เครื่องสั่นสะเทือน
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
震搗器;震動器
English
vibrator
日本語
振動機
한국어
진동기
Tiếng Việt
Đầm rung; máy rung
ไทย
เครื่องสั่นสะเทือน
Русский
вибратор
返回首页