt chính là nhiệt độ bảo quản: ướp lạnh thường 0-4°C, đông lạnh thì dưới -18°C. Gà tây tươi và gà tây ướp lạnh có khác nhau về mã không? Không, gà tây nguyên con tươi và ướp lạnh đều thuộc 020724. Tươi thường chỉ chưa qua xử lý làm lạnh, ướp lạnh chỉ bảo quản ở 0-4°C, nhưng mã HS gộp cả hai. Nếu gà tây được cắt miếng, nên phân loại vào mã nào? Thịt và phụ phẩm gà tây cắt miếng, nếu tươi hoặc ướp lạnh, thuộc 020726; nếu đông lạnh, thuộc 020727. Khi khai báo cần chú ý những yếu tố nào? Cần khai báo tên hàng, phương pháp chế biến hoặc bảo quản, trạng thái (nguyên con), thương hiệu, quy cách, xuất xứ, quy cách đóng gói, v.v. Đảm bảo mô tả chính xác, tránh vấn đề thông quan do khai báo không trung thực. Nhập khẩu gà tây cần những giấy tờ kiểm dịch nào? Cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, và phù hợp với yêu cầu nhập khẩu của Trung Quốc. Cụ thể có thể tra cứu danh sách准入 và yêu cầu kiểm dịch của Tổng cục Hải quan. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 020724? Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan hoặc hải quan. Xuất xứ của gà tây có ảnh hưởng đến phân loại không? Xuất xứ không ảnh hưởng đến phân loại mã HS, nhưng ảnh hưởng đến thuế suất và yêu cầu kiểm dịch. Phân loại chỉ dựa trên thuộc tính của hàng hóa.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh?
A: Đầu tiên xác định hàng hóa là thịt gia cầm, sau đó dựa trên mức độ chế biến (tươi/ướp lạnh/đông lạnh) và bộ phận (nguyên con/cắt miếng) để tra cứu trong nhóm 0207. Gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh tương ứng với phân nhóm 020724.
Q: Sự khác biệt giữa 020724 và 020725 là gì?
A: 020724 là gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, 020725 là gà tây nguyên con đông lạnh. Sự khác biệt chính là nhiệt độ bảo quản: ướp lạnh thường 0-4°C, đông lạnh thì dưới -18°C.
Q: Gà tây tươi và gà tây ướp lạnh có khác nhau về mã không?
A: Không, gà tây nguyên con tươi và ướp lạnh đều thuộc 020724. Tươi thường chỉ chưa qua xử lý làm lạnh, ướp lạnh chỉ bảo quản ở 0-4°C, nhưng mã HS gộp cả hai.
Q: Nếu gà tây được cắt miếng, nên phân loại vào mã nào?
A: Thịt và phụ phẩm gà tây cắt miếng, nếu tươi hoặc ướp lạnh, thuộc 020726; nếu đông lạnh, thuộc 020727.
Q: Khi khai báo cần chú ý những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, phương pháp chế biến hoặc bảo quản, trạng thái (nguyên con), thương hiệu, quy cách, xuất xứ, quy cách đóng gói, v.v. Đảm bảo mô tả chính xác, tránh vấn đề thông quan do khai báo không trung thực.
Q: Nhập khẩu gà tây cần những giấy tờ kiểm dịch nào?
A: Cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, và phù hợp với yêu cầu nhập khẩu của Trung Quốc. Cụ thể có thể tra cứu danh sách准入 và yêu cầu kiểm dịch của Tổng cục Hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 020724?
A: Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan hoặc hải quan.
Q: Xuất xứ của gà tây có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Xuất xứ không ảnh hưởng đến phân loại mã HS, nhưng ảnh hưởng đến thuế suất và yêu cầu kiểm dịch. Phân loại chỉ dựa trên thuộc tính của hàng hóa.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.