鞍;鞍座

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文鞍;鞍座
Englishsaddle
日本語サドル;鞍座
한국어안장
Tiếng ViệtYên; bệ đỡ
ไทยอาน; ที่รองรับ
РусскийСедло; опора