Lòng vịt (nhúng mười giây)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文鸭肠(涮烫十秒)
EspañolIntestino de pato (escaldar diez segundos)
日本語鴨腸(10秒しゃぶしゃぶ)
한국어오리 창자 (10초 데치기)
Tiếng ViệtLòng vịt (nhúng mười giây)
ไทยไส้เป็ด (ลวกสิบวินาที)
РусскийУтиные кишки (варка 10 секунд)