顶高(支撑抬高)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文顶高(支撑抬高)
EspañolApuntalamiento / elevación
日本語ジャッキアップ
한국어지지대 올림
Tiếng ViệtKê nâng (chống nâng)
ไทยยกค้ำยัน
РусскийПоддомкрачивание