着火剤
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
點燃劑;起燃劑;點火劑
English
ignitor
日本語
着火剤
한국어
점화제
Tiếng Việt
Chất bắt lửa; chất gây cháy; chất đánh lửa
Русский
воспламенитель; зажигательное вещество
返回首页