fresh water main/pipe

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文食水管;食水喉
Englishfresh water main/pipe
日本語給水管
한국어식수관; 수도관
Tiếng ViệtỐng cấp nước sinh hoạt
ไทยท่อน้ำประปา
РусскийТрубопровод питьевой воды; водопроводная труба