Hành lang tầng trệt (vỉa hè có mái che)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
骑楼底(底层架空走廊)
Español
Pórtico inferior de edificio cantonese
日本語
ピロティ(アーケード通路)
한국어
필로티 (1층 개방형 복도)
Tiếng Việt
Hành lang tầng trệt (vỉa hè có mái che)
Русский
аркадный проход (навесная галерея)
返回首页