Mã HS: 020311
Thịt lợn nguyên con và nửa con, tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

🎬 视频解读

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm "Thịt và phụ phẩm ăn được" trong Hệ thống hài hòa mã HS, bao gồm các loại thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối và các loại nội tạng ăn được. Chương này bao gồm gia súc (lợn, bò, cừu, v.v.), gia cầm, thú rừng và một số động vật có vú sống dưới nước, nhưng không bao gồm cá, động vật giáp xác (Chương 03) và mỡ động vật (Chương 15). Sự phân biệt cốt lõi nằm ở mức độ chế biến: thịt chỉ được cắt đơn giản, ướp lạnh hoặc đông lạnh thuộc chương này, trong khi các sản phẩm chế biến sâu như xúc xích, đồ hộp thuộc Chương 16.
Nhóm
Nhóm 0203 dành riêng cho "Thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh", bao gồm cả con, nửa con, các phần có xương/không xương và phụ phẩm ăn được. Cốt lõi là thịt của lợn (lợn nhà và lợn rừng), với trạng thái tươi (nhiệt độ thường), ướp lạnh (0-4°C) hoặc đông lạnh (dưới -18°C). Nhóm này được phân chia thêm theo bộ phận và mức độ chế biến, như 0203.11 là cả con và nửa con tươi hoặc ướp lạnh, 0203.12 là chân trước có xương, v.v. Lưu ý phân biệt với 0206 (phụ phẩm ăn được) và 0210 (thịt khô, xông khói, muối).
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu "02" biểu thị Chương 02 "Thịt và phụ phẩm ăn được", thuộc cấp độ chương, bao gồm tất cả thịt và nội tạng động vật ăn được. Chữ số thứ 3-4 "03" biểu thị nhóm "Thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh", được phân chia trong chương theo loài động vật và trạng thái bảo quản, khác với 0201 (thịt bò), 0202 (thịt bò đông lạnh), 0204 (thịt cừu), v.v. Chữ số thứ 5-6 "11" biểu thị phân nhóm "Cả con và nửa con, tươi hoặc ướp lạnh", được phân biệt thêm trong nhóm 0203 theo bộ phận và trạng thái: 0203.11 là cả con/nửa con tươi hoặc ướp lạnh, 0203.12 là chân trước có xương, v.v., 0203.19 là loại khác, 0203.21 là cả con/nửa con đông lạnh, 0203.22 là chân trước có xương đông lạnh, v.v. Do đó, 020311 đặc biệt chỉ lợn nguyên con hoặc nửa con chưa được cắt, và chưa đông lạnh.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là "Thịt lợn cả con và nửa con tươi hoặc ướp lạnh", phù hợp với phạm vi nhóm 0203 (thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh), và vì chưa được cắt, chưa đông lạnh, nên thuộc phân nhóm 020311. Nếu là lợn nguyên con đông lạnh thì thuộc 020321; nếu đã được cắt thành thịt chân có xương thì thuộc 020312; nếu là phụ phẩm ăn được thì thuộc 0206; nếu đã xông khói thì thuộc 0210. Điểm quyết định chính là: loài động vật (lợn), trạng thái bảo quản (tươi/ướp lạnh), trạng thái cắt (cả con/nửa con).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "Thịt lợn nguyên con tươi" hoặc "Thịt lợn nửa con ướp lạnh".
⚠️ Chỉ ghi "thịt lợn" mà không ghi rõ trạng thái và mức độ cắt, dẫn đến phân loại mơ hồ.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả cách xử lý thịt, như "tươi", "ướp lạnh", không được ghi "đông lạnh" hoặc "xông khói", v.v.
⚠️ Ghi nhầm ướp lạnh thành đông lạnh, dẫn đến phân loại vào 020321.
Trạng thái (cả con/nửa con)
Ghi rõ là cả con hay nửa con, nửa con cần nêu rõ là chia dọc hay cách chia khác.
⚠️ Khai báo nhầm thịt chân có xương đã cắt thành nửa con, thực tế phải thuộc 020312.
Có xương hay không
Cả con và nửa con thường có xương, nhưng cần xác nhận có khử xương hay không, nếu khử xương có thể thuộc phân nhóm khác.
⚠️ Khai báo nhầm thịt nguyên con khử xương thành có xương, dẫn đến phân loại sai.
Giống
Ghi rõ giống lợn, như lợn nhà hoặc lợn rừng, lợn rừng có thể liên quan đến kiểm soát loài nguy cấp.
⚠️ Không phân biệt lợn nhà và lợn rừng, bỏ qua yêu cầu chứng nhận CITES.
Xuất xứ
Cung cấp quốc gia hoặc khu vực cụ thể, dùng để xác định kiểm dịch và ưu đãi thuế quan.
⚠️ Chỉ ghi "EU" hoặc khu vực, không liệt kê quốc gia thành viên cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và kiểm tra sở hữu trí tuệ.
Quy cách đóng gói
Mô tả phương thức đóng gói (như thùng carton, túi chân không) và trọng lượng tịnh mỗi kiện, thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh, dẫn đến đơn vị tính thuế không rõ ràng.
Ví dụ:
Tên hàng: Thịt lợn nguyên con tươi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ướp lạnh; Trạng thái: Cả con; Có xương hay không: Có xương; Giống: Lợn nhà; Xuất xứ: Tây Ban Nha; Thương hiệu: Không; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng trọng lượng tịnh 20 kg. (Lưu ý: Định dạng này mô phỏng cột "Tên hàng hóa, quy cách mẫu" của tờ khai hải quan, khai báo thực tế cần nhập từng mục theo yêu cầu hải quan.)
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là các điều khoản nhóm và chú giải phân nhóm của Hệ thống hài hòa mã HS và Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thứ nhất, hàng hóa phải thuộc Chương 02 "Thịt và phụ phẩm ăn được", và là thịt lợn. Thứ hai, nhóm 0203 chỉ áp dụng cho thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, không bao gồm thịt đã qua chế biến xông khói, khô, muối (thuộc 0210). Cuối cùng, phân nhóm 020311 yêu cầu hàng hóa là "cả con và nửa con", và trạng thái bảo quản là "tươi hoặc ướp lạnh". Do đó, khi xác định cần lần lượt xác nhận: loài động vật (lợn), trạng thái bảo quản (tươi/ướp lạnh), trạng thái cắt (cả con/nửa con). Nếu bất kỳ mục nào không phù hợp, thì thuộc phân nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
020312 - Chân trước, chân sau có xương và các phần thịt tươi hoặc ướp lạnh
020312 dành cho thịt chân có xương đã cắt, trong khi 020311 yêu cầu cả con hoặc nửa con. Nếu nửa con lợn được cắt thêm thành thịt chân, thì thuộc 020312.
020319 - Thịt lợn tươi hoặc ướp lạnh khác
020319 bao gồm thịt khử xương, thịt cắt khác, v.v., trong khi 020311 chỉ giới hạn cả con hoặc nửa con. Nếu lợn nguyên con khử xương, có thể thuộc 020319.
020321 - Thịt lợn cả con và nửa con đông lạnh
Sự khác biệt duy nhất giữa 020321 và 020311 là trạng thái bảo quản: đông lạnh (dưới -18°C) so với tươi/ướp lạnh. Khai báo nhầm trạng thái sẽ dẫn đến phân loại sai.
020630 - Phụ phẩm ăn được của lợn tươi hoặc ướp lạnh
020630 dành cho phụ phẩm ăn được của lợn (như gan, tim, ruột, v.v.), trong khi 020311 là thịt lợn (mô cơ). Phụ phẩm và thịt phải được phân biệt.
021011 - Chân lợn có xương khô, xông khói, muối
021011 dành cho thịt chân có xương đã qua chế biến khô, xông khói, muối, trong khi 020311 là cả con/nửa con tươi hoặc ướp lạnh, mức độ chế biến khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất hiện hành của mã HS 020311?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và điều chỉnh hàng năm, khuyến nghị lấy phản hồi từ hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Thịt lợn tươi và thịt lợn ướp lạnh có khác nhau về phân loại không?
A: Không khác nhau. Mã HS 020311 bao gồm thịt lợn cả con và nửa con "tươi hoặc ướp lạnh", cả hai thuộc cùng một phân nhóm. Nhưng cần lưu ý, thịt lợn đông lạnh thuộc 020321, thuế suất có thể khác.
Q: Định nghĩa nửa con lợn là gì?
A: Nửa con lợn là lợn nguyên con được chia dọc theo cột sống thành hai nửa, mỗi nửa bao gồm chân trước, chân sau, sườn, v.v. Nếu cắt thêm thành một phần tư hoặc miếng nhỏ hơn, thì không còn được coi là nửa con, phải thuộc 020312 hoặc 020319.
Q: Thịt nguyên con của lợn rừng nhập khẩu cũng thuộc 020311 không?
A: Đúng, nhưng lợn rừng có thể thuộc loài nguy cấp, cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu CITES. Ngoài ra, một số quốc gia cấm nhập khẩu sản phẩm lợn rừng, cần xác nhận yêu cầu kiểm dịch trước.
Q: Nếu lợn nguyên con khử xương rồi ướp lạnh, nên thuộc mã nào?
A: Sau khi khử xương không còn phù hợp với định nghĩa "cả con và nửa con", phải thuộc 020319 (thịt lợn tươi hoặc ướp lạnh khác). Nếu sau khi khử xương vẫn giữ hình dạng nguyên con, cần xác định theo giải thích của hải quan, thường phân loại theo thịt khử xương.
Q: Các yếu tố khai báo của 020311 và 020321 khác nhau như thế nào?
A: Khác biệt chính ở "Phương pháp chế biến hoặc bảo quản": 020311 ghi "tươi" hoặc "ướp lạnh", 020321 ghi "đông lạnh". Các yếu tố khác như giống, xuất xứ, đóng gói cơ bản giống nhau.
Q: Nhập khẩu lợn nguyên con tươi cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan, khuyến nghị tham khảo hải quan địa phương.
Q: Bán lợn nguyên con tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng 020311 không?
A: Hàng hóa nhập khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới phải phù hợp với danh sách tích cực, thịt tươi sống thường không nằm trong danh sách. Nếu nhập khẩu thương mại thông thường, thì khai báo theo 020311. Cá nhân mua thịt tươi qua mạng bị cấm nhập cảnh.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.