Mã HS: 020410
Cừu nguyên con và nửa con, tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

🎬 视频解读

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt động vật tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, hun khói, muối, v.v. Chương này phân chia các nhóm theo loài động vật như bò, lợn, cừu, ngựa, gia cầm, v.v., và phân biệt giữa tươi/ướp lạnh và đông lạnh. Chú giải chương làm rõ các điều khoản loại trừ, như thịt không thích hợp cho người ăn, ruột, bàng quang, dạ dày động vật được phân loại vào các chương khác. Đây là một trong những chương quan trọng nhất trong thương mại thực phẩm, liên quan đến các yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt.
Nhóm
Nhóm 0204 bao gồm thịt cừu và thịt dê tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm cả nguyên con và nửa con, có xương hoặc không xương. Nhóm này được phân chia thêm theo loài động vật (cừu/dê) và hình dạng khối thịt (nguyên con/nửa con, có xương/không xương). Trạng thái tươi hoặc ướp lạnh chỉ nhiệt độ khoảng 0°C chưa đông lạnh, phân biệt với thịt đông lạnh (0205). Đây là mã cốt lõi trong thương mại thịt cừu, áp dụng cho trạng thái thân thịt được chia nhỏ ban đầu.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 02: đại diện cho Chương 02 'Thịt và phụ phẩm ăn được', bao gồm tất cả thịt và phụ phẩm động vật ăn được. Chữ số thứ 3-4 là 04: đại diện cho nhóm 0204 'Thịt cừu và thịt dê tươi hoặc ướp lạnh', dành riêng cho thịt tươi/ướp lạnh của động vật thuộc giống cừu. Chữ số thứ 5-6 là 10: phân nhóm 020410, cụ thể là 'Thịt cừu non nguyên con và nửa con tươi hoặc ướp lạnh', trong đó 'cừu non' chỉ cừu dưới 12 tháng tuổi. Chữ số thứ 5 là 1 biểu thị nguyên con và nửa con, chữ số thứ 6 là 0 biểu thị cừu non. Do đó, 020410 chỉ chính xác thân thịt cừu non nguyên con hoặc nửa con tươi hoặc ướp lạnh.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cừu non nguyên con và nửa con tươi hoặc ướp lạnh, phù hợp với mô tả của nhóm 0204, và phân nhóm 020410 rõ ràng bao gồm cừu non nguyên con và nửa con. Sự khác biệt với mã liền kề 020421 (thịt cừu nguyên con và nửa con tươi hoặc ướp lạnh, không phải cừu non) là ở độ tuổi của cừu; với 020430 (cừu non nguyên con và nửa con đông lạnh) là ở trạng thái bảo quản (tươi/ướp lạnh so với đông lạnh). Do đó, được phân loại vào 020410.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác trạng thái hàng hóa, như 'Cừu non tươi nguyên con' hoặc 'Cừu non nửa con ướp lạnh'.
⚠️ Chỉ ghi 'thịt cừu' mà không ghi rõ cừu non, nguyên con/nửa con và trạng thái tươi/ướp lạnh.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả cách xử lý thịt, như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, v.v., ở đây phải là 'tươi' hoặc 'ướp lạnh'.
⚠️ Khai báo sai là 'đông lạnh' hoặc 'đông lạnh', dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Mô tả trạng thái vật lý của thịt, như nguyên con, nửa con, có xương, không xương, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa 'nguyên con' và 'nửa con', hoặc không ghi rõ có xương hay không.
Loài động vật
Xác định rõ là cừu hay dê, và có phải cừu non (thường dưới 12 tháng tuổi) hay không.
⚠️ Không phân biệt cừu và dê, hoặc không ghi rõ cừu non.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, hoặc thương hiệu không khớp với thực tế.
Quy cách
Như trọng lượng nguyên con, quy cách chia nhỏ, v.v., thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Mô tả quy cách không rõ ràng, như chỉ ghi 'tiêu chuẩn'.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của động vật, ảnh hưởng đến thuế quan và kiểm dịch.
⚠️ Khai báo xuất xứ không trung thực hoặc bỏ sót.
Ví dụ:
Tên hàng: Cừu non tươi nguyên con Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Tươi Trạng thái: Nguyên con, có xương Loài động vật: Cừu, cừu non Thương hiệu: Không Quy cách: Mỗi con khoảng 15-20 kg Xuất xứ: Úc Ghi chú: Chưa lọc xương, chưa chia nhỏ, vận chuyển ướp lạnh 0-4°C.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Loài động vật là cừu hoặc dê; 2) Trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh; 3) Hình dạng khối thịt là nguyên con hoặc nửa con; 4) Độ tuổi của cừu là cừu non. Theo chú giải HS, cừu non thường chỉ cừu dưới 12 tháng tuổi. Tươi hoặc ướp lạnh chỉ nhiệt độ trung tâm chưa giảm xuống dưới điểm đông lạnh. Nguyên con chỉ thân thịt hoàn chỉnh sau khi loại bỏ đầu, chân, nội tạng; nửa con chỉ thân thịt được chia dọc theo cột sống.
Mã dễ nhầm:
020421 - Thịt cừu nguyên con và nửa con tươi hoặc ướp lạnh
020421 là cừu không phải cừu non, trong khi 020410 dành riêng cho cừu non. Sự khác biệt là ở độ tuổi của cừu, cừu non thường có thịt mềm hơn và giá cao hơn.
020430 - Cừu non nguyên con và nửa con đông lạnh
020430 là trạng thái đông lạnh, trong khi 020410 là tươi hoặc ướp lạnh. Đông lạnh chỉ nhiệt độ trung tâm dưới -18°C, tươi/ướp lạnh thì chưa đông lạnh.
020442 - Thịt cừu có xương tươi hoặc ướp lạnh
020442 là thịt đã chia nhỏ, không phải nguyên con hoặc nửa con. 020410 yêu cầu giữ nguyên hình dạng nguyên con hoặc nửa con.
020450 - Thịt dê tươi hoặc ướp lạnh
020450 là thịt dê, trong khi 020410 là cừu non (cừu). Loài động vật khác nhau, nhóm cũng khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định tuổi của cừu non?
A: Cừu non thường chỉ cừu dưới 12 tháng tuổi. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận thú y chính thức hoặc giấy chứng nhận tuổi. Trong khai báo thực tế, có thể dựa vào độ mòn răng, phát triển xương, nhưng đáng tin cậy nhất là giấy chứng nhận kiểm dịch kèm theo.
Q: Sự khác biệt giữa tươi và ướp lạnh là gì?
A: Tươi chỉ chưa qua xử lý làm lạnh, giữ nhiệt độ cơ thể động vật; ướp lạnh chỉ làm lạnh đến khoảng 0°C nhưng chưa đông lạnh. Cả hai đều được phân loại vào 020410 trong HS, nhưng khi khai báo cần điền chính xác.
Q: Nguyên con và nửa con được xác định như thế nào?
A: Nguyên con chỉ thân thịt hoàn chỉnh sau khi loại bỏ đầu, chân, nội tạng; nửa con chỉ thân thịt được chia dọc theo cột sống, thường bao gồm một nửa xương sườn và chân. Cả hai đều được phân loại vào 020410.
Q: Nếu cừu non từ dê, có thể phân loại vào 020410 không?
A: Không. 020410 chỉ áp dụng cho cừu non. Thịt dê được phân loại vào 020450. Do đó cần xác định rõ loài động vật.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch không?
A: Có. Thịt nhập khẩu cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, chứng minh đáp ứng yêu cầu tiếp cận của Trung Quốc. Khi khai báo cần ghi rõ số chứng nhận trong cột ghi chú.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 020410?
A: Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn. Thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do, quốc gia, v.v., nên tham khảo biểu thuế mới nhất.
Q: Nếu thân thịt cừu non đã đông lạnh rồi rã đông, có thể phân loại vào 020410 không?
A: Không. Một khi đã đông lạnh, ngay cả khi rã đông, cũng phải phân loại vào 020430 (cừu non nguyên con và nửa con đông lạnh). Trạng thái bảo quản là yếu tố then chốt để phân loại.
Q: Bán thịt cừu non qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để chọn mã HS?
A: Cần chọn dựa trên trạng thái thực tế của hàng hóa. Nếu là cừu non nguyên con/nửa con tươi hoặc ướp lạnh, dùng 020410; nếu là thịt chia nhỏ, dùng 020442; nếu là đông lạnh, dùng 020430. Nên tham khảo ý kiến của đại lý khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.