dead load

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文靜荷載;恆荷載;恆載量
Englishdead load
日本語固定荷重
한국어고정 하중
Tiếng ViệtTải trọng tĩnh; tải trọng thường xuyên
ไทยน้ำหนักบรรทุกคงที่
РусскийСтатическая нагрузка; постоянная нагрузка