플래시오버; 아크 점프; 불꽃 튐
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
飛弧;跳火;搶火
English
flashover
日本語
フラッシュオーバー;アーク放電
한국어
플래시오버; 아크 점프; 불꽃 튐
Tiếng Việt
Phóng hồ quang; phóng điện; bắt lửa
ไทย
การอาร์กข้าม;การกระโดดข้ามฟ้า;การลัดวงจรอาร์ก
Русский
дуга; перекрытие дуги; искрение
返回首页