Nứt vỡ; vỡ tung
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
爆裂
English
bursting
日本語
破裂;爆裂
한국어
파열
Tiếng Việt
Nứt vỡ; vỡ tung
ไทย
แตก; ระเบิด
Русский
разрыв; растрескивание
返回首页