preventive maintenance
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
預防性維修;預防性保養
English
preventive maintenance
日本語
予防保全;予防保守
한국어
예방보수; 예방정비
Tiếng Việt
Bảo trì phòng ngừa; bảo dưỡng định kỳ
ไทย
การบำรุงรักษาเชิงป้องกัน
Русский
профилактический ремонт
返回首页