Thuật ngữ R

312 thuật ngữ
中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский
R-410A制冷剂Chất làm lạnh R-410Arascacielos伸缩缝顶棚处理Xử lý trần khe co giãn rascacielos乳劑;乳化液Nhũ tương; dung dịch nhũ hóa乳化劑Chất nhũ hóa乳化塗層Lớp phủ nhũ tương乳化沥青防水涂料Sơn chống thấm nhũ tương nhựa đường乳化瀝青Nhũ tương nhựa đường乳糖Lactose乳胶漆兑水比例Tỷ lệ pha nước sơn nước (sơn latex)乳膠塗料Sơn latex乳膠液Dung dịch nhũ tương乳膠漆Sơn nhũ tương人người人们con người人体感应传感器Cảm biến chuyển động人体感应器Cảm biến chuyển động人力资源经理Giám đốc nhân sự人员区域CO2传感器Cảm biến CO2 khu vực người sử dụng人孔蓋Nắp hố ga人工成本Chi phí nhân công人工控制Điều khiển thủ công人工智能研究员Nhà nghiên cứu trí tuệ nhân tạo人工沉箱giếng chìm thủ công人工照明Chiếu sáng nhân tạo人工调遣应急预案Phương án khẩn cấp điều động nhân lực人次Lượt người人次率Tỷ lệ lượt người人群đám đông人行横道Vạch qua đường人行道矮牆Tường thấp vỉa hè人行道鋪面Mặt lát vỉa hè人身伤害律师Luật sư thương tích cá nhân人造的nhân tạo人造石砂漿層Lớp vữa đá nhân tạo人造石鋪面granolithic finish人造石面層Lớp bề mặt đá nhân tạo人造鋪地石granolithic paving人道主义援助工作者Nhân viên cứu trợ nhân đạo人防工程Công trình phòng không dân sự人防设备Thiết bị phòng không nhân dân人防门区间防护密闭Bịt kín phòng hộ khoang cửa phòng không人防验收Nghiệm thu phòng không nhân dân人體感應器Cảm biến chuyển động仍然vẫn任务Nhiệm vụ入伙紙Giấy phép đưa vào sử dụng入口Lối vào入口;入口處Lối vào; Cửa vào入口;記載事項Mục nhập; Khoản ghi入口;通路;坑道口Lối vào; đường tiếp cận; cửa hầm入口坡道Đường dốc lối vào入口坡道;斜通道Đường dốc vào; dốc lối vào入口拱門Cổng vòm lối vào入口斜路;入口坡道Đường dốc lối vào; Dốc vào入口管Ống vào入口處;出入通道處Lối vào; vị trí ra vào入口門廊Hiên cửa ra vào入口门洞Ô cửa lối vào入土樁;打入樁cọc đóng; cọc hạ入土隧道hầm chui入场教育Giáo dục đầu vào công trường入柜Đóng container入泥錨定竿Cọc neo cắm vào đất入睡Chìm vào giấc ngủ冗餘結構Kết cấu dự phòng刃脚(沉井刃脚)Lưỡi cắt (lưỡi cắt giếng chìm)如果Nếu容器;盛載器;插(銷)座Thùng chứa; vật chứa; ổ cắm容易的dễ dàng容积率Hệ số sử dụng đất容積;體積;音量Thể tích; Dung tích; Âm lượng容積式水錶Đồng hồ nước kiểu thể tích容積泵Bơm thể tích容積率Hệ số sử dụng đất容許應力Ứng suất cho phép容許應力法Phương pháp ứng suất cho phép容許應力設計Thiết kế theo ứng suất cho phép容許承載力Sức chịu tải cho phép容許撓度Độ võng cho phép容許支承荷載能力Khả năng chịu tải cho phép容許極限Giới hạn cho phép容許沉降Độ lún cho phép容許載重;容許荷載Tải trọng cho phép容许承载力Sức chịu tải cho phép容量;載客量Dung tích; sức chứa容量控制閥Van điều khiển dung tích弱反射目标测量模式Chế độ đo mục tiêu phản xạ yếu弱电(网线/电视线)Điện yếu (cáp mạng/cáp truyền hình)弱电屏蔽线Dây che chắn điện yếu弱电桥架Máng cáp điện nhẹ弱透水層Tầng thấm yếu扔Ném扔掉Vứt bỏ揉面Nhào bột日元Yên Nhật日历lịch日曬暴露Phơi nắng日期Ngày tháng日際變化Biến đổi theo ngày染料滲透劑Chất thẩm thấu nhuộm màu (thuốc thẩm thấu)染料滲透檢查Kiểm tra thẩm thấu nhuộm màu染料滲透試驗Thử nghiệm thẩm thấu nhuộm màu染色試驗Thí nghiệm nhuộm màu柔性排氣管Ống xả mềm柔性接触网Mạng tiếp xúc mềm柔性接触网之字值Giá trị zigzag của mạng tiếp xúc mềm柔性接触网张力补偿Bù lực căng mạng tiếp xúc mềm柔性接触网锚段关节Mối nối (khớp) neo đoạn dây tiếp xúc mềm柔性砂浆屋面防水Chống thấm mái bằng vữa mềm dẻo柔性绞合导线Dây dẫn mềm xoắn柔性行車道Làn xe linh hoạt柔性路面Mặt đường mềm柔性金属导管Ống ruột gà kim loại mềm柔性防水膜Màng chống thấm dẻo柔性風管flexible duct柔软的mềm mại柔性;可撓性Tính mềm dẻo; tính linh hoạt溶劑Dung môi溶劑型漆Sơn gốc dung môi溶劑焊接Hàn dung môi溶劑稀釋Pha loãng dung môi溶洞注浆填充处理Xử lý bơm vữa lấp đầy hang castơ溶解氧Ôxy hòa tan溶雪;解凍Tan tuyết; rã đông潤滑劑Chất bôi trơn潤滑脂Mỡ bôi trơn潤濕劑Chất thấm ướt热力膨胀阀Van tiết lưu nhiệt热反射玻璃Kính phản nhiệt热变形Biến dạng nhiệt热回收冷凝机组Cụm máy ngưng tụ thu hồi nhiệt热回收机组Tổ máy thu hồi nhiệt热回收盘管Ống xoắn thu hồi nhiệt热塑性橡胶玻璃密封条Gioăng cao su nhiệt dẻo chèn kính热塑性电缆Cáp nhựa nhiệt dẻo热塑性聚烯烃(TPO)防水卷材Tấm chống thấm nhiệt dẻo polyolefin (TPO)热塑性聚烯烃防水卷材Màng chống thấm polyolefin nhiệt dẻo (TPO)热增强半钢化玻璃Kính bán cường lực gia nhiệt tăng cường热干面Mì khô Vũ Hán热弯玻璃Kính uốn nhiệt热影响区Vùng ảnh hưởng nhiệt热得受不了。Nóng không chịu nổi.热成像检测Kiểm tra bằng ảnh nhiệt热桥Cầu nhiệt热水盘管Dàn ống nước nóng热浸镀锌钢管Ống thép mạ kẽm nhúng nóng热滑试验Thí nghiệm trượt nóng热滑试验与受电弓磨合Thí nghiệm chạy nóng (chạy thử nhiệt) và mài mòn bộ thu điện (bộ lấy điện pantograph)热滑试验动态检测Kiểm tra động khi thử nghiệm chạy nóng热滑试验弓网关系检测Kiểm tra quan hệ đầu thu điện - mạng tiếp xúc khi thí nghiệm trượt nóng热滑试验时速Tốc độ thí nghiệm chạy thử tiếp xúc热狗Xúc xích kẹp bánh mì热的nóng热磁断路器Áptômát nhiệt từ热缩套管Ống co nhiệt热缩管电路标识套Ống co nhiệt đánh dấu mạch điện热缩绝缘套管Ống co nhiệt cách điện热缩绝缘带Băng cách nhiệt co nhiệt热胀伸缩缝Khe co giãn nhiệt热致变色玻璃Kính đổi màu nhiệt热裂纹Nứt nóng热轧H型钢Thép hình H cán nóng热过载Quá tải nhiệt热过载继电器Rơ le quá tải nhiệt热风焊(热熔焊接)Hàn nhiệt nóng chảy然后sau đó熔岩Dung nham熔接接頭Mối nối hàn chảy熔斷;燒熔Đứt cầu chì; nóng chảy熔斷器;保險絲;熔線;熔絲; 導火線Cầu chì; dây chảy; ngòi dẫn熔斷器開關Cầu dao chống rò điện熔斷器額定值Định mức cầu chì熔渣Xỉ lò熔渣殘留Cặn xỉ熔渣骨料Cốt liệu xỉ熔焊Hàn nóng chảy熔爐Lò nung熔爐燃燒室Buồng đốt của lò nung熔爐耐火內襯Lớp lót chịu lửa của lò nung熔爐通風Thông gió lò nung熔透深度Chiều sâu ngấu熱位移Dịch chuyển nhiệt熱值Trị số nhiệt lượng熱傳導truyền nhiệt熱回收系統Hệ thống thu hồi nhiệt熱回收裝置Thiết bị thu hồi nhiệt熱固性Nhựa nhiệt rắn熱固性樹脂Nhựa nhiệt rắn熱固性漆Sơn nhiệt rắn熱圍護結構Kết cấu bao che nhiệt熱塑性彈性體Elastomer nhiệt dẻo熱塑材料Vật liệu nhựa nhiệt dẻo熱塑路標漆Sơn kẻ đường nhựa nhiệt dẻo熱容量Nhiệt dung熱導率độ dẫn nhiệt熱感應器Cảm biến nhiệt熱探測器Thiết bị dò nhiệt熱效能Hiệu suất nhiệt熱敏電纜Cáp cảm biến nhiệt熱敏電阻Điện trở nhiệt熱橋Cầu nhiệt熱水儲水箱Bồn chứa nước nóng熱水加熱器Bình đun nước nóng熱水器Bình nước nóng熱水循環泵Bơm tuần hoàn nước nóng熱水管Ống nước nóng熱水系統Hệ thống nước nóng熱水鍋爐Lò hơi nước nóng熱浸鍍鋅Mạ kẽm nhúng nóng熱浸鍍鋅鋼Thép mạ kẽm nhúng nóng熱熔斷器Cầu chì nhiệt熱特性Đặc tính nhiệt熱縮套管Ống co nhiệt熱能Nhiệt năng熱膨脹Giãn nở nhiệt熱膨脹系數Hệ số giãn nở nhiệt熱質量Khối lượng nhiệt熱軋鋼卷Thép cuộn cán nóng熱軋鋼筋條Thép thanh cán nóng熱量Nhiệt lượng熱阻Điện trở nhiệt熱阻值r-value熱障Rào cản nhiệt熱電偶Cặp nhiệt điện熱電偶線Dây cặp nhiệt điện燃料庫Kho nhiên liệu燃氣渦輪機Tua bin khí燃油;燃料Nhiên liệu燃油供應系統Hệ thống cung cấp nhiên liệu燃油供應開關Công tắc cung cấp nhiên liệu燃油儲存缸Bồn chứa nhiên liệu燃油儲存罐Bồn chứa dầu nhiên liệu燃油分配泵Bơm phân phối nhiên liệu燃油吸入裝置Thiết bị hút nhiên liệu燃油噴咀Vòi phun nhiên liệu燃油噴射Phun nhiên liệu燃油噴射器Vòi phun nhiên liệu燃油噴射泵Bơm phun nhiên liệu燃油回流管Ống hồi nhiên liệu燃油壓力調節器Bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu燃油壓力錶Đồng hồ áp suất nhiên liệu燃油截止閥Van chặn nhiên liệu燃油泵Bơm nhiên liệu燃油液位掣Công tắc mức nhiên liệu燃油溢出Tràn nhiên liệu燃油濾網Lưới lọc nhiên liệu燃油燃燒器Đầu đốt dầu nhiên liệu燃油管道Đường ống nhiên liệu燃油緊急截斷桿Cần ngắt nhiên liệu khẩn cấp燃油輸送泵Bơm chuyển nhiên liệu燃油運送控制系統Hệ thống điều khiển vận chuyển nhiên liệu燃油過濾器;濾油器Bầu lọc nhiên liệu燃油錶Đồng hồ nhiên liệu燃油閥Van nhiên liệu燃烧cháy燃燒Cháy; đốt cháy燃燒器;爐頭Đầu đốt; mỏ đốt燃燒室Buồng đốt燃燒氣體Khí cháy燃燒源nguồn cháy燃燒空氣Không khí cháy瑞士式锁芯Lõi khóa kiểu Thụy Sĩ繞組端Đầu cuộn dây繞線捲筒Tang cuốn cáp繞線管Ống quấn dây繞繩滑輪Ròng rọc quấn cáp繞道;支路;支管;旁通管Đường vòng; nhánh rẽ; ống nhánh; ống bypass肉thịt肉夹馍Bánh mì kẹp thịt (Nhục giáp ma)融化tan chảy融沉注浆补偿Bơm vữa bù lún do tan băng融资成本Chi phí tài chính蠕動Sự chuyển động nhích (bò)蠕動泵Bơm nhu động蠕虫Giun蠕行速度Tốc độ di chuyển chậm (tốc độ bò)認可標準Tiêu chuẩn công nhận認可私營實驗室Phòng thí nghiệm tư nhân được công nhận認證Chứng nhận認證人員Nhân viên chứng nhận认质认价Xác nhận chất lượng và giá cả让我帮你做那个。Để tôi giúp bạn làm việc đó.让我帮你吧。Để tôi giúp anh/chị nhé.让我想想。Để tôi suy nghĩ một chút.让我看看价格标签。Để tôi xem nhãn giá.軟(電)線Dây điện mềm軟墊;襯墊;膠邊;墊片Đệm mềm; lớp lót; gioăng cao su; miếng đệm軟木;針葉材Gỗ mềm; gỗ lá kim軟磨石Đá mài mềm軟管Ống mềm軟管;軟喉Ống mềm軟管夾Kẹp ống mềm軟管帶夾Kẹp đai ống mềm軟管接頭Đầu nối ống mềm軟質園景Cảnh quan mềm軟質木材Gỗ mềm軟軸Trục mềm軟鋼Thép mềm軟鋼圍欄Hàng rào thép mềm軟鋼板Tấm thép mềm軟鋼管Ống thép mềm軟電線;軟線Dây điện mềm; dây mềm軟電纜Cáp mềm软件Phần mềm软件工程师Kỹ sư phần mềm软弱围岩台阶法开挖Phương pháp đào bậc thang trong đá vây quanh yếu软水Nước mềm软管Ống mềm软连接Kết nối mềm銳角Góc nhọn銳邊cạnh sắc韌度Độ dẻo dai