Điện cực; que hàn

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文電極;焊條(焊枝)
Englishelectrode
日本語電極;溶接棒
한국어전극; 용접봉
Tiếng ViệtĐiện cực; que hàn
ไทยขั้วไฟฟ้า; ลวดเชื่อม