Chất kết dính

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文黏結劑;膠黏劑
Englishadhesive
日本語接着剤;粘着剤
Tiếng ViệtChất kết dính
РусскийСвязующее; клей