O-seal
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
O形密封圈;O形密封環
English
O-seal
日本語
Oリング
한국어
O링
Tiếng Việt
Vòng đệm chữ O; vòng gioăng chữ O
ไทย
โอริง
Русский
Уплотнительное кольцо (O-ring)
返回首页