Mã HS: 020422
Thịt cừu non còn xương, tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được của động vật giết mổ, bao gồm các loại thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Chương này phân chia các nhóm thuế theo loài động vật và mức độ chế biến, cốt lõi là thịt động vật giết mổ dùng cho người ăn, nhưng không bao gồm động vật sống, mỡ động vật, bột thịt, v.v. Trong chương thường phân biệt thịt tươi/ướp lạnh và thịt đông lạnh, thịt tươi/ướp lạnh là thịt chưa qua xử lý đông kết, giữ trạng thái tươi ở khoảng 0-4°C, việc phân loại thường được tách riêng thành các phân nhóm khác với thịt đông lạnh.
Nhóm
Nhóm thuế 0204 chuyên bao gồm thịt cừu và thịt dê, bất kể tươi, ướp lạnh hay đông lạnh. Bên dưới được phân chia thêm theo loài động vật (cừu/dê) và có xương hay không. Trong nhóm 0204, thịt tươi/ướp lạnh và thịt đông lạnh được tách thành các phân nhóm khác nhau, thịt tươi/ướp lạnh thường chỉ thịt chưa qua xử lý đông kết trong vận chuyển và bảo quản, bao gồm thân, nửa thân, thịt cắt khúc, v.v. Nhóm thuế này không bao gồm thịt của động vật khác ngoài thịt cừu non.
Phân tích từng chữ số
Mã 020422 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu '02' đại diện Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 '04' đại diện nhóm thuế 0204 (thịt cừu hoặc thịt dê tươi, ướp lạnh, đông lạnh); chữ số thứ 5-6 '22' đại diện phân nhóm 020422, phân nhóm này cụ thể chỉ 'thịt cừu có xương tươi hoặc ướp lạnh'. Trong đó chữ số thứ năm '2' biểu thị thịt cừu tươi hoặc ướp lạnh, chữ số thứ sáu '2' biểu thị có xương. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của mã này là thịt cừu có xương tươi hoặc ướp lạnh, không bao gồm hàng đông lạnh, thịt không xương hoặc thịt dê.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thịt cừu có xương tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua xử lý đông kết và còn giữ xương, do đó được phân loại vào 020422. Không phân loại vào 020421 (thịt cừu nguyên con và nửa con tươi hoặc ướp lạnh) vì đã được cắt khúc; không phân loại vào 020423 (thịt cừu không xương tươi hoặc ướp lạnh) vì có xương; không phân loại vào 020442 (thịt cừu có xương đông lạnh) vì không phải hàng đông lạnh.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'thịt cừu có xương tươi' hoặc 'thịt cừu có xương ướp lạnh', cần phù hợp với mô tả mã HS.
⚠️ Ghi sai thành 'thịt cừu' mà không ghi rõ cừu hay có xương, hoặc nhầm lẫn trạng thái tươi/ướp lạnh.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả trạng thái thịt, như 'tươi' hoặc 'ướp lạnh', ướp lạnh cần ghi rõ khoảng nhiệt độ.
⚠️ Khai báo sai ướp lạnh thành đông lạnh, hoặc không ghi rõ nhiệt độ bảo quản.
Có xương hay không
Khai báo rõ 'có xương', nếu không xương thì phân loại vào mã khác, phải điền trung thực.
⚠️ Thịt có xương khai báo sai thành không xương, nhằm trốn tránh giám sát hoặc phân loại sai.
Loài động vật
Ghi rõ 'cừu' hoặc 'dê', cừu và dê được phân loại vào các phân nhóm khác nhau.
⚠️ Khai báo sai dê thành cừu, hoặc không phân biệt loài.
Bộ phận
Như 'đùi cừu', 'sườn cừu', v.v., giúp hải quan xác nhận phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Mô tả bộ phận quá chung chung, như chỉ ghi 'miếng thịt cừu'.
Quy cách đóng gói
Như 'đóng gói chân không, mỗi thùng 10 kg', ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại.
⚠️ Không ghi rõ phương thức đóng gói, dẫn đến hải quan nghi ngờ điều kiện vận chuyển.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu có thể điền 'không', dùng để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm.
Ngày sản xuất
Thịt tươi/ướp lạnh có thời hạn bảo quản ngắn, cần khai báo ngày sản xuất để xác nhận độ tươi.
⚠️ Không cung cấp ngày sản xuất hoặc không khớp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: thịt cừu có xương tươi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: ướp lạnh (0-4°C); Có xương hay không: có xương; Loài động vật: cừu; Bộ phận: sườn cừu; Quy cách đóng gói: đóng gói chân không, mỗi thùng 5 kg; Thương hiệu: không; Ngày sản xuất: ngày 10 tháng 3 năm 2025.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 02 và điều khoản phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. 020422 rõ ràng là 'thịt cừu có xương tươi hoặc ướp lạnh', khi xác định cần đồng thời thỏa mãn: 1) loài động vật là cừu; 2) trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh; 3) có xương. Ba điều kiện không thể thiếu một. Nếu là hàng đông lạnh thì phân loại vào 020442, nếu không xương thì phân loại vào 020423, nếu là thịt dê thì phân loại vào 020450.
Mã dễ nhầm:
020421 - Thịt cừu nguyên con và nửa con tươi hoặc ướp lạnh
020421 là nguyên con hoặc nửa con, chưa cắt khúc; 020422 là thịt có xương đã cắt khúc, như sườn cừu, đùi cừu, v.v.
020423 - Thịt cừu không xương tươi hoặc ướp lạnh
020423 là thịt không xương, 020422 là thịt có xương, sự tồn tại của xương là khác biệt cốt lõi.
020442 - Thịt cừu có xương đông lạnh
020442 là hàng đông lạnh (dưới -18°C), 020422 là tươi hoặc ướp lạnh, nhiệt độ bảo quản khác nhau.
020450 - Thịt dê tươi, ướp lạnh, đông lạnh
020450 là thịt dê, 020422 là thịt cừu, loài động vật khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt thịt cừu là tươi hay ướp lạnh?
A: Thịt tươi là thịt sau khi giết mổ chưa qua xử lý làm lạnh, giữ ở nhiệt độ thường; thịt ướp lạnh là thịt được bảo quản ở môi trường 0-4°C. Cả hai đều phân loại vào 020422, nhưng khi khai báo cần điền trung thực phương pháp bảo quản, hải quan có thể kiểm tra hồ sơ nhiệt độ.
Q: Mã HS của thịt cừu có xương và thịt cừu không xương khác nhau như thế nào?
A: Thịt cừu có xương tươi hoặc ướp lạnh phân loại vào 020422, không xương phân loại vào 020423. Thịt có xương giữ lại xương, thịt không xương đã loại bỏ xương, khi phân loại cần phân biệt nghiêm ngặt, nếu không có thể dẫn đến chênh lệch thuế suất và điều kiện giám sát.
Q: Nhập khẩu thịt cừu có xương tươi cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận vệ sinh thú y chính thức của nước xuất khẩu, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, và các tài liệu khác theo yêu cầu của hải quan. Cụ thể có thể tra cứu trang web Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 020422?
A: Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' hoặc bảng thuế suất hàng năm do Tổng cục Hải quan công bố. Thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., khuyến nghị lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Nếu thịt cừu là đông lạnh, nên phân loại vào mã nào?
A: Thịt cừu có xương đông lạnh phân loại vào 020442, thịt cừu không xương đông lạnh phân loại vào 020443. Đông lạnh là bảo quản dưới -18°C, khác với tươi hoặc ướp lạnh.
Q: Khi khai báo làm thế nào để mô tả 'có xương'?
A: Trong cột 'Quy cách, kiểu loại' hoặc ghi chú của tờ khai hải quan ghi rõ 'có xương', như 'sườn cừu có xương'. Tránh sử dụng từ ngữ mơ hồ, như 'thịt có xương' cần cụ thể đến bộ phận.
Q: 020422 có áp dụng cho thịt cừu non không?
A: Có, thịt cừu non (cừu con) cũng phân loại vào 020422, miễn là thỏa mãn điều kiện tươi hoặc ướp lạnh, có xương, cừu. Thịt cừu non và thịt cừu trưởng thành không được phân biệt thêm trong mã HS.
Q: Bán thịt cừu có xương tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới có lưu ý gì?
A: Nhập khẩu thịt tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần phù hợp với yêu cầu của Tổng cục Hải quan về danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, và thịt tươi có thời hạn bảo quản ngắn, yêu cầu cao về thời gian logistics và thông quan. Khuyến nghị xử lý phê duyệt kiểm dịch trước, và chọn logistics có chứng nhận chuỗi lạnh.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.