Công trình gia cố; công trình củng cố

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文鞏固工程;穩固工程;加固工程
Englishstabilization works
日本語補強工事
한국어보강 공사; 안정화 공사
Tiếng ViệtCông trình gia cố; công trình củng cố
ไทยงานเสริมความมั่นคง
РусскийУкрепительные работы; работы по усилению