Công trình phi nhà ở; Căn hộ phi nhà ở

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文非住宅樓宇;非住宅單位
Englishnon-domestic premise
日本語非住宅建物;非住宅ユニット
한국어비주거용 건물; 비주거용 호실
Tiếng ViệtCông trình phi nhà ở; Căn hộ phi nhà ở
ไทยอาคารที่ไม่ใช่ที่พักอาศัย; ห้องชุดที่ไม่ใช่ที่พักอาศัย
Русскийнежилое помещение; нежилая единица