ตัวควบคุมกระแสไฟฟ้า
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
電流調節器;穩流器
English
current regulator
日本語
電流調整器(でんりゅうちょうせいき)
한국어
전류 조정기
Tiếng Việt
Bộ điều chỉnh dòng điện; bộ ổn định dòng
ไทย
ตัวควบคุมกระแสไฟฟ้า
Русский
Регулятор тока; стабилизатор тока
返回首页