Thuật ngữ P

554 thuật ngữ
中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский
P3颗粒物滤棉Bông lọc hạt P3PPR管Ống PPRPVC伸缩缝止水带Thiết bị chống thấm khe co giãn PVCPVC周边收边槽Rãnh viền PVC quanh chu viPVC型材Thanh nhựa PVCPVC排水管Ống thoát nước PVC仆人người hầu偏好Tùy chọn偏差;偏向;偏離;偏位Độ lệch; sai lệch; lệch vị trí偏差容限;公差Dung sai cho phép偏差限值Giá trị giới hạn sai lệch偏心;偏離中心Lệch tâm; lệch khỏi trung tâm偏心凸輪Cam lệch tâm偏心受壓Nén lệch tâm偏心异径弯头Cút thu lệch tâm偏心异径管Ống thu lệch tâm偏心排水管Ống thoát nước lệch tâm偏心荷載Tải trọng lệch tâm偏心距Độ lệch tâm偏心軸Trục lệch tâm偏移Độ lệch偏置位;偏差;偏置Vị trí lệch; độ lệch; lệch偏置支架Giá đỡ lệch tâm偏置線Đường lệch偏距Khoảng cách lệch偏離Sai lệch; lệch khỏi判头Thầu khoán刨去路面舊瀝青Bóc bỏ lớp nhựa đường cũ trên mặt đường刨花板Ván dăm剖面圖Bản vẽ mặt cắt劈裂Tách lớp品牌thương hiệu品牌物料Vật liệu thương hiệu品牌经理Giám đốc thương hiệu品質保證Đảm bảo chất lượng品質保證計劃Chương trình đảm bảo chất lượng品質審核quality audit品質控制Kiểm soát chất lượng品質控制計劃quality control plan啤酒Bia啤酒鸭Vịt nấu bia喷乳胶漆Phun sơn nước喷射嘴Vòi phun喷射混凝土Bê tông phun喷射混凝土(湿喷)Bê tông phun (phun ướt)喷射混凝土(湿喷/干喷)Bê tông phun (phun ướt/phun khô)喷射混凝土回弹率Tỷ lệ bật bê tông phun喷涂烤漆Sơn tĩnh điện sấy喷涂石膏Thạch cao phun喷涂聚氨酯涂层Lớp phủ polyurethane phun喷涂聚氨酯防水涂料Sơn phủ chống thấm polyurethane phun喷涂聚脲防水涂层Lớp phủ chống thấm polyurea phun喷涂防火层Lớp phun chống cháy喷淋头Đầu phun sprinkler喷淋系统Hệ thống phun nước chữa cháy喷漆(喷涂料)Phun sơn (phun sơn phủ)喷砂处理Xử lý phun cát喷砂除锈Phun cát làm sạch gỉ喷锚支护验收Nghiệm thu gia cố phun neo喷雾嘴Vòi phun sương噴嘴Vòi phun噴嘴;管嘴Vòi phun; đầu ống噴嘴出口Cửa ra vòi phun噴嘴孔口Lỗ miệng vòi phun噴塗器Thiết bị phun sơn噴墨繪圖儀Máy vẽ phun mực噴射嘴Đầu phun噴射器Vòi phun噴射泵Bơm phun噴射泵正時Thời điểm bơm phun噴射混凝土Bê tông phun噴射混凝土;噴射水泥沙槳Bê tông phun; vữa xi măng phun噴射混凝土層Lớp bê tông phun噴射混凝土襯砌Lớp lót bê tông phun噴射管;注射管Ống phun; ống tiêm噴射系統Hệ thống phun噴射除草劑Phun thuốc diệt cỏ噴射風機Quạt phun gió噴槍Súng phun噴槍嘴Đầu phun súng噴水器Vòi phun nước噴水孔Lỗ phun nước噴水泵Bơm phun nước噴水系統Hệ thống phun nước噴沙Phun cát噴沙打磨法Phương pháp phun cát đánh bóng噴油嘴座Đế kim phun噴淋器Thiết bị phun噴淋頭Đầu phun噴淋頭孔口Lỗ phun của đầu phun噴淋頭密封Gioăng làm kín đầu phun噴淋頭導流板Tấm dẫn hướng đầu phun噴淋頭本體Thân đầu phun噴淋頭過濾器Bộ lọc đầu phun噴漆Sơn phun噴漆房Buồng sơn phun噴漆槍Súng phun sơn噴漿Phun vữa噴灑器Vòi phun tưới噴草Phun cỏ噴霧機;加濕器Máy phun sương; máy tạo ẩm坡口加工Gia công vát mép坡口角度Góc vát mép坡度Độ dốc坡度;分級Độ dốc; phân cấp坡度;斜度;傾角;傾斜度Độ dốc; độ nghiêng; góc nghiêng坡度修正Hiệu chỉnh độ dốc坡度找水Tạo độ dốc thoát nước坡度放样Bố trí độ dốc坡度爬坡道Làn leo dốc坡度角测量Đo góc dốc坡腳Chân dốc坡腳排水溝Rãnh thoát nước chân dốc坡腳牆Tường chân dốc坡道入口Lối vào dốc坡道坡度Độ dốc của đường dốc坡面冲刷Xói mòn bề mặt mái dốc屏蔽控制电缆Cáp điều khiển có vỏ bọc chống nhiễu屏蔽材料Vật liệu che chắn屏蔽门与列车门对位Căn chỉnh cửa chắn với cửa tàu屏蔽门与车门联动调试Hiệu chỉnh liên động cửa chắn sân ga và cửa tàu屏蔽门系统绝缘层Lớp cách điện hệ thống cửa chắn屏蔽门绝缘层敷设Thi công lớp cách điện cửa chắn屏蔽门绝缘带敷设Thi công băng cách điện cửa chắn sân ga屏障系統Hệ thống rào chắn帕斯卡(壓力單位)Pascal (đơn vị áp suất)平交道口Giao cắt đồng mức; đường ngang平交道路Đường giao cắt bằng平光瓷漆Sơn men mờ平台Sân thượng / Bệ đỡ平台;地台Sàn; nền平台;露台;台階Sân thượng; hiên; bậc thềm平台層板Sàn tầng công tác平台景觀工程terrace landscaping平台板Tấm sàn平台標高Cao độ sàn công tác平地机Máy san gạt平均壓應力Ứng suất nén trung bình平均強度Cường độ trung bình平均水平Mức trung bình平均高度Chiều cao trung bình平坦地方Nơi bằng phẳng平墊圈Vòng đệm phẳng平头塔式起重机Cần trục tháp đầu bằng平屋頂Mái bằng平屋頂防水膜Màng chống thấm mái bằng平底板Tấm đáy phẳng平底板混凝土Bê tông bản đáy phẳng平底板鋼筋Cốt thép bản đáy phẳng平开上悬窗摩擦铰链Bản lề ma sát cửa mở quay - mở hất平开扇调节器bộ điều chỉnh cánh mở quay平开窗Cửa sổ mở quay平开门Cửa mở quay平战结合Kết hợp thời bình - thời chiến平拱Vòm phẳng平插銷Chốt cắm phẳng平整;開拓San lấp; khai hoang平整度校验Kiểm tra độ phẳng平整度测试Kiểm tra độ phẳng平整斜坡Mái dốc san phẳng平整標高Cao độ san nền平方米Mét vuông平时使用Sử dụng thời bình平板Tấm phẳng平板夯Đầm cóc平水(水平线)Đường thủy chuẩn平渠Máng phẳng平滑石膏板Tấm thạch cao nhẵn平焊Hàn bằng平瓦Ngói phẳng平等bình đẳng平缓拱Vòm thoải平缝Mạch phẳng平行叶片管道消声器Bộ tiêu âm ống gió lá chắn song song平行隧道Hầm song song平衝器Bộ cân bằng平衡孔Lỗ cân bằng平衡室Buồng cân bằng平衡弹簧Lò xo cân bằng平衡機構Cơ cấu cân bằng平衡水庫Hồ điều tiết平衡水管Ống nước cân bằng平衡管Ống cân bằng平衡軸Trục cân bằng平衡載重Tải trọng cân bằng平衡載重線Đường tải trọng cân bằng平衡通風Thông gió cân bằng平衡配重Đối trọng cân bằng平衡錘Quả cân đối trọng平衡閥Van cân bằng平衡阀Van cân bằng平衡风阀Van gió cân bằng平遥古城日昇昌票号Hiệu phiếu Nhật Thăng Xương thành cổ Bình Dao平遥古城日昇昌票号汇票Hối phiếu của hiệu phiếu Nhật Thăng Xương tại cổ thành Bình Dao平鉋Bào phẳng平面Mặt phẳng平面佈局Bố cục mặt bằng平面圖Bản vẽ mặt bằng平面圖則Bản vẽ mặt bằng平面圖繪製Vẽ bản vẽ mặt bằng平面玻璃Kính phẳng平面環形交叉Vòng xoay giao cắt cùng mức平面磨床Máy mài phẳng平面視圖Hình chiếu bằng平面设计师Nhà thiết kế đồ họa平面軸承Ổ trục phẳng平面門Cửa phẳng平齊封蓋Nắp đậy phẳng扑水Xoay tiền扑鎚(大锤)Búa tạ批刀Dao trát批刀纹理饰面Bề mặt hoàn thiện vân bay批口(抹灰边角)Trát góc cạnh批檐(屋檐抹灰)Trát mái hắt批灰Trát vữa批灰(刮腻子)Trát bả (bả matit)批灰刀Bay trát (dao trát vữa)批灰刀(抹灰刮刀)Bay trát vữa批盪;灰漿;灰泥Vữa trát; hồ vữa; vữa批盪層Lớp vữa trát批盪飾面Hoàn thiện vữa trát批荡trát vữa làm phẳng批荡(抹灰)Trát vữa批荡(抹灰找平)批荡平水trát phẳng theo mực nước批荡挂网Trát tường lưới thép批荡机(抹灰机)Máy trát tường (máy vữa)批评phê bình批贴(贴瓷砖)Ốp lát gạch批过面(最后一道抹灰)Trát lớp hoàn thiện (lớp vữa cuối)批量导出功能Chức năng xuất hàng loạt抛光Đánh bóng抛光砖gạch bóng kiếng抛石(块石护底)Đá đổ (đá hộc bảo vệ đáy)披萨Pizza拋光磚Gạch bóng kiếng拋石護坦Sân tiêu năng đá đổ拍卡(门禁刷卡)Quẹt thẻ拍口vỗ miệng拍扣式電纜線夾Kẹp cáp kiểu bấm拍照Chụp ảnh拼接板Tấm nối ghép拼接节点板Bản nút ghép拼料;成分Thành phần; vật liệu phối trộn排列;布置Bố trí; sắp xếp排序Sắp xếp排放口Cửa xả排放污水xả nước thải排放管Ống xả thải排放閥Van xả排桩围护墙Tường vây cọc hàng排气阀Van xả khí排氣Xả khí排氣共振器Bộ cộng hưởng xả排氣出口Cửa xả khí thải排氣口Cửa xả khí排氣喉Ống xả排氣孔exhaust vent排氣扇;抽氣扇Quạt thông gió; quạt hút排氣扇葉片Cánh quạt thông gió排氣扇馬達Mô tơ quạt thông gió排氣格柵Lưới thoát khí排氣機Máy hút khí排氣機;排氣風箱Quạt hút khí; máy thông gió排氣歧管Ống góp xả排氣歧管墊片Gioăng ống góp xả排氣消音器;排氣管減聲器Bộ giảm thanh ống xả排氣消音器總成Cụm ống giảm thanh xả排氣滅聲器Bộ tiêu âm xả khí排氣空氣閥Van xả khí排氣立管Ống đứng thoát khí排氣管vent pipe排氣管法蘭Mặt bích ống xả排氣管道Ống xả khí; đường ống thông gió排氣管道系統Hệ thống ống xả khí排氣系統Hệ thống xả排氣罩Chụp hút khí thải排氣肘管Khuỷu ống xả排氣肘管接頭Co nối ống xả排氣豎道Trục đứng thoát khí排氣閥Van xả排氣隔板Vách ngăn xả khí; tấm chắn khí thải排氣隔板片Tấm chắn khí thải排氣風扇Quạt hút gió排氣風管系統Hệ thống ống gió thải排氣風箱馬達Mô tơ quạt hút khí thải排氣風門Van gió xả排氣鼓風機Quạt thổi khí xả排水;卸載;流量Thoát nước; xả tải; lưu lượng排水下沉Hạ chìm có thoát nước排水井;集水坑;截流井Giếng thoát nước; hố thu nước; giếng chặn dòng排水入口Cửa thoát nước排水出水口Cửa xả nước排水口Cửa thoát nước排水回填料Vật liệu đắp thoát nước排水土工布Vải địa kỹ thuật thoát nước排水坡度Độ dốc thoát nước排水垫层Lớp đệm thoát nước排水塞Nút thoát nước排水孔Lỗ thoát nước排水存水弯Bẫy nước thoát sàn排水層Lớp thoát nước排水幹管;總排水管Ống thoát nước chính排水引条Thanh thoát nước (rãnh dẫn nước)排水接駁系統Hệ thống đấu nối thoát nước排水措施Biện pháp thoát nước排水旋塞Van xả nước排水明渠;路面排水渠Rãnh thoát nước hở; rãnh thoát nước mặt đường排水明渠;路面排水系統Rãnh thoát nước hở; hệ thống thoát nước mặt đường排水明溝Mương thoát nước hở排水暗渠Cống thoát nước ngầm排水板Tấm thoát nước (vải thoát nước)排水格栅Song chắn rác thoát nước排水槽Rãnh thoát nước排水檢查井Giếng kiểm tra thoát nước排水止回阀Van một chiều thoát nước排水沙井Hố ga thoát nước排水沙井蓋Nắp hố ga thoát nước排水沟槽Rãnh thoát nước排水沟被堵了,赶紧组织人疏通Rãnh thoát nước bị tắc rồi, nhanh chóng tổ chức người thông排水泄水孔Lỗ thoát nước排水泵Bơm thoát nước排水泵坑液位浮球校准Hiệu chuẩn phao báo mức hố bơm thoát nước排水泵站满负荷运转Trạm bơm thoát nước vận hành hết công suất排水测试Kiểm tra thoát nước排水清理棒Que thông thoát nước排水渠Rãnh thoát nước排水渠坑道Hào cống thoát nước排水渠道Kênh thoát nước排水溝Rãnh thoát nước排水溢流裝置Thiết bị tràn thoát nước排水滴水口Lỗ thoát nước nhỏ giọt排水物料Vật liệu thoát nước排水砂層;疏水層Tầng cát thoát nước; tầng tiêu nước排水礫石層Lớp sỏi thoát nước排水穿孔管Ống đục lỗ thoát nước排水管Ống thoát nước排水管;污水出口管Ống thoát nước; ống xả nước thải排水管坡度Độ dốc ống thoát nước排水管道Đường ống thoát nước排水篦子Lưới chắn rác thoát nước排水系數Hệ số thoát nước排水系统Hệ thống thoát nước排水複合材料Vật liệu tổng hợp thoát nước排水設施圖Bản đồ hệ thống thoát nước排水试验Thí nghiệm thoát nước排水閥Van thoát nước排水隧道Đường hầm thoát nước排水集水坑Hố thu nước thoát排污罐Bồn xả thải排油軟管Ống mềm xả dầu排渣槽;灰坑Rãnh xỉ; hố tro排烟口Cửa thoát khói排烟系统Hệ thống hút khói排烟除尘Hút khói và bụi排烟风机Quạt hút khói排煙Thoát khói排球教练Huấn luyện viên bóng chuyền排除Loại trừ排隊護欄Lan can xếp hàng排風扇Quạt thông gió排风管Ống gió thải撇帳價值Giá trị xóa sổ攀岩教练Huấn luyện viên leo núi đá旁白Người dẫn chuyện旁站监督Giám sát hiện trường trực tiếp旁站记录Biên bản giám sát hiện trường旁管Ống nhánh旁觀者Người đứng xem旁跨;邊跨side span旁路Đường vòng; đường nhánh旁路連接道路Đường kết nối vòng tránh旁通道Hầm ngang phụ trợ旁通道泵房Phòng bơm hầm ngang旁通閥Van bypass普拉提教练Huấn luyện viên pilates普通波特蘭水泥Xi măng Poóc-lăng thông thường普通獴Cầy mangut thường普通磚Gạch thường普通鋼管Ống thép thường普陀宗乘之庙大红台Đài Đại Hồng miếu Phổ Đà Tông Thừa普陀宗乘之庙小布达拉宫Miếu Phổ Đà Tông Thừa còn gọi là Tiểu Bố Đạt Lạp Cung曝氣池bể sục khí朋友bạn bè枇杷园Vườn tỳ bà棚架;腳手架;施工架Giàn giáo棚架扣件Phụ kiện giàn giáo毗鄰土地Đất lân cận毗鄰地區Khu vực lân cận毗鄰建築物Tòa nhà lân cận毗鄰構築物Kết cấu lân cận泡棉胶带Băng keo xốp泡椒凤爪Chân gà ngâm ớt泡沫保溫Vật liệu cách nhiệt xốp泡沫护膝Đệm gối bảo vệ đầu gối bằng xốp泡沫混凝土Bê tông bọt泡浸ngâm派Bánh pie派对上见。Hẹn gặp ở bữa tiệc nhé.浦发银行Ngân hàng Phố Đông (viết tắt)漂白劑Chất tẩy trắng炮孔利用率Hệ số sử dụng lỗ khoan炮孔堵塞长度Chiều dài bịt lỗ mìn炮眼利用率Hệ số sử dụng lỗ mìn炮銅Đồng thau (đồng pháo)炮銅配件Phụ kiện đồng thau烹饪nấu ăn爬Trèo爬升模板Cốp pha leo爬坡車道Làn đường dốc爬架Giàn giáo leo爬梯(塔机专用)Thang leo (dành riêng cho cần trục tháp)爬梯护笼设置规范Lồng bảo vệ thang đứng đúng quy chuẩn爬梯掛鉤Móc thang đứng爬梯通道Lối thang leo爬梯铁件Chi tiết thang sắt片式熔斷器Cầu chì dạng lá牌照;許可證;准許證;准許Giấy phép; giấy phép; giấy phép; cho phép獛Cầy genet瓢虫Bọ rùa瓶式存水弯bẫy nước dạng chai瓶装Đóng chai疲劳开裂Nứt do mỏi疲勞測試Kiểm tra mỏi疲勞荷載Tải trọng mỏi疲惫的mệt mỏi皮帶傳動Truyền động đai皮帶拉力Lực căng dây đai; Lực kéo băng tải皮帶護罩Vỏ bảo vệ băng tải; Tấm che dây đai皮帶輪Bánh đai皮影戏后台操控Thao tác hậu trường của múa rối bóng皮影戏是一种古老的民间戏剧形式Múa rối bóng là một loại hình kịch dân gian cổ xưa皮影戏的幕后操控需要手脚并用Biểu diễn múa rối bóng đòi hỏi phối hợp tay chân nhịp nhàng皮影戏的操纵技艺Kỹ thuật điều khiển rối bóng皮肤da皮肤科医生Bác sĩ da liễu皮革Da皮革围裙Tạp dề da盘子đĩa盘管放气阀Van xả khí cuộn ống盤管散熱片Lá tản nhiệt dạng ống xoắn破五吃饺子Phá ngũ ăn sủi cảo破产律师Luật sư phá sản破坏Phá hoại破壞性測試Kiểm tra phá hủy破損狀況調查Khảo sát hiện trạng hư hỏng破舊;崩塌Hư hỏng; sụp đổ破裂Nứt vỡ硼酸Axit boric硼酸溶液Dung dịch axit boric碰撞检测Phát hiện va chạm碰角đập góc碰鎖;彈簧鎖Khóa cửa tự động; khóa lò xo票Vé票务经理Quản lý vé膨润土基础防水Chống thấm móng bằng bentonite膨润土密封条Gioăng bịt kín bentonite膨润土泥浆Dung dịch bentonite膨潤土;膨土巖Bentonite; Đất sét trương nở膨潤土泥漿Dung dịch bentonite膨胀剂Phụ gia nở膨胀土Đất trương nở膨胀型防火涂料Sơn chống cháy nở膨胀密封带Băng keo giãn nở bịt kín膨胀水泥灌浆Bơm vữa xi măng nở膨胀混凝土Bê tông nở膨胀聚苯乙烯排水板Tấm thoát nước polystyrene giãn nở膨胀螺栓加固Gia cố bằng bu lông nở膨胀螺栓锚固件Bu lông nở neo giữ膨胀锚栓Bu lông nở膨脹;擴張Giãn nở; mở rộng膨脹劑Phụ gia nở膨脹劑(替代)Phụ gia nở (thay thế)膨脹塞Tắc kê nở膨脹移動Chuyển dịch giãn nở膨脹系數Hệ số giãn nở膨脹螺塞Bu lông nở膨脹螺栓Bu lông giãn nở膨脹錨栓Bu lông nở苹果quả táo菩萨顶Đỉnh Bồ Tát菩萨顶108级台阶108 bậc thang đỉnh Bồ Tát葡萄Nho葡萄干nho khô葡萄柚bưởi葡萄酒Rượu vang螃蟹Cua評估Đánh giá評估通知thông báo thẩm định评标办法Phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu评标标准Tiêu chí đánh giá hồ sơ dự thầu貧混凝土Bê tông nghèo贫混凝土垫层Lớp lót bê tông nghèo贫穷Nghèo đói贫穷的nghèo跑chạy跑步chạy bộ辟除氣味的控制設備Thiết bị kiểm soát khử mùi迫切危險Nguy hiểm cấp bách配件连接件Phụ kiện kết nối配回地方;另配地方;重配地方Phân bổ lại vị trí; bố trí nơi khác; tái bố trí vị trí配料設計混凝土bê tông thiết kế cấp phối配氣系統Hệ thống phân phối khí配水庫service reservoir配水歧管Ống phân phối nước配水池水位Mực nước bể phân phối配水立管Ống đứng phân phối nước配水管Ống phân phối nước配水管網Mạng lưới ống cấp nước配水管道Đường ống phân phối nước配电箱Tủ phân phối điện配电箱一机一闸一漏Hộp điện phân phối một máy một cầu dao một rơ le chống rò配电箱一机一闸一漏保Tủ phân phối điện phải đảm bảo một máy một cầu dao một thiết bị chống rò配电箱必须一机一闸一漏保Tủ phân phối điện phải một máy một cầu dao một rơ le chống rò.配电箱接地铜排Thanh đồng nối đất tủ điện配电箱未上锁,一闸多机违规使用Tủ phân phối điện không khóa, vi phạm sử dụng một aptomat cho nhiều máy配电箱标记清晰。Tủ điện có ký hiệu rõ ràng.配筋砌体Khối xây có cốt thép配筋砌体墙Tường xây có bố trí cốt thép配菜Món phụ配重塊Khối đối trọng配重系統Hệ thống đối trọng配電室Phòng phân phối điện配電屏;配電板;配電盤Tủ phân phối điện; bảng phân phối điện配電盤Tủ phân phối điện配電盤;電掣板Tủ phân phối điện配電盤面板Bảng mặt tủ điện配電站;變電站;電力分站Trạm phân phối điện; trạm biến áp; trạm điện phụ配電箱Tủ phân phối điện配電變壓器Máy biến áp phân phối điện配音演员Diễn viên lồng tiếng鋪沙法試驗Thí nghiệm phương pháp trải cát鋪砌底基層Lớp móng dưới của mặt lát鋪砌接縫填料Vật liệu chèn khe lát鋪砌面Bề mặt lát鋪築路面;表面修整Trải mặt đường; hoàn thiện bề mặt鋪膠板(铺复合地板)Lát sàn gỗ công nghiệp鋪草皮Trồng cỏ (lát cỏ)鋪設煤氣總管工程Công trình lắp đặt đường ống gas chính鋪路塊Khối lát đường鋪路板Tấm lát đường鋪路機Máy rải đường鋪面渠Kênh lát mặt铺贴Ốp lát铺贴(贴砖)Ốp lát gạch铺贴门槛石Ốp đá ngưỡng cửa闢拓土地;開拓土地;平整土地Khai hoang đất; san lấp đất陪葬坑Hầm chôn theo頻率Tần số頻率單位Đơn vị tần số頻率範圍Dải tần số頻率響應Đáp ứng tần số飘窗Cửa sổ lồi飘窗台面深度Chiều sâu mặt bệ cửa sổ lồi