X선; 엑스레이

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文X射線;X光
EnglishX-ray
日本語X線
한국어X선; 엑스레이
Tiếng ViệtTia X
ไทยรังสีเอกซ์
РусскийРентгеновское излучение; рентген