Thuật ngữ B
833 thuật ngữ
BIM 技术交底Triển khai kỹ thuật BIMBIM模型Mô hình BIM不健康的không lành mạnh不到长城非好汉Chưa đến Vạn Lý Trường Thành chưa phải hảo hán不友好的không thân thiện不受天氣影響;防風雨Không bị ảnh hưởng thời tiết; chống mưa gió不可凝氣體Khí không ngưng tụ不可抗力事件通知Thông báo sự kiện bất khả kháng不可抗力免责条款Điều khoản miễn trách do bất khả kháng不可抗力条款Điều khoản bất khả kháng不可抗力条款援引Viện dẫn điều khoản bất khả kháng不可抗力通知期限Thời hạn thông báo về sự kiện bất khả kháng不可燃性測試Thử nghiệm tính không cháy不可燃物料Vật liệu không cháy不可用的không thể sử dụng不可能的Không thể不可预见费Chi phí dự phòng不合格报告Biên bản không đạt yêu cầu不合格构件挂牌标识并隔离处理Cấu kiện không đạt yêu cầu treo biển nhận diện và cách ly xử lý不合格项报告Báo cáo điểm không phù hợp不同意không đồng ý不同的khác nhau不含鉛汽油;無鉛汽油Xăng không chì不喜欢Không thích不均勻地基Nền đất không đồng đều不均勻沉降Lún không đều不均匀沉降Lún không đều不客气。Không có gì.不帶電部分Bộ phận không mang điện不平衡报价Báo giá không cân bằng不平衡报价策略Chiến lược báo giá không cân bằng不平衡載重Tải trọng không cân bằng不得不Phải不必要的Không cần thiết不排水下沉Hạ chìm không thoát nước不收縮混凝土Bê tông không co ngót不是Không不流行的lỗi thời不燃材料Vật liệu không cháy不知名的ít người biết đến不确定的Không chắc chắn不耐烦的Thiếu kiên nhẫn不能通行的一端Đầu cụt không lưu thông不要把工具随意丢在地上。Đừng vứt dụng cụ bừa bãi xuống đất.不要把梯子靠在玻璃上。Đừng dựa thang vào kính.不要用材料挡住消防栓。Đừng để vật liệu che chắn trụ cứu hỏa.不要用电梯运重型材料。Đừng dùng thang máy để vận chuyển vật liệu nặng.不规则毛石料Đá hộc không đều不诚实的không trung thực不负责任的Vô trách nhiệm不退色墨水Mực không phai不透明玻璃Kính mờ đục不透水Không thấm nước不透水密封墊Đệm làm kín chống thấm不透水混凝土Bê tông chống thấm不透水物料Vật liệu không thấm nước不透水表面Bề mặt không thấm nước不重要的Không quan trọng不鏽鋼板等級Cấp độ tấm thép không gỉ不鏽鋼欄杆Lan can inox不鏽鋼薄板Tấm thép không gỉ mỏng不锈钢可调固定锚栓Bu lông neo inox điều chỉnh được不锈钢管Ống thép không gỉ不锈钢钝化Thụ động hóa thép không gỉ不锈钢钢筋cốt thép không gỉ不軟鋼板Tấm thép mềm không gỉ不鋼Thép không gỉ丙烯乳液Nhũ tương acrylic丙烯漆料Sơn acrylic丙烯膠片(阿加力膠片)Tấm mica acrylic丙烯酸周边密封Keo trám chu vi acrylic丙烯酸密封胶Keo trám acrylic丙烯酸树脂注浆Bơm phụt nhựa acrylic丙烯酸树脂注浆防水系统Hệ thống bơm chống thấm nhựa acrylic丙烯酸树脂裂缝注浆Bơm phun nhựa acrylic xử lý vết nứt丙烯酸橡胶防水涂料Sơn chống thấm cao su acrylic丙烯酸磁漆Sơn phủ acrylic並合接頭Mối nối ghép並接;鑲接Ghép nối; nối ghép並接板;魚尾板Tấm nối; bản cá (bản nối ray)並聯song song伴娘phù dâu伴郎phù rể佈局圖Bản vẽ bố trí佈局線Đường bố cục佈線系統Hệ thống đi dây便宜的rẻ便携式气体检测仪Máy đo khí cầm tay便携式眼部冲洗消毒套装Bộ rửa mắt khẩn cấp và khử trùng di động便携式紧急冲淋器Thiết bị rửa khẩn cấp di động便梯;爬梯Thang đứng; thang leo便溺污水管Ống thoát nước thải phân便秘Táo bón保修Bảo hành保修书Giấy bảo hành保修期Thời gian bảo hành保修金返还Hoàn trả tiền bảo hành保函失效Hết hiệu lực bảo lãnh保函失效条款Điều khoản hết hiệu lực bảo lãnh保和殿Điện Bảo Hòa保存Lưu保安Bảo vệ保安圍欄Hàng rào an ninh保安檢查Kiểm tra an ninh保安警報Báo động an ninh保安閘;防盜閘Cổng an ninh; cổng chống trộm保护Bảo vệ保护层不足Lớp bảo vệ không đủ保护气体Khí bảo vệ保护气体(氩气/二氧化碳)Khí bảo vệ (Argon/CO2)保护继电器Rơ le bảo vệ保护膜Màng bảo vệ保持giữ保持出口畅通,不要堆放材料。Giữ lối thoát hiểm thông thoáng, đừng chất vật liệu ở đó.保持联系!Giữ liên lạc nhé!保持联系。Giữ liên lạc nhé.保水性Khả năng giữ nước保温发泡Xốp cách nhiệt phun保温层厚度不够。Lớp cách nhiệt chưa đủ độ dày.保温材料Vật liệu cách nhiệt保温板Tấm cách nhiệt保温软风管Ống gió mềm cách nhiệt保温铜管Ống đồng cách nhiệt保温隔热Cách nhiệt và giữ nhiệt保温黏土砌块Gạch đất sét cách nhiệt保温黏土砖块Gạch đất sét cách nhiệt保溫厚度Chiều dày cách nhiệt保溫材料lagging material保溫棉板Tấm bông cách nhiệt保溫管Ống cách nhiệt保留區域Khu vực bảo lưu保留金Tiền giữ lại保留金扣留Khấu trừ tiền giữ lại保留金返还Hoàn trả tiền giữ lại保留金释放Giải phóng tiền giữ lại保證人Người bảo lãnh保證擔保Bảo lãnh bảo đảm保證金Tiền bảo đảm; tiền đặt cọc保護區域Khu vực bảo vệ保護圍封Vách bao quanh bảo vệ保護塗料Lớp sơn bảo vệ保護套管Ống bảo vệ保護導體dây dẫn bảo vệ保護層;塗層Lớp bảo vệ; lớp phủ保護殼Vỏ bảo vệ保護漆Sơn bảo vệ保護繼電器Rơ le bảo vệ保護罩Mái che bảo vệ保護膜Màng bảo vệ保護膠紙Băng keo bảo vệ保護裝置Thiết bị bảo vệ保護覆層Lớp phủ bảo vệ保证bảo đảm保质期Hạn sử dụng保重,再见。Bảo trọng nhé, tạm biệt.保重,回头见。Bảo trọng nhé, hẹn gặp lại.保重!Bảo trọng nhé!保重。Bảo trọng nhé.保镖Vệ sĩ保险Bảo hiểm保险代理人Đại lý bảo hiểm保险受益人Người thụ hưởng bảo hiểm保險絲Cầu chì保險絲盒Hộp cầu chì保險連杆Thanh liên kết an toàn保險閥;卸壓閥;釋氣閥Van an toàn; van giảm áp; van xả khí保養工程;維修工程Công tác bảo trì; công trình sửa chữa保養工程時間表Tiến độ công tác bảo trì保養手冊Sổ tay bảo trì保養手冊更新Cập nhật sổ tay bảo trì保養期Thời gian bảo hành; thời gian bảo trì保養期延長Gia hạn thời gian bảo trì保養記錄冊;保養日誌Sổ ghi chép bảo trì; nhật ký bảo trì保養記錄條目Mục ghi chép bảo trì備用路線Tuyến đường dự phòng備用車道Làn đường dự phòng備用隧道;越位/掉頭隧頭Hầm dự phòng; hầm vượt/quay đầu備用零件Phụ tùng dự phòng八tám八大菜系的火候掌控Kiểm soát lửa trong tám nền ẩm thực lớn八角接线盒Hộp nối dây hình bát giác八达岭Bát Đạt Lĩnh八达岭水关长城Trường Thành Thủy Quan Bát Đạt Lĩnh兵马俑Đội quân đất nung兵马俑一号坑Hào số 1 đội quân đất nung兵马俑一号坑军阵前锋Đội tiền quân trong hố số 1 đội hình quân đội Binh Mã Dõng兵马俑一号坑军阵布局Bố trí đội hình quân đội hố số 1 đội quân đất nung兵马俑一号坑车兵方阵Hào số 1 đội hình chiến xa binh mã dũng兵马俑一号坑车马道Đường xe ngựa hầm số 1 binh mã dũng兵马俑二号坑弩兵方阵Đội hình lính nỏ tại hố số 2 Binh Mã Dũng兵马俑坑道Hào Hầm Đội Quân Đất Nung兵马俑坑道支撑木梁Dầm gỗ chống đỡ hầm mộ binh mã兵马俑坑道木梁结构Kết cấu dầm gỗ hầm mộ binh mã dũng兵马俑彩绘保护修复Bảo tồn phục hồi sơn màu binh mã兵马俑彩绘保护技术Kỹ thuật bảo hộ sơn màu tượng binh mã兵马俑彩绘颜料Chất màu sơn vẽ binh mã dũng兵马俑文官俑Tượng quan văn đội quân đất nung兵马俑是秦始皇陵的陪葬品Đội quân đất nung là đồ tùy táng trong lăng mộ Tần Thủy Hoàng兵马俑考古发掘现场Hiện trường khai quật khảo cổ tượng binh mã兵马俑跪射俑Tượng lính bắn cung quỳ兵马俑跪射俑发髻细节Chi tiết búi tóc của tượng lính quỳ bắn nỏ tại Binh Mã Dũng兵马俑铜车马Xe ngựa đồng đội quân đất nung兵马俑铜车马彩绘工艺Kỹ thuật sơn màu trên xe ngựa đồng của đội quân đất nung兵马俑铠甲细节Chi tiết giáp trụ tượng binh mã兵马俑青铜兵器铬盐氧化层Lớp oxy hóa muối crom vũ khí đồng binh mã兵马俑青铜剑Kiếm đồng binh mã dũng兵马俑青铜剑铬盐氧化层Lớp oxy hóa muối crom trên kiếm đồng tại Binh Mã Dũng兵马俑高级军吏俑铠甲Giáp của tượng quan quân cấp cao tại Binh Mã Dũng冰băng冰淇淋Kem冰球教练Huấn luyện viên khúc côn cầu trên băng冰箱里塞满了食物。Tủ lạnh chất đầy thức ăn.冰粉Thạch thảo mộc冰镇咕噜肉Thịt heo chua ngọt đá bào别忘了你的钥匙。Đừng quên chìa khóa của bạn.别忘了带伞。Đừng quên mang ô.别忘了锁门。Đừng quên khóa cửa.别担心,一切都会好的。Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.剝線鉗Kìm tuốt dây điện剝落Bong tróc剝離Bóc tách剝離試驗thử nghiệm bóc tách办公室Văn phòng办理入住Nhận phòng包túi xách包含Bao gồm包子Bánh bao包工包料Khoán trọn gói nhân công và vật liệu包工包料(全包合同)Khoán trọn gói (hợp đồng trọn gói)包工头撂挑子不干Chủ thầu khoán bỏ việc giữa chừng包装Bao bì包裹gói lại包裹处理员Nhân viên xử lý bưu kiện包銅鋁導體Dây dẫn nhôm bọc đồng北Bắc北方人爱吃面食,南方人爱吃米饭Người miền Bắc thích ăn món mì, người miền Nam thích ăn cơm北极熊gấu Bắc Cực北海公园九龙壁琉璃釉彩Men lưu ly rực rỡ của Cửu Long Bích tại Công viên Bắc Hải半光瓷漆Sơn gốm bán bóng半圆拱Vòm bán nguyệt半圓鑿Đục bán nguyệt半圓鑿刀Đục bán nguyệt半填半挖式斜坡Sườn dốc nửa đắp nửa đào半導體Chất bán dẫn半徑Bán kính半槽邊;跌級;子口Mép nửa rãnh; bậc giật; miệng khấc半砖块Viên gạch nửa半破壞性測試Thử nghiệm bán phá hủy半透明玻璃Kính bán trong suốt半開式隔音蓋罩Vỏ bọc cách âm nửa hở半面罩呼吸器Mặt nạ phòng độc nửa mặt博物馆Bảo tàng变幅小车Xe con thay đổi tầm với变形缝处止水条Thanh chặn nước tại khe biến dạng变形缝弹性密封条Dải gioăng đàn hồi khe biến dạng变成trở thành变更令Lệnh thay đổi变更估价Định giá thay đổi变更指令Lệnh thay đổi变更洽商Thương thảo thay đổi变频器Biến tần变频涡旋压缩机Máy nén trục vít biến tần变风量末端箱Hộp đầu cuối biến lưu lượng gió变风量箱Hộp biến lưu lượng gió哺乳顾问Chuyên gia tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ埗头(施工台阶)Bậc thang thi công埠頭;順岸式碼頭Bến cảng; cầu cảng dọc bờ報價單Bảng báo giá報價請求Yêu cầu báo giá壁板材料Vật liệu tấm ốp tường壁柱;半露柱trụ tường; trụ bán lộ壁柱柱基Chân trụ tường壁柱柱頭pilaster capital壁柱飾條pilaster strip壩Đập备份Sao lưu备份文件Sao lưu tệp tin备品备件清单Danh mục phụ tùng thay thế dự phòng备案制Chế độ đăng ký lưu trữ备用发电机紧急启动Khởi động khẩn cấp máy phát điện dự phòng备用泵bơm dự phòng宝宝又哭了。Em bé lại khóc rồi.宝宝在哭。Em bé đang khóc.宝宝在睡觉。Em bé đang ngủ.宝宝安静地睡着了。Em bé đã ngủ say yên lặng.宝宝现在在睡觉。Bé đang ngủ.宝宝睡得很安稳。Em bé ngủ rất ngon lành.崩積土層Tầng đất sụt lở巴士候車亭Nhà chờ xe buýt巴士停車灣Vịnh đỗ xe buýt巴士站上蓋Mái che trạm xe buýt巴士總站Bến xe buýt巴士轉車處Điểm trung chuyển xe buýt布Vải布丁Bánh pudding布尔登管压力表Áp kế ống Bourdon布料杆混凝土泵车Xe bơm bê tông có cần phân phối布质风管Ống gió vải布达拉宫Cung Potala布达拉宫五世达赖灵塔Tháp linh Đạt Lai Lạt Ma thứ năm tại Cung điện Potala布达拉宫五世达赖灵塔金顶Đỉnh vàng tháp linh Đạt Lai Lạt Ma thứ 5 tại Cung Potala布达拉宫坛城殿Điện Mạn Đà La tại Potala布达拉宫壁画唐卡Tranh tường và thangka cung điện Potala布达拉宫壁画唐卡修复Trùng tu bích họa và tranh thangka tại Cung điện Potala布达拉宫壁画矿物颜料Chất màu khoáng vật tranh tường Potala布达拉宫强巴佛殿Điện Phật Cường Ba (Di Lặc) tại Cung điện Potala布达拉宫强康(弥勒殿)Điện Cường Khang (điện Di Lặc) Potala布达拉宫德阳夏广场Quảng trường Đức Dương Hạ Potala布达拉宫无量寿佛殿Cung Potala điện Phật Vô Lượng Thọ布达拉宫是藏传佛教的圣地Cung điện Potala là thánh địa của Phật giáo Tây Tạng布达拉宫晒佛节Lễ phơi Phật cung Bố Đạt Lạp布达拉宫法王洞Động Pháp Vương tại Potala布达拉宫白宫Cung Trắng Potala布达拉宫白宫与红宫分区Phân khu Cung Trắng và Cung Đỏ tại Potala布达拉宫白宫东大殿Điện Đại Đông cung trắng Potala布达拉宫白宫红宫夯土墙体Tường đất nện của Cung Trắng và Cung Đỏ tại Cung Potala布达拉宫的经筒转轮Bánh xe kinh luân tại cung Potala布达拉宫红宫Cung Đỏ tại Potala布达拉宫金顶群Cung Potala cụm mái vàng布达拉宫雪城监狱遗址Di tích nhà tù Tuyết Thành tại Cung điện Potala帮助giúp đỡ必要的Cần thiết必须phải悲伤Buồn bã悲伤地buồn bã悲伤的buồn bã悲观的Bi quan扁平吊装带Dây đai nâng phẳng扁梁Dầm bẹt扁銼Giũa dẹt扁鋼Thép dẹt扳手;扳鉗Cờ lê扳手(土把拿)Cờ lê (mỏ lết)把发电机移到建筑外面。Di chuyển máy phát điện ra ngoài công trình.把垃圾箱移到离建筑更近一点的地方。Di chuyển thùng rác đến gần công trình hơn một chút.把它切成两半。Cắt nó ra làm đôi.把家具搬离刷漆区域。Di chuyển đồ đạc ra khỏi khu vực sơn.把手柄Tay cầm把木材搬离加热器。Di chuyển gỗ ra xa lò sưởi.把梯子移开门洞。Di chuyển thang ra khỏi ô cửa.把沙袋移到入口处。Di chuyển bao cát đến lối vào.把独轮车挪开。Di chuyển xe cút kít đi chỗ khác.把瓷砖搬到储物棚里。Chuyển gạch men vào nhà kho.把音乐声调大。Vặn to nhạc lên.报刊经销商Đại lý báo chí报建手续Thủ tục xin phép xây dựng报纸báo抱怨phàn nàn抱歉,我现在得走了。Xin lỗi, bây giờ tôi phải đi rồi.抱鼓石Đá trống ôm拌合機Máy trộn拔出工具Dụng cụ nhổ/kéo ra拔出阻力Lực kháng nhổ拔拉測試pull-out test拔掉rút ra拔樁Nhổ cọc拔樁機Máy nhổ cọc拔樁試驗Thí nghiệm nhổ cọc拔釘器pull-out jack拜灶神Thờ Táo Quân拜访thăm揼石屎(打混凝土)Đổ bê tông揼釘(打钢钉)Đóng đinh thép搬运vận chuyển搬運;拖運Vận chuyển; kéo (lôi)搬運設備Thiết bị vận chuyển搬運車xe vận chuyển搬重箱子时托底部,不要提顶部。Khi khiêng thùng nặng, hãy đỡ phần đáy, đừng nhấc phần trên.摆式垂球Quả dọi con lắc摆桌子bày bàn摆渡人Người lái đò撥動開關Công tắc trượt撥款安排Bố trí cấp vốn播客主持人Người dẫn chương trình podcast播草種Gieo hạt cỏ播音员Phát thanh viên斑馬線標記Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ斑馬線燈;黃波燈Đèn vạch ngựa vằn; Đèn vàng nhấp nháy斑馬線燈柱Cột đèn vạch qua đường斑馬線過路處Lối qua đường vạch ngựa vằn斑马ngựa vằn暴雨冲刷导致边坡坍塌Mưa lớn xói mòn gây sạt lở mái dốc暴雨排放口Cửa xả nước mưa lớn暴雨溢流渠Kênh tràn nước mưa bão暴雨突袭现场积水Mưa lớn ập đến, công trường ngập nước暴露;暴光;外露Lộ ra; phơi bày; hở ra暴露等级(抗风压等级)Cấp độ phơi nhiễm (cấp chịu áp lực gió)暴露類別Loại phơi nhiễm暴风雨Bão暴风雨的giông bão暴风雨要来了。Cơn bão sắp đến rồi.本底噪聲;背景噪聲Tiếng ồn nền杯子cốc杯式耳罩Chụp tai dạng cốc板厚Chiều dày bản板岩瓦Ngói đá phiến板底支撑Chống đỡ đáy sàn板式换热器Thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm板式热回收器Bộ thu hồi nhiệt dạng tấm板桩墙Tường cừ ván板桩打设Đóng cừ ván板桩拔除Nhổ cừ ván板條Thanh gỗ; thanh la-tông板條抹灰Trát vữa trên lưới thanh板樁Cọc ván板樁圍堰Vây ván cọc板樁牆Tường cọc ván板樁錨Neo cọc ván板樑Dầm bản板边Mép bản板配筋Bố trí thép bản柄tay cầm标养室Phòng dưỡng hộ tiêu chuẩn标准贯入试验Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT)标前会(投标预备会)Họp tiền đấu thầu (họp chuẩn bị dự thầu)标前会议Họp tiền đấu thầu标号mác标段划分Phân chia gói thầu标称保护层Lớp bảo vệ danh định标称保护层厚度Chiều dày lớp bảo vệ danh nghĩa标称厚度Chiều dày danh nghĩa标称直径Đường kính danh nghĩa标签Nhãn mác标签页Tab标线漆Sơn kẻ vạch标高基准线Đường chuẩn cao độ标高控制Kiểm soát cao độ标高标记Điểm đánh dấu cao độ标高误差Sai số cao độ棒球教练Huấn luyện viên bóng chày標書評審Đánh giá hồ sơ dự thầu標桿Cọc tiêu; cột mốc標準Tiêu chuẩn標準規範tiêu chuẩn quy phạm標準道路剖面Mặt cắt tiêu chuẩn đường標準離差;均方誤差Độ lệch chuẩn; sai số bình phương trung bình標準離差值Độ lệch chuẩn標稱橫截面面積Diện tích mặt cắt ngang danh nghĩa標誌;告示牌;招牌sign標誌;路標Biển báo; cột mốc chỉ đường標誌托架sign mount標誌架sign gantry標誌柱Cột biển báo標誌系統Hệ thống biển báo標高標記Điểm đánh dấu cao độ標高高度elevation height步履式顶推Đẩy trượt kiểu bước步履式顶推设备Thiết bị đẩy dạng bước đi步行五分钟就到。Đi bộ năm phút là tới.步行十分钟就到了。Đi bộ mười phút là tới.步行大约十分钟。Đi bộ khoảng mười phút.比例尺设置Cài đặt tỷ lệ比例模型mô hình tỷ lệ比例限Giới hạn tỷ lệ比率;比例Tỷ lệ比表面積Diện tích bề mặt riêng比赛裁判Trọng tài trận đấu比起咖啡,我更喜欢茶。Tôi thích trà hơn cà phê.比起咖啡我更喜欢茶。Tôi thích trà hơn cà phê.比起开车我更喜欢走路。Tôi thích đi bộ hơn là lái xe.比起果汁我更喜欢咖啡。Tôi thích cà phê hơn nước ép trái cây.比起红茶,我更喜欢绿茶。Tôi thích trà xanh hơn trà đen.比起茶,我更喜欢咖啡。Tôi thích cà phê hơn trà.比较So sánh比重Tỷ trọng比重計;流速錶Tỷ trọng kế; lưu tốc kế比重計讀數Số đọc tỷ trọng kế波形Dạng sóng波打线đường viền chân tường波浪作用Tác động của sóng波浪式護欄橫檔Thanh ngang lan can dạng sóng波浪板樁Cọc ván sóng波浪起伏Nhấp nhô sóng波浪金屬板Tấm kim loại sóng波特兰水泥Xi măng Poóc lăng波特蘭水泥;普通水泥Xi măng Portland; xi măng thường波特蘭水泥混凝土Bê tông xi măng Poóc-lăng波登管压力表Áp kế ống Bourdon波紋導管Ống gân sóng波紋研磨機Máy mài sóng波紋管Ống gợn sóng波紋管套Ống bọc sóng波纹管Ống gân (ống sóng)波纹管(预应力)Ống gân sóng (dự ứng lực)波纹管膨胀节khe giãn nở ống sóng波纹管补偿器Bù giãn nở ống sóng波長Bước sóng泵出水壓頭Áp lực đẩy nước của bơm泵出水管Ống xả bơm泵吸入管Ống hút bơm泵坑Hố bơm泵基座Bệ bơm; đế bơm泵基座螺栓Bu lông đế bơm泵對中Căn chỉnh bơm泵循環系統Hệ thống tuần hoàn bơm泵房Phòng máy bơm泵房;抽水房Nhà bơm; phòng máy bơm泵房沉井施工Thi công giếng chìm phòng bơm泵房通風Thông gió phòng bơm泵房集水坑排水Thoát nước hố thu nước nhà bơm泵殼Vỏ bơm泵水幹管Ống chính bơm nước; đường ống chính cấp nước泵水豎管Ống đứng bơm nước泵站Trạm bơm泵站濕井Giếng ướt trạm bơm泵站集水坑Hố thu nước trạm bơm泵管堵管tắc ống bơm bê tông泵組件Cụm bơm泵轉軸Trục bơm泵轉軸套筒Bạc lót trục bơm; ống bao trục bơm泵送混凝土Bê tông bơm泵送管道Ống bơm bê tông泵馬達;泵電動機Động cơ bơm; mô tơ bơm煲仔饭Cơm niêu煲蜡đun sáp爆口Nứt vỡ (vỡ miệng)爆喉(水管爆裂)Vỡ ống nước爆标(超出预算)爆模(模板胀裂)爆灰(墙面开裂起壳)Nứt vữa (tường nứt và bong tróc)爆灰(水泥起壳脱落)Tróc vữa (bong tróc xi măng)爆灰(水泥起砂)爆炸Vụ nổ爆炸性環境Môi trường dễ nổ爆炸焊Hàn nổ爆石nổ đá爆石;爆破Khoan nổ mìn; Phá đá爆石(凿开混凝土)Đục bê tông (phá bê tông)爆石(凿石/拆墙)Đục đá / phá tường爆石(破碎石头)Đập đá爆破劑Chất nổ phá爆破开挖Đào nổ mìn爆破开挖单耗Tiêu hao đơn vị nổ mìn đào爆破开挖振动监测Giám sát rung chấn khi nổ mìn đào爆破开挖震动监测Giám sát rung chấn đào nổ mìn爆破振动监测Giám sát chấn động nổ mìn爆破施工Thi công nổ mìn爆破网络连接Kết nối mạng lưới nổ mìn爆破震动监测Giám sát rung chấn nổ mìn爆肚Dạ dày luộc爆裂Nứt vỡ; vỡ tung爆边(边缘崩裂)Sứt mép爆邊(崩边/缺角)Sứt cạnh (vỡ góc)爸爸在看电视。Bố đang xem tivi.版本phiên bản玻璃Kính玻璃化黏土管Ống đất sét nung thủy tinh hóa玻璃压条Thanh nẹp kính玻璃压条密封胶条Gioăng ép kính玻璃厚度Độ dày kính玻璃固定夹片Kẹp cố định kính玻璃垫块Miếng đệm kính玻璃壓條Thanh kẹp kính玻璃夹具Kẹp giữ kính玻璃夹扣Khóa kẹp kính玻璃嵌板Tấm kính lắp ghép玻璃嵌缝橡胶条gioăng cao su chèn khe kính玻璃幕墙Vách kính mặt dựng玻璃幕墙打胶Bơm keo tường kính (vách kính)玻璃幕墙驳接爪Kẹp nối kính mặt dựng玻璃幕牆Tường kính (mặt dựng kính)玻璃強化膠管Ống cao su gia cường thủy tinh玻璃托架Giá đỡ kính玻璃承重托架Giá đỡ chịu lực bằng kính玻璃排水孔Lỗ thoát nước kính玻璃更换Thay kính玻璃板在运输过程中裂了。Tấm kính bị nứt trong quá trình vận chuyển.玻璃板安装支架Giá đỡ lắp đặt tấm kính玻璃棉保温Cách nhiệt bông thủy tinh玻璃棉保温毡Bông thủy tinh cách nhiệt dạng tấm玻璃棉阻燃帘Rèm chống cháy bằng bông thủy tinh玻璃槽口Rãnh lắp kính玻璃油灰Mát tít kính玻璃泡Bọt thủy tinh玻璃滑轨Ray trượt kính玻璃珠Hạt thủy tinh玻璃瓦;玻璃磚;釉面瓦Ngói thủy tinh; gạch thủy tinh; ngói tráng men玻璃瓷Sứ thủy tinh玻璃砖Gạch thủy tinh玻璃砖墙Tường gạch kính玻璃磚Gạch thủy tinh玻璃窗片Tấm kính cửa sổ玻璃纖維Sợi thủy tinh玻璃纖維強化塑料Nhựa cốt sợi thủy tinh玻璃纖維絕緣器Bộ cách điện sợi thủy tinh玻璃纤维增强网格布Lưới sợi thủy tinh gia cường玻璃纤维接缝带Băng keo nối mạch sợi thủy tinh玻璃胶Keo silicon (keo dán kính)玻璃胶(密封胶)Keo dán kính (keo bít kín)玻璃胶收口Bịt khe bằng keo silicon玻璃胶防霉keo silicon chống mốc玻璃腻子Mát tít kính玻璃钢化处理Xử lý tôi cường hóa kính玻璃门明装锁Khóa gắn nổi cửa kính玻璃防划伤保护膜Màng bảo vệ chống xước kính玻璃隔断磨砂Vách ngăn kính mờ玻璃隔斷Vách ngăn kính玻璃隔間Vách ngăn kính玻纤增强沥青油毡Giấy dầu bitum gia cường sợi thủy tinh玻纤毡面层Lớp bề mặt nỉ sợi thủy tinh玻纤胎沥青防水毡Vải chống thấm bitum cốt sợi thủy tinh班上大约有五十个学生。Lớp có khoảng năm mươi học sinh.班上有三十个学生。Lớp có ba mươi học sinh.班前安全喊话Phổ biến an toàn trước ca làm việc班前安全讲话与技术交底Phát biểu an toàn trước ca làm việc và giao ban kỹ thuật班组承包Khoán tổ đội班里二十个学生。Lớp có hai mươi học sinh.病人bệnh nhân病房文员Thư ký buồng bệnh病理学家Nhà giải phẫu bệnh白乳胶Keo sữa trắng白切鸡Gà luộc白加黑、五加二Làm ngày làm đêm, làm cả thứ bảy chủ nhật白宫Bạch Cung白熾燈Đèn sợi đốt白色的màu trắng白鐵匠Thợ sắt tây白鐵工藝Kỹ thuật tôn trắng白鼬Chồn ermine百叶帘片Lá sách rèm百日宴Tiệc đầy cữ (tiệc 100 ngày)百萬帕斯卡Megapascal (MPa)百葉窗Cửa lá sách百葉窗;氣窗Cửa chớp; cửa thông gió碑亭Đình bia磅水Trả tiền笔bút笔记本vở ghi綁紮帶Dây buộc綁紮鋼絲Dây thép buộc綁紮鐵線Dây thép buộc編碼器Bộ mã hóa編網鋼筋fabric reinforcement編網鋼筋網Lưới thép gia cường dạng đan編織電纜Cáp bện绑扎脚手板Tấm ván giàn giáo buộc chặt绷带băng gạc编剧Biên kịch编织电磁屏蔽层Lớp chống nhiễu điện từ dạng bện编舞家Biên đạo múa编辑Biên tập viên背拉錨Neo giằng sau背景輻射Bức xạ nền背水面防水Chống thấm mặt sau (mặt khuất)背痛Đau lưng脖子cổ臂架泵车Xe bơm bê tông cần trục芭蕾舞演员Diễn viên ba lê菠菜Rau bina菠萝Dứa薄墊片;填隙片Miếng đệm mỏng; tấm chèn薄煎饼Bánh kếp薄的Mỏng薄砖隔墙Tường ngăn bằng gạch mỏng薄脆饼干Bánh quy giòn薄膜养护Bảo dưỡng màng薄贴法Phương pháp dán mỏng蝙蝠Dơi补偿式筏板基础Móng bè bù (móng bè cân bằng)补偿收缩混凝土Bê tông bù co ngót表;明細表;計劃表bảng; bảng chi tiết; bảng kế hoạch表亲anh chị em họ表土Lớp đất mặt表层剥落Bong tróc bề mặt表現檢討Đánh giá hiệu quả hoạt động表面;面層Bề mặt; lớp mặt表面修补Trám vá bề mặt表面修飾Hoàn thiện bề mặt表面光洁度Độ nhẵn bề mặt表面凝結Ngưng tụ bề mặt表面刻痕Vết khắc bề mặt表面剝落bong tróc bề mặt表面回復原狀Khôi phục nguyên trạng bề mặt表面坡度Độ dốc bề mặt表面塗層Lớp phủ bề mặt表面安装绝缘子支架Giá đỡ sứ cách điện lắp bề mặt表面平整度校正Hiệu chỉnh độ phẳng bề mặt表面張力Sức căng bề mặt表面憎水处理Xử lý kỵ nước bề mặt表面打磨Mài nhẵn bề mặt表面摩擦Ma sát bề mặt表面活性劑Chất hoạt động bề mặt表面浮锈Rỉ bề mặt表面清洁Vệ sinh bề mặt表面清理Làm sạch bề mặt表面湿度Độ ẩm bề mặt表面滲透性Độ thấm bề mặt表面空洞Lỗ rỗng bề mặt表面粗糙度Độ nhám bề mặt表面紋理Kết cấu bề mặt表面總面積tổng diện tích bề mặt表面缺陷Khuyết tật bề mặt表面處理Xử lý bề mặt表面起砂地面用固化剂涂刷处理Xử lý nền bị tróc cát bằng sơn chất làm cứng bề mặt表面面積Diện tích bề mặt表面面積計算Tính toán diện tích bề mặt表面麻点Rỗ bề mặt被动土压力Áp lực đất bị động被动的thụ động被动钢筋Cốt thép bị động被動休憩Nghỉ ngơi thụ động被動冷卻Làm mát thụ động被動土壓力Áp lực đất bị động被動抗力Kháng lực thụ động補償;補償金Bồi thường; tiền bồi thường補償接縫Khe bù co giãn補償灌漿Bơm vữa bù補償閥Van bù補充設備Thiết bị bổ sung補救Khắc phục補救工程Công trình khắc phục補救措施Biện pháp khắc phục補救處理Xử lý khắc phục補救行動Hành động khắc phục補用漆Sơn phủ bổ sung補路石砂;(填充表面孔隙的細石)Đá mạt vá mặt đường變動variation變壓器Máy biến áp變壓器圍封Vỏ bọc máy biến áp變壓器室Phòng máy biến áp變壓器比Tỷ số biến áp變形Biến dạng變形測量Đo biến dạng變形特徵Đặc điểm biến dạng變形監測Quan trắc biến dạng變換器Bộ biến đổi變數因子Yếu tố biến số變流器Bộ biến đổi dòng điện變色;褪色Đổi màu; phai màu變速箱;齒輪箱;波箱Hộp số; hộp giảm tốc變阻器Bộ biến trở變阻調光器Bộ điều chỉnh độ sáng biến trở變電站Trạm biến áp變電站圍封Vách bao quanh trạm biến áp變電站設備Thiết bị trạm biến áp變頻器Biến tần貝克曼樑試驗Thí nghiệm dầm Beckman; Thử nghiệm tấm Beckman贝斯手Nghệ sĩ bass贝果Bánh mì vòng辩护律师Luật sư bào chữa边坡Mái dốc边坡位移监测Quan trắc chuyển vị mái dốc边坡喷锚Phun neo mái dốc边坡塌方Sạt lở mái dốc边坡开挖Đào mái dốc边坡放样Định vị mái dốc边坡滑塌风险预警Cảnh báo nguy cơ sạt trượt mái dốc边境巡逻员Nhân viên tuần tra biên giới边沟Rãnh thoát nước边缘Rìa边缘修复Sửa chữa mép cạnh边缘剔凿清理Đục gọt và làm sạch mép边缘重建Tái tạo mép cạnh边裁Trọng tài biên边角修补Trám vá góc cạnh边角弹性密封条Gioăng đàn hồi chèn góc边角收口条Thanh nẹp góc biên边角收边龙骨Xương viền góc hoàn thiện边跨合龙段Đoạn hợp long nhịp biên边跨现浇段Đoạn đổ tại chỗ nhịp biên边部密封Chèn kín mép边龙骨密封条Gioăng bịt kín xương biên避暑山庄万树园Vườn Vạn Thụ sơn trang Bích Thử避暑山庄烟雨楼仿嘉兴南湖Lầu Yên Vũ phỏng theo Nam Hồ Gia Hưng tại Bích Thự Sơn Trang避車處Chỗ tránh xe避車處;路旁停車處;停車灣Chỗ tránh xe; điểm dừng xe bên đường; vịnh đỗ xe避車道Làn tránh xe避難處Nơi trú ẩn避雨亭Nhà chờ mưa避雷保護bảo vệ chống sét避雷器thiết bị chống sét避雷導體Dây dẫn sét避雷針Cột thu lôi避雷针铜棒Kim thu sét bằng đồng避风塘炒蟹Cua rang bột chiên giòn邊坡保護Bảo vệ mái dốc邊坡穩定Ổn định mái dốc邊境連接道路Đường kết nối biên giới邊接縫Mối nối biên邊梁Dầm biên邊牆Tường biên邊緣保護Bảo vệ mép cạnh邊緣密封Bịt kín mép邊緣約束Ràng buộc mép邊緣輪廓Đường viền mép邊註Ghi chú bên lề邊距Khoảng cách mép部件;零件Bộ phận; linh kiện部分một phần部分焊透焊縫Mối hàn ngấu một phần部分熔透Thấu một phần部分苜蓿葉形交匯處Nút giao hình hoa thị một phần鉋刀片Lưỡi bào鉋削作業Công tác bào gỗ鉋床Máy bào錶盤指針Kim đồng hồ钵仔糕Bánh bát钵钵鸡Gà bát bát閉合橋Cầu đóng閉合橋控制Điều khiển cầu đóng閉合橋樞軸Trục bản lề cầu đóng閉合橋橋面Mặt cầu đóng閉合橋機構Cơ cấu cầu đóng閉合橋配重Đối trọng cầu đóng閉合的位置Vị trí đóng kín閉路電視Camera giám sát閉路電視系統Hệ thống camera giám sát閉門器Bộ đóng cửa闭合导线Đường chuyền khép kín闭合房间测量误差累计校验Kiểm tra sai số tích lũy khi đo phòng kín闭合箍筋Đai kín闭孔弹性体泡沫保温Cách nhiệt bọt đàn hồi ô kín闭孔泡沫密封带băng bịt kín xốp ô kín闭式膨胀罐Bình giãn nở kín闭水ngâm nước闭水试验Thí nghiệm bịt nước闭水试验记录Biên bản thí nghiệm bịt nước闭门铰链Bản lề tự đóng飽含水分混凝土芯樣本Mẫu lõi bê tông bão hòa nước飽和Bão hòa飽和含水量Độ ẩm bão hòa飽和密度Khối lượng riêng bão hòa飽和通車量;飽和交通量Lưu lượng giao thông bão hòa飽和點Điểm bão hòa饱的no饼干Bánh quy駁船;浮船;浮橋Sà lan; phao nổi; cầu phao駁船泊位Bến đậu sà lan駁船碼頭Cầu cảng sà lan駁運地點Điểm trung chuyển驳线(接电线)Đấu dây điện鲍鱼Bào ngư鼻子mũi