Mezclar pintura (ajustar tono)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
𠱁油(调油漆)
Español
Mezclar pintura (ajustar tono)
日本語
ペンキ調合(塗料調合)
한국어
페인트 조색 (페인트 배합)
Tiếng Việt
Pha sơn (điều chỉnh sơn)
ไทย
ผสมสีทา
Русский
Разведение краски (колеровка)
返回首页