Xả khí
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
排氣
English
bleed air
日本語
排気
한국어
배기
Tiếng Việt
Xả khí
ไทย
การระบายอากาศ
Русский
Выпуск воздуха; вентиляция
返回首页