Cầu chì nhiệt

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文熱熔斷器
Englishthermal fuse
日本語温度ヒューズ
한국어온도퓨즈
Tiếng ViệtCầu chì nhiệt
ไทยฟิวส์ความร้อน
РусскийТермопредохранитель