← Trang chủ
Thuật ngữ P
554 thuật ngữ
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
P3颗粒物滤棉
Bông lọc hạt P3
PPR管
Ống PPR
PVC伸缩缝止水带
Thiết bị chống thấm khe co giãn PVC
PVC周边收边槽
Rãnh viền PVC quanh chu vi
PVC型材
Thanh nhựa PVC
PVC排水管
Ống thoát nước PVC
仆人
người hầu
偏好
Tùy chọn
偏差;偏向;偏離;偏位
Độ lệch; sai lệch; lệch vị trí
偏差容限;公差
Dung sai cho phép
偏差限值
Giá trị giới hạn sai lệch
偏心;偏離中心
Lệch tâm; lệch khỏi trung tâm
偏心凸輪
Cam lệch tâm
偏心受壓
Nén lệch tâm
偏心异径弯头
Cút thu lệch tâm
偏心异径管
Ống thu lệch tâm
偏心排水管
Ống thoát nước lệch tâm
偏心荷載
Tải trọng lệch tâm
偏心距
Độ lệch tâm
偏心軸
Trục lệch tâm
偏移
Độ lệch
偏置位;偏差;偏置
Vị trí lệch; độ lệch; lệch
偏置支架
Giá đỡ lệch tâm
偏置線
Đường lệch
偏距
Khoảng cách lệch
偏離
Sai lệch; lệch khỏi
判头
Thầu khoán
刨去路面舊瀝青
Bóc bỏ lớp nhựa đường cũ trên mặt đường
刨花板
Ván dăm
剖面圖
Bản vẽ mặt cắt
劈裂
Tách lớp
品牌
thương hiệu
品牌物料
Vật liệu thương hiệu
品牌经理
Giám đốc thương hiệu
品質保證
Đảm bảo chất lượng
品質保證計劃
Chương trình đảm bảo chất lượng
品質審核
quality audit
品質控制
Kiểm soát chất lượng
品質控制計劃
quality control plan
啤酒
Bia
啤酒鸭
Vịt nấu bia
喷乳胶漆
Phun sơn nước
喷射嘴
Vòi phun
喷射混凝土
Bê tông phun
喷射混凝土(湿喷)
Bê tông phun (phun ướt)
喷射混凝土(湿喷/干喷)
Bê tông phun (phun ướt/phun khô)
喷射混凝土回弹率
Tỷ lệ bật bê tông phun
喷涂烤漆
Sơn tĩnh điện sấy
喷涂石膏
Thạch cao phun
喷涂聚氨酯涂层
Lớp phủ polyurethane phun
喷涂聚氨酯防水涂料
Sơn phủ chống thấm polyurethane phun
喷涂聚脲防水涂层
Lớp phủ chống thấm polyurea phun
喷涂防火层
Lớp phun chống cháy
喷淋头
Đầu phun sprinkler
喷淋系统
Hệ thống phun nước chữa cháy
喷漆(喷涂料)
Phun sơn (phun sơn phủ)
喷砂处理
Xử lý phun cát
喷砂除锈
Phun cát làm sạch gỉ
喷锚支护验收
Nghiệm thu gia cố phun neo
喷雾嘴
Vòi phun sương
噴嘴
Vòi phun
噴嘴;管嘴
Vòi phun; đầu ống
噴嘴出口
Cửa ra vòi phun
噴嘴孔口
Lỗ miệng vòi phun
噴塗器
Thiết bị phun sơn
噴墨繪圖儀
Máy vẽ phun mực
噴射嘴
Đầu phun
噴射器
Vòi phun
噴射泵
Bơm phun
噴射泵正時
Thời điểm bơm phun
噴射混凝土
Bê tông phun
噴射混凝土;噴射水泥沙槳
Bê tông phun; vữa xi măng phun
噴射混凝土層
Lớp bê tông phun
噴射混凝土襯砌
Lớp lót bê tông phun
噴射管;注射管
Ống phun; ống tiêm
噴射系統
Hệ thống phun
噴射除草劑
Phun thuốc diệt cỏ
噴射風機
Quạt phun gió
噴槍
Súng phun
噴槍嘴
Đầu phun súng
噴水器
Vòi phun nước
噴水孔
Lỗ phun nước
噴水泵
Bơm phun nước
噴水系統
Hệ thống phun nước
噴沙
Phun cát
噴沙打磨法
Phương pháp phun cát đánh bóng
噴油嘴座
Đế kim phun
噴淋器
Thiết bị phun
噴淋頭
Đầu phun
噴淋頭孔口
Lỗ phun của đầu phun
噴淋頭密封
Gioăng làm kín đầu phun
噴淋頭導流板
Tấm dẫn hướng đầu phun
噴淋頭本體
Thân đầu phun
噴淋頭過濾器
Bộ lọc đầu phun
噴漆
Sơn phun
噴漆房
Buồng sơn phun
噴漆槍
Súng phun sơn
噴漿
Phun vữa
噴灑器
Vòi phun tưới
噴草
Phun cỏ
噴霧機;加濕器
Máy phun sương; máy tạo ẩm
坡口加工
Gia công vát mép
坡口角度
Góc vát mép
坡度
Độ dốc
坡度;分級
Độ dốc; phân cấp
坡度;斜度;傾角;傾斜度
Độ dốc; độ nghiêng; góc nghiêng
坡度修正
Hiệu chỉnh độ dốc
坡度找水
Tạo độ dốc thoát nước
坡度放样
Bố trí độ dốc
坡度爬坡道
Làn leo dốc
坡度角测量
Đo góc dốc
坡腳
Chân dốc
坡腳排水溝
Rãnh thoát nước chân dốc
坡腳牆
Tường chân dốc
坡道入口
Lối vào dốc
坡道坡度
Độ dốc của đường dốc
坡面冲刷
Xói mòn bề mặt mái dốc
屏蔽控制电缆
Cáp điều khiển có vỏ bọc chống nhiễu
屏蔽材料
Vật liệu che chắn
屏蔽门与列车门对位
Căn chỉnh cửa chắn với cửa tàu
屏蔽门与车门联动调试
Hiệu chỉnh liên động cửa chắn sân ga và cửa tàu
屏蔽门系统绝缘层
Lớp cách điện hệ thống cửa chắn
屏蔽门绝缘层敷设
Thi công lớp cách điện cửa chắn
屏蔽门绝缘带敷设
Thi công băng cách điện cửa chắn sân ga
屏障系統
Hệ thống rào chắn
帕斯卡(壓力單位)
Pascal (đơn vị áp suất)
平交道口
Giao cắt đồng mức; đường ngang
平交道路
Đường giao cắt bằng
平光瓷漆
Sơn men mờ
平台
Sân thượng / Bệ đỡ
平台;地台
Sàn; nền
平台;露台;台階
Sân thượng; hiên; bậc thềm
平台層板
Sàn tầng công tác
平台景觀工程
terrace landscaping
平台板
Tấm sàn
平台標高
Cao độ sàn công tác
平地机
Máy san gạt
平均壓應力
Ứng suất nén trung bình
平均強度
Cường độ trung bình
平均水平
Mức trung bình
平均高度
Chiều cao trung bình
平坦地方
Nơi bằng phẳng
平墊圈
Vòng đệm phẳng
平头塔式起重机
Cần trục tháp đầu bằng
平屋頂
Mái bằng
平屋頂防水膜
Màng chống thấm mái bằng
平底板
Tấm đáy phẳng
平底板混凝土
Bê tông bản đáy phẳng
平底板鋼筋
Cốt thép bản đáy phẳng
平开上悬窗摩擦铰链
Bản lề ma sát cửa mở quay - mở hất
平开扇调节器
bộ điều chỉnh cánh mở quay
平开窗
Cửa sổ mở quay
平开门
Cửa mở quay
平战结合
Kết hợp thời bình - thời chiến
平拱
Vòm phẳng
平插銷
Chốt cắm phẳng
平整;開拓
San lấp; khai hoang
平整度校验
Kiểm tra độ phẳng
平整度测试
Kiểm tra độ phẳng
平整斜坡
Mái dốc san phẳng
平整標高
Cao độ san nền
平方米
Mét vuông
平时使用
Sử dụng thời bình
平板
Tấm phẳng
平板夯
Đầm cóc
平水(水平线)
Đường thủy chuẩn
平渠
Máng phẳng
平滑石膏板
Tấm thạch cao nhẵn
平焊
Hàn bằng
平瓦
Ngói phẳng
平等
bình đẳng
平缓拱
Vòm thoải
平缝
Mạch phẳng
平行叶片管道消声器
Bộ tiêu âm ống gió lá chắn song song
平行隧道
Hầm song song
平衝器
Bộ cân bằng
平衡孔
Lỗ cân bằng
平衡室
Buồng cân bằng
平衡弹簧
Lò xo cân bằng
平衡機構
Cơ cấu cân bằng
平衡水庫
Hồ điều tiết
平衡水管
Ống nước cân bằng
平衡管
Ống cân bằng
平衡軸
Trục cân bằng
平衡載重
Tải trọng cân bằng
平衡載重線
Đường tải trọng cân bằng
平衡通風
Thông gió cân bằng
平衡配重
Đối trọng cân bằng
平衡錘
Quả cân đối trọng
平衡閥
Van cân bằng
平衡阀
Van cân bằng
平衡风阀
Van gió cân bằng
平遥古城日昇昌票号
Hiệu phiếu Nhật Thăng Xương thành cổ Bình Dao
平遥古城日昇昌票号汇票
Hối phiếu của hiệu phiếu Nhật Thăng Xương tại cổ thành Bình Dao
平鉋
Bào phẳng
平面
Mặt phẳng
平面佈局
Bố cục mặt bằng
平面圖
Bản vẽ mặt bằng
平面圖則
Bản vẽ mặt bằng
平面圖繪製
Vẽ bản vẽ mặt bằng
平面玻璃
Kính phẳng
平面環形交叉
Vòng xoay giao cắt cùng mức
平面磨床
Máy mài phẳng
平面視圖
Hình chiếu bằng
平面设计师
Nhà thiết kế đồ họa
平面軸承
Ổ trục phẳng
平面門
Cửa phẳng
平齊封蓋
Nắp đậy phẳng
扑水
Xoay tiền
扑鎚(大锤)
Búa tạ
批刀
Dao trát
批刀纹理饰面
Bề mặt hoàn thiện vân bay
批口(抹灰边角)
Trát góc cạnh
批檐(屋檐抹灰)
Trát mái hắt
批灰
Trát vữa
批灰(刮腻子)
Trát bả (bả matit)
批灰刀
Bay trát (dao trát vữa)
批灰刀(抹灰刮刀)
Bay trát vữa
批盪;灰漿;灰泥
Vữa trát; hồ vữa; vữa
批盪層
Lớp vữa trát
批盪飾面
Hoàn thiện vữa trát
批荡
trát vữa làm phẳng
批荡(抹灰)
Trát vữa
批荡(抹灰找平)
批荡平水
trát phẳng theo mực nước
批荡挂网
Trát tường lưới thép
批荡机(抹灰机)
Máy trát tường (máy vữa)
批评
phê bình
批贴(贴瓷砖)
Ốp lát gạch
批过面(最后一道抹灰)
Trát lớp hoàn thiện (lớp vữa cuối)
批量导出功能
Chức năng xuất hàng loạt
抛光
Đánh bóng
抛光砖
gạch bóng kiếng
抛石(块石护底)
Đá đổ (đá hộc bảo vệ đáy)
披萨
Pizza
拋光磚
Gạch bóng kiếng
拋石護坦
Sân tiêu năng đá đổ
拍卡(门禁刷卡)
Quẹt thẻ
拍口
vỗ miệng
拍扣式電纜線夾
Kẹp cáp kiểu bấm
拍照
Chụp ảnh
拼接板
Tấm nối ghép
拼接节点板
Bản nút ghép
拼料;成分
Thành phần; vật liệu phối trộn
排列;布置
Bố trí; sắp xếp
排序
Sắp xếp
排放口
Cửa xả
排放污水
xả nước thải
排放管
Ống xả thải
排放閥
Van xả
排桩围护墙
Tường vây cọc hàng
排气阀
Van xả khí
排氣
Xả khí
排氣共振器
Bộ cộng hưởng xả
排氣出口
Cửa xả khí thải
排氣口
Cửa xả khí
排氣喉
Ống xả
排氣孔
exhaust vent
排氣扇;抽氣扇
Quạt thông gió; quạt hút
排氣扇葉片
Cánh quạt thông gió
排氣扇馬達
Mô tơ quạt thông gió
排氣格柵
Lưới thoát khí
排氣機
Máy hút khí
排氣機;排氣風箱
Quạt hút khí; máy thông gió
排氣歧管
Ống góp xả
排氣歧管墊片
Gioăng ống góp xả
排氣消音器;排氣管減聲器
Bộ giảm thanh ống xả
排氣消音器總成
Cụm ống giảm thanh xả
排氣滅聲器
Bộ tiêu âm xả khí
排氣空氣閥
Van xả khí
排氣立管
Ống đứng thoát khí
排氣管
vent pipe
排氣管法蘭
Mặt bích ống xả
排氣管道
Ống xả khí; đường ống thông gió
排氣管道系統
Hệ thống ống xả khí
排氣系統
Hệ thống xả
排氣罩
Chụp hút khí thải
排氣肘管
Khuỷu ống xả
排氣肘管接頭
Co nối ống xả
排氣豎道
Trục đứng thoát khí
排氣閥
Van xả
排氣隔板
Vách ngăn xả khí; tấm chắn khí thải
排氣隔板片
Tấm chắn khí thải
排氣風扇
Quạt hút gió
排氣風管系統
Hệ thống ống gió thải
排氣風箱馬達
Mô tơ quạt hút khí thải
排氣風門
Van gió xả
排氣鼓風機
Quạt thổi khí xả
排水;卸載;流量
Thoát nước; xả tải; lưu lượng
排水下沉
Hạ chìm có thoát nước
排水井;集水坑;截流井
Giếng thoát nước; hố thu nước; giếng chặn dòng
排水入口
Cửa thoát nước
排水出水口
Cửa xả nước
排水口
Cửa thoát nước
排水回填料
Vật liệu đắp thoát nước
排水土工布
Vải địa kỹ thuật thoát nước
排水坡度
Độ dốc thoát nước
排水垫层
Lớp đệm thoát nước
排水塞
Nút thoát nước
排水孔
Lỗ thoát nước
排水存水弯
Bẫy nước thoát sàn
排水層
Lớp thoát nước
排水幹管;總排水管
Ống thoát nước chính
排水引条
Thanh thoát nước (rãnh dẫn nước)
排水接駁系統
Hệ thống đấu nối thoát nước
排水措施
Biện pháp thoát nước
排水旋塞
Van xả nước
排水明渠;路面排水渠
Rãnh thoát nước hở; rãnh thoát nước mặt đường
排水明渠;路面排水系統
Rãnh thoát nước hở; hệ thống thoát nước mặt đường
排水明溝
Mương thoát nước hở
排水暗渠
Cống thoát nước ngầm
排水板
Tấm thoát nước (vải thoát nước)
排水格栅
Song chắn rác thoát nước
排水槽
Rãnh thoát nước
排水檢查井
Giếng kiểm tra thoát nước
排水止回阀
Van một chiều thoát nước
排水沙井
Hố ga thoát nước
排水沙井蓋
Nắp hố ga thoát nước
排水沟槽
Rãnh thoát nước
排水沟被堵了,赶紧组织人疏通
Rãnh thoát nước bị tắc rồi, nhanh chóng tổ chức người thông
排水泄水孔
Lỗ thoát nước
排水泵
Bơm thoát nước
排水泵坑液位浮球校准
Hiệu chuẩn phao báo mức hố bơm thoát nước
排水泵站满负荷运转
Trạm bơm thoát nước vận hành hết công suất
排水测试
Kiểm tra thoát nước
排水清理棒
Que thông thoát nước
排水渠
Rãnh thoát nước
排水渠坑道
Hào cống thoát nước
排水渠道
Kênh thoát nước
排水溝
Rãnh thoát nước
排水溢流裝置
Thiết bị tràn thoát nước
排水滴水口
Lỗ thoát nước nhỏ giọt
排水物料
Vật liệu thoát nước
排水砂層;疏水層
Tầng cát thoát nước; tầng tiêu nước
排水礫石層
Lớp sỏi thoát nước
排水穿孔管
Ống đục lỗ thoát nước
排水管
Ống thoát nước
排水管;污水出口管
Ống thoát nước; ống xả nước thải
排水管坡度
Độ dốc ống thoát nước
排水管道
Đường ống thoát nước
排水篦子
Lưới chắn rác thoát nước
排水系數
Hệ số thoát nước
排水系统
Hệ thống thoát nước
排水複合材料
Vật liệu tổng hợp thoát nước
排水設施圖
Bản đồ hệ thống thoát nước
排水试验
Thí nghiệm thoát nước
排水閥
Van thoát nước
排水隧道
Đường hầm thoát nước
排水集水坑
Hố thu nước thoát
排污罐
Bồn xả thải
排油軟管
Ống mềm xả dầu
排渣槽;灰坑
Rãnh xỉ; hố tro
排烟口
Cửa thoát khói
排烟系统
Hệ thống hút khói
排烟除尘
Hút khói và bụi
排烟风机
Quạt hút khói
排煙
Thoát khói
排球教练
Huấn luyện viên bóng chuyền
排除
Loại trừ
排隊護欄
Lan can xếp hàng
排風扇
Quạt thông gió
排风管
Ống gió thải
撇帳價值
Giá trị xóa sổ
攀岩教练
Huấn luyện viên leo núi đá
旁白
Người dẫn chuyện
旁站监督
Giám sát hiện trường trực tiếp
旁站记录
Biên bản giám sát hiện trường
旁管
Ống nhánh
旁觀者
Người đứng xem
旁跨;邊跨
side span
旁路
Đường vòng; đường nhánh
旁路連接道路
Đường kết nối vòng tránh
旁通道
Hầm ngang phụ trợ
旁通道泵房
Phòng bơm hầm ngang
旁通閥
Van bypass
普拉提教练
Huấn luyện viên pilates
普通波特蘭水泥
Xi măng Poóc-lăng thông thường
普通獴
Cầy mangut thường
普通磚
Gạch thường
普通鋼管
Ống thép thường
普陀宗乘之庙大红台
Đài Đại Hồng miếu Phổ Đà Tông Thừa
普陀宗乘之庙小布达拉宫
Miếu Phổ Đà Tông Thừa còn gọi là Tiểu Bố Đạt Lạp Cung
曝氣池
bể sục khí
朋友
bạn bè
枇杷园
Vườn tỳ bà
棚架;腳手架;施工架
Giàn giáo
棚架扣件
Phụ kiện giàn giáo
毗鄰土地
Đất lân cận
毗鄰地區
Khu vực lân cận
毗鄰建築物
Tòa nhà lân cận
毗鄰構築物
Kết cấu lân cận
泡棉胶带
Băng keo xốp
泡椒凤爪
Chân gà ngâm ớt
泡沫保溫
Vật liệu cách nhiệt xốp
泡沫护膝
Đệm gối bảo vệ đầu gối bằng xốp
泡沫混凝土
Bê tông bọt
泡浸
ngâm
派
Bánh pie
派对上见。
Hẹn gặp ở bữa tiệc nhé.
浦发银行
Ngân hàng Phố Đông (viết tắt)
漂白劑
Chất tẩy trắng
炮孔利用率
Hệ số sử dụng lỗ khoan
炮孔堵塞长度
Chiều dài bịt lỗ mìn
炮眼利用率
Hệ số sử dụng lỗ mìn
炮銅
Đồng thau (đồng pháo)
炮銅配件
Phụ kiện đồng thau
烹饪
nấu ăn
爬
Trèo
爬升模板
Cốp pha leo
爬坡車道
Làn đường dốc
爬架
Giàn giáo leo
爬梯(塔机专用)
Thang leo (dành riêng cho cần trục tháp)
爬梯护笼设置规范
Lồng bảo vệ thang đứng đúng quy chuẩn
爬梯掛鉤
Móc thang đứng
爬梯通道
Lối thang leo
爬梯铁件
Chi tiết thang sắt
片式熔斷器
Cầu chì dạng lá
牌照;許可證;准許證;准許
Giấy phép; giấy phép; giấy phép; cho phép
獛
Cầy genet
瓢虫
Bọ rùa
瓶式存水弯
bẫy nước dạng chai
瓶装
Đóng chai
疲劳开裂
Nứt do mỏi
疲勞測試
Kiểm tra mỏi
疲勞荷載
Tải trọng mỏi
疲惫的
mệt mỏi
皮帶傳動
Truyền động đai
皮帶拉力
Lực căng dây đai; Lực kéo băng tải
皮帶護罩
Vỏ bảo vệ băng tải; Tấm che dây đai
皮帶輪
Bánh đai
皮影戏后台操控
Thao tác hậu trường của múa rối bóng
皮影戏是一种古老的民间戏剧形式
Múa rối bóng là một loại hình kịch dân gian cổ xưa
皮影戏的幕后操控需要手脚并用
Biểu diễn múa rối bóng đòi hỏi phối hợp tay chân nhịp nhàng
皮影戏的操纵技艺
Kỹ thuật điều khiển rối bóng
皮肤
da
皮肤科医生
Bác sĩ da liễu
皮革
Da
皮革围裙
Tạp dề da
盘子
đĩa
盘管放气阀
Van xả khí cuộn ống
盤管散熱片
Lá tản nhiệt dạng ống xoắn
破五吃饺子
Phá ngũ ăn sủi cảo
破产律师
Luật sư phá sản
破坏
Phá hoại
破壞性測試
Kiểm tra phá hủy
破損狀況調查
Khảo sát hiện trạng hư hỏng
破舊;崩塌
Hư hỏng; sụp đổ
破裂
Nứt vỡ
硼酸
Axit boric
硼酸溶液
Dung dịch axit boric
碰撞检测
Phát hiện va chạm
碰角
đập góc
碰鎖;彈簧鎖
Khóa cửa tự động; khóa lò xo
票
Vé
票务经理
Quản lý vé
膨润土基础防水
Chống thấm móng bằng bentonite
膨润土密封条
Gioăng bịt kín bentonite
膨润土泥浆
Dung dịch bentonite
膨潤土;膨土巖
Bentonite; Đất sét trương nở
膨潤土泥漿
Dung dịch bentonite
膨胀剂
Phụ gia nở
膨胀土
Đất trương nở
膨胀型防火涂料
Sơn chống cháy nở
膨胀密封带
Băng keo giãn nở bịt kín
膨胀水泥灌浆
Bơm vữa xi măng nở
膨胀混凝土
Bê tông nở
膨胀聚苯乙烯排水板
Tấm thoát nước polystyrene giãn nở
膨胀螺栓加固
Gia cố bằng bu lông nở
膨胀螺栓锚固件
Bu lông nở neo giữ
膨胀锚栓
Bu lông nở
膨脹;擴張
Giãn nở; mở rộng
膨脹劑
Phụ gia nở
膨脹劑(替代)
Phụ gia nở (thay thế)
膨脹塞
Tắc kê nở
膨脹移動
Chuyển dịch giãn nở
膨脹系數
Hệ số giãn nở
膨脹螺塞
Bu lông nở
膨脹螺栓
Bu lông giãn nở
膨脹錨栓
Bu lông nở
苹果
quả táo
菩萨顶
Đỉnh Bồ Tát
菩萨顶108级台阶
108 bậc thang đỉnh Bồ Tát
葡萄
Nho
葡萄干
nho khô
葡萄柚
bưởi
葡萄酒
Rượu vang
螃蟹
Cua
評估
Đánh giá
評估通知
thông báo thẩm định
评标办法
Phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu
评标标准
Tiêu chí đánh giá hồ sơ dự thầu
貧混凝土
Bê tông nghèo
贫混凝土垫层
Lớp lót bê tông nghèo
贫穷
Nghèo đói
贫穷的
nghèo
跑
chạy
跑步
chạy bộ
辟除氣味的控制設備
Thiết bị kiểm soát khử mùi
迫切危險
Nguy hiểm cấp bách
配件连接件
Phụ kiện kết nối
配回地方;另配地方;重配地方
Phân bổ lại vị trí; bố trí nơi khác; tái bố trí vị trí
配料設計混凝土
bê tông thiết kế cấp phối
配氣系統
Hệ thống phân phối khí
配水庫
service reservoir
配水歧管
Ống phân phối nước
配水池水位
Mực nước bể phân phối
配水立管
Ống đứng phân phối nước
配水管
Ống phân phối nước
配水管網
Mạng lưới ống cấp nước
配水管道
Đường ống phân phối nước
配电箱
Tủ phân phối điện
配电箱一机一闸一漏
Hộp điện phân phối một máy một cầu dao một rơ le chống rò
配电箱一机一闸一漏保
Tủ phân phối điện phải đảm bảo một máy một cầu dao một thiết bị chống rò
配电箱必须一机一闸一漏保
Tủ phân phối điện phải một máy một cầu dao một rơ le chống rò.
配电箱接地铜排
Thanh đồng nối đất tủ điện
配电箱未上锁,一闸多机违规使用
Tủ phân phối điện không khóa, vi phạm sử dụng một aptomat cho nhiều máy
配电箱标记清晰。
Tủ điện có ký hiệu rõ ràng.
配筋砌体
Khối xây có cốt thép
配筋砌体墙
Tường xây có bố trí cốt thép
配菜
Món phụ
配重塊
Khối đối trọng
配重系統
Hệ thống đối trọng
配電室
Phòng phân phối điện
配電屏;配電板;配電盤
Tủ phân phối điện; bảng phân phối điện
配電盤
Tủ phân phối điện
配電盤;電掣板
Tủ phân phối điện
配電盤面板
Bảng mặt tủ điện
配電站;變電站;電力分站
Trạm phân phối điện; trạm biến áp; trạm điện phụ
配電箱
Tủ phân phối điện
配電變壓器
Máy biến áp phân phối điện
配音演员
Diễn viên lồng tiếng
鋪沙法試驗
Thí nghiệm phương pháp trải cát
鋪砌底基層
Lớp móng dưới của mặt lát
鋪砌接縫填料
Vật liệu chèn khe lát
鋪砌面
Bề mặt lát
鋪築路面;表面修整
Trải mặt đường; hoàn thiện bề mặt
鋪膠板(铺复合地板)
Lát sàn gỗ công nghiệp
鋪草皮
Trồng cỏ (lát cỏ)
鋪設煤氣總管工程
Công trình lắp đặt đường ống gas chính
鋪路塊
Khối lát đường
鋪路板
Tấm lát đường
鋪路機
Máy rải đường
鋪面渠
Kênh lát mặt
铺贴
Ốp lát
铺贴(贴砖)
Ốp lát gạch
铺贴门槛石
Ốp đá ngưỡng cửa
闢拓土地;開拓土地;平整土地
Khai hoang đất; san lấp đất
陪葬坑
Hầm chôn theo
頻率
Tần số
頻率單位
Đơn vị tần số
頻率範圍
Dải tần số
頻率響應
Đáp ứng tần số
飘窗
Cửa sổ lồi
飘窗台面深度
Chiều sâu mặt bệ cửa sổ lồi