weathered granite

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文風化的花崗岩
Englishweathered granite
日本語風化花崗岩
한국어풍화된 화강암
Tiếng ViệtĐá granit bị phong hóa
ไทยหินแกรนิตที่ผุกร่อน