식수 펌프; 담수 펌프; 청수 펌프
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
食水抽水機;淡水泵;清水泵
English
fresh water pump
日本語
給水ポンプ
한국어
식수 펌프; 담수 펌프; 청수 펌프
Tiếng Việt
Máy bơm nước sinh hoạt; bơm nước sạch
ไทย
ปั๊มน้ำประปา; ปั๊มน้ำจืด; ปั๊มน้ำสะอาด
Русский
Насос питьевой воды; насос пресной воды
返回首页