circuit
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
電路;環道
English
circuit
日本語
回路;ループ
한국어
회로;순환로
Tiếng Việt
Mạch điện; đường vòng
ไทย
วงจรไฟฟ้า; วงแหวนถนน
Русский
Контур; кольцевая дорога
返回首页